(Top Banner Ad)
tuxedo jacket
B2
Danh từ B2 Thời trang

tuxedo jacket

UK: /tʌkˈsiːdəʊ ˈdʒækɪt/ • US: /tʌkˈsiːdoʊ ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác tuxedo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal jacket, usually black, worn with a tuxedo.

Vietnamese Meaning

Áo khoác tuxedo, một loại áo khoác trang trọng, thường có màu đen, được mặc cùng với bộ tuxedo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked dashing in his tuxedo jacket."

    "Anh ấy trông bảnh bao trong chiếc áo khoác tuxedo của mình."

  • "The tuxedo jacket was tailored to fit him perfectly."

    "Chiếc áo khoác tuxedo được may đo vừa vặn với anh ấy một cách hoàn hảo."

  • "He paired the tuxedo jacket with a crisp white shirt and a black bow tie."

    "Anh ấy kết hợp chiếc áo khoác tuxedo với một chiếc áo sơ mi trắng tinh và một chiếc nơ đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuxedo bộ lễ phục tuxedo
Noun jacket áo khoác; áo vét
Noun (Informal) tux áo/bộ tuxedo (dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói)
Adjective tuxedoed mặc áo/bộ tuxedo (chỉ người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Place Name
Tuxedo Park, NY
English
tuxedo
Old French
jaquet
Middle English
jaket
English
jacket
English
tuxedo jacket

Nguồn gốc của "Tuxedo"

Câu chuyện về nguồn gốc của "tuxedo" bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 tại câu lạc bộ Tuxedo Park ở New York, Mỹ. Thành viên của câu lạc bộ này đã bắt đầu mặc một loại áo khoác không đuôi thay cho áo đuôi tôm truyền thống cho các bữa tối không quá trang trọng, và từ đó cái tên "tuxedo" gắn liền với loại lễ phục này.

Nguồn gốc của "Jacket"

Từ "jacket" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "jaquet", ban đầu chỉ một loại áo khoác ngắn hoặc áo choàng nhỏ. Qua thời gian, nó phát triển thành từ "jacket" trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ nhiều loại áo khoác khác nhau, bao gồm cả áo khoác lễ phục như tuxedo jacket.

Usage Note

Áo khoác tuxedo là một phần không thể thiếu của bộ tuxedo, một loại trang phục trang trọng dành cho nam giới thường được mặc trong các sự kiện buổi tối. Nó thường có ve áo bằng lụa hoặc satin và một hàng cúc, mặc dù các biến thể hai hàng cúc cũng tồn tại. So với suit jacket, tuxedo jacket trang trọng hơn và được kết hợp với các phụ kiện đặc biệt như nơ và giày da bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuxedo jacket
  • classic classic tuxedo jacket
    (áo tuxedo cổ điển)
  • black black tuxedo jacket
    (áo tuxedo màu đen)
  • velvet velvet tuxedo jacket
    (áo tuxedo nhung)
  • tailored tailored tuxedo jacket
    (áo tuxedo may đo)
  • smart smart tuxedo jacket
    (áo tuxedo lịch lãm/thanh lịch)
Verb + tuxedo jacket
  • wear wear a tuxedo jacket
    (mặc áo tuxedo)
  • don don a tuxedo jacket
    (khoác áo tuxedo (thường trang trọng))
  • remove remove a tuxedo jacket
    (cởi áo tuxedo)
  • choose choose a tuxedo jacket
    (chọn một chiếc áo tuxedo)
Noun + tuxedo jacket (Parts)
  • lapel tuxedo jacket lapel
    (ve áo tuxedo)
  • button tuxedo jacket button
    (cúc áo tuxedo)
Prepositional Phrase + tuxedo jacket
  • in in a tuxedo jacket
    (trong bộ/chiếc áo tuxedo)

Idioms

  • Don a tuxedo jacket

    Khoác/mặc áo tuxedo (một cách trang trọng)

    "He donned his tuxedo jacket for the prestigious award ceremony."

    (Anh ấy khoác áo tuxedo để tham dự lễ trao giải danh giá.)

  • A custom-tailored tuxedo jacket

    Một chiếc áo tuxedo may đo riêng

    "Nothing beats the fit and elegance of a custom-tailored tuxedo jacket."

    (Không gì sánh bằng sự vừa vặn và thanh lịch của một chiếc áo tuxedo may đo riêng.)

  • Look sharp in a tuxedo jacket

    Trông thật bảnh bao/lịch lãm trong áo tuxedo

    "You'll definitely look sharp in that new tuxedo jacket."

    (Bạn chắc chắn sẽ trông thật bảnh bao trong chiếc áo tuxedo mới đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuxedo jacket

Danh từ
Lật mặt

Áo khoác tuxedo, một loại áo khoác trang trọng, thường có màu đen, được mặc cùng với bộ tuxedo.

"He looked dashing in his tuxedo jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a stylish tuxedo jacket to the gala.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác tuxedo rất phong cách đến buổi dạ tiệc.
Phủ định
I don't own a tuxedo jacket; I prefer blazers.
Tôi không có áo khoác tuxedo; tôi thích áo blazer hơn.
Nghi vấn
Is that a velvet tuxedo jacket you're wearing?
Có phải đó là một chiếc áo khoác tuxedo nhung mà bạn đang mặc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuxedo jacket".

Lễ phục cho sự kiện "Black Tie"

Trong văn hóa phương Tây, áo tuxedo (thường là một phần của bộ tuxedo hoàn chỉnh) là trang phục tiêu chuẩn cho các sự kiện "black tie" (buổi tiệc hoặc sự kiện trang trọng yêu cầu lễ phục). Nó tượng trưng cho sự trang trọng, thanh lịch và thường được mặc vào các dịp đặc biệt như dạ tiệc, lễ trao giải, hoặc đám cưới buổi tối.

Điểm khác biệt với áo vest thông thường

Áo tuxedo jacket có những đặc điểm riêng biệt khiến nó khác với áo vest (suit jacket) thông thường. Nổi bật nhất là ve áo (lapel) thường được làm bằng vải satin hoặc lụa bóng. Ngoài ra, áo tuxedo thường không có xẻ tà (vents) ở phía sau và được mặc với quần tây cùng chất liệu và màu sắc, kèm theo áo sơ mi trắng đặc biệt, nơ đen và giày da bóng.