(Top Banner Ad)
diploid
C1
tính từ C1 Sinh học

diploid

UK: /ˈdɪˌplɔɪd/ • US: /ˈdɪˌplɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng bội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing two complete sets of chromosomes, one from each parent.

Vietnamese Meaning

Chứa hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, một từ mỗi bố mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human cells are diploid, containing 46 chromosomes arranged in 23 pairs."

    "Tế bào người là diploid, chứa 46 nhiễm sắc thể được sắp xếp thành 23 cặp."

  • "Most animal cells are diploid."

    "Hầu hết các tế bào động vật là diploid."

  • "The diploid number of chromosomes in humans is 46."

    "Số lượng nhiễm sắc thể diploid ở người là 46."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diploid Cá thể hoặc tế bào lưỡng bội
Noun diploidy Trạng thái lưỡng bội
Adjective/Noun haploid Đơn bội (tế bào, cá thể có một bộ nhiễm sắc thể duy nhất)
Adjective/Noun polyploid Đa bội (tế bào, cá thể có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể)
Adjective/Noun aneuploid Lệch bội (tế bào, cá thể có số lượng nhiễm sắc thể không phải là bội số của bộ đơn bội cơ bản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
διπλόος (diplóos)
Greek
-οειδής (-oeidḗs)
Modern Latin / English
diploid

Nguồn gốc của 'diploid'

Từ 'diploid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'diplo-' xuất phát từ 'diplóos' có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần', ám chỉ việc có hai bộ nhiễm sắc thể. Phần '-oid' đến từ '-oeidḗs' có nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'. Vì vậy, 'diploid' mô tả một tế bào hoặc sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể, một từ mỗi cha mẹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'diploid' mô tả trạng thái di truyền của tế bào hoặc sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể. Hầu hết các sinh vật nhân thực (bao gồm cả con người) là diploid. Trạng thái này trái ngược với 'haploid', chỉ có một bộ nhiễm sắc thể.

Prepositions

in

'in' thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện, ví dụ: 'diploid in nature' (diploid trong tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Diploid + Noun
  • cell diploid cell
    (tế bào lưỡng bội)
  • organism diploid organism
    (sinh vật lưỡng bội)
  • number diploid number
    (số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n))
  • chromosome set diploid chromosome set
    (bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội)
  • species diploid species
    (loài lưỡng bội)
Adjective + Diploid
  • human human diploid cell
    (tế bào lưỡng bội người)

Idioms

  • diploid chromosome number

    Tổng số nhiễm sắc thể trong một tế bào lưỡng bội (2n), bao gồm hai bộ hoàn chỉnh, một từ mỗi cha mẹ.

    "Humans typically have a diploid chromosome number of 46."

    (Con người thường có số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội là 46.)

  • diploid life cycle

    Chu kỳ sống của một sinh vật mà giai đoạn trưởng thành đa bào chủ yếu là lưỡng bội.

    "Most animals, including humans, exhibit a diploid life cycle."

    (Hầu hết động vật, bao gồm cả con người, thể hiện chu kỳ sống lưỡng bội.)

  • maintain diploidy

    Duy trì trạng thái lưỡng bội (hai bộ nhiễm sắc thể) trong các tế bào con sau quá trình phân chia.

    "Mitosis is essential for somatic cells to maintain diploidy."

    (Nguyên phân rất cần thiết để các tế bào soma duy trì trạng thái lưỡng bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diploid

tính từ
Lật mặt

Chứa hai bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh, một từ mỗi bố mẹ.

"Human cells are diploid, containing 46 chromosomes arranged in 23 pairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diploid".

Nền tảng của sự sống và di truyền

Khái niệm lưỡng bội (diploidy) là nền tảng trong sinh học, giải thích cách các sinh vật đa bào duy trì thông tin di truyền ổn định qua các thế hệ. Việc mỗi cá thể nhận một bộ nhiễm sắc thể từ cha và một bộ từ mẹ không chỉ đảm bảo sự đa dạng di truyền mà còn là cơ sở cho sự hiểu biết về bệnh di truyền, sinh sản hữu tính và sự tiến hóa của loài người.

Đa dạng và cá tính sinh học

Sự kết hợp độc đáo của hai bộ nhiễm sắc thể từ hai nguồn khác nhau ở mỗi cá thể lưỡng bội là lý do cho sự đa dạng sinh học phong phú. Điều này làm cho mỗi con người trở nên độc đáo về mặt di truyền, góp phần vào sự phong phú của cá tính và đặc điểm riêng biệt trong xã hội. Việc hiểu về diploidy giúp chúng ta trân trọng sự khác biệt và duy nhất của mỗi cá thể.