(Top Banner Ad)
haploid
C1
tính từ C1 Sinh học

haploid

UK: /ˈhæplɔɪd/ • US: /ˈhæˌplɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đơn bội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a single set of unpaired chromosomes.

Vietnamese Meaning

Có một bộ nhiễm sắc thể đơn bội, không cặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human gametes are haploid cells containing 23 chromosomes."

    "Giao tử người là các tế bào đơn bội chứa 23 nhiễm sắc thể."

  • "Haploid cells are formed by meiosis."

    "Tế bào đơn bội được hình thành bởi quá trình giảm phân."

  • "A haploid organism has only one set of chromosomes."

    "Một sinh vật đơn bội chỉ có một bộ nhiễm sắc thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haploidy Trạng thái đơn bội (có một bộ nhiễm sắc thể duy nhất)
Adjective diploid Lưỡng bội (có hai bộ nhiễm sắc thể)
Noun diploidy Trạng thái lưỡng bội
Noun polyploid Đa bội (có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἁπλόος (haploos)
Ancient Greek
-οειδής (-oeidēs)
Modern English
haploid

Nguồn gốc Khoa học

Từ 'haploid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'haplo-' xuất phát từ 'haploos' có nghĩa là 'đơn, một mình, đơn giản'. Phần '-oid' là một hậu tố có nghĩa là 'giống như, tương tự'. Ghép lại, 'haploid' mô tả một tế bào hoặc sinh vật chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể duy nhất, trái ngược với 'diploid' (hai bộ). Đây là một thuật ngữ cơ bản và quan trọng trong sinh học, đặc biệt là di truyền học.

Usage Note

Thuật ngữ 'haploid' dùng để chỉ tế bào hoặc sinh vật có chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào lưỡng bội (diploid). Trong sinh sản hữu tính, giao tử (tế bào trứng và tế bào tinh trùng) là đơn bội. Khi hai giao tử kết hợp trong quá trình thụ tinh, chúng tạo thành một tế bào lưỡng bội (zygote). Sự khác biệt chính so với 'diploid' là số lượng nhiễm sắc thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Haploid + Noun (Danh từ)
  • haploid haploid cell
    (tế bào đơn bội)
  • haploid haploid organism
    (sinh vật đơn bội)
  • haploid haploid set of chromosomes
    (bộ nhiễm sắc thể đơn bội)
  • haploid haploid number (n)
    (số nhiễm sắc thể đơn bội (n))
  • haploid haploid gamete
    (giao tử đơn bội)
Noun + is/are + haploid
  • are Gametes are haploid.
    (Giao tử là đơn bội.)
  • is The sperm cell is haploid.
    (Tế bào tinh trùng là đơn bội.)
  • is The ovum is haploid.
    (Trứng (tế bào trứng) là đơn bội.)

Idioms

  • haploid number (n)

    Số nhiễm sắc thể đơn bội (số lượng nhiễm sắc thể trong một bộ đơn của tế bào sinh dục)

    "Humans have a haploid number of 23 chromosomes in their gametes."

    (Người có số nhiễm sắc thể đơn bội là 23 trong giao tử của họ.)

  • haploid set of chromosomes

    Bộ nhiễm sắc thể đơn bội (một tập hợp đầy đủ các nhiễm sắc thể không cặp đôi)

    "Each egg cell carries a haploid set of chromosomes."

    (Mỗi tế bào trứng mang một bộ nhiễm sắc thể đơn bội.)

  • haploid life cycle

    Chu trình sống đơn bội (một chu trình sống trong đó giai đoạn trưởng thành chính là đơn bội)

    "Many fungi and algae exhibit a haploid life cycle."

    (Nhiều loài nấm và tảo thể hiện chu trình sống đơn bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haploid

tính từ
Lật mặt

Có một bộ nhiễm sắc thể đơn bội, không cặp.

"Human gametes are haploid cells containing 23 chromosomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gamete, which is haploid, contains only one set of chromosomes.
Giao tử, vốn là đơn bội, chỉ chứa một bộ nhiễm sắc thể.
Phủ định
A diploid cell, which is the opposite of a haploid cell, does not have half the number of chromosomes.
Một tế bào lưỡng bội, trái ngược với tế bào đơn bội, không có một nửa số lượng nhiễm sắc thể.
Nghi vấn
Is the sperm cell, which is haploid, capable of fertilization?
Tế bào tinh trùng, vốn là đơn bội, có khả năng thụ tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haploid".

Nền tảng của Di truyền học

Khái niệm 'haploid' là một trong những nền tảng quan trọng nhất của sinh học hiện đại. Nó giải thích cách các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua các giao tử (tinh trùng và trứng), mỗi giao tử chỉ mang một nửa số nhiễm sắc thể của loài. Sự hiểu biết về đơn bội và lưỡng bội là chìa khóa để nghiên cứu di truyền học, sinh sản, và sự tiến hóa của các loài, góp phần vào những khám phá y học và nông nghiệp quan trọng.

Liên quan đến Sinh sản ở Người

Trong sinh sản hữu tính ở người, các tế bào sinh dục (giao tử) như tinh trùng và trứng đều là đơn bội (haploid), nghĩa là chúng chỉ chứa một bộ 23 nhiễm sắc thể. Khi tinh trùng và trứng thụ tinh, chúng kết hợp lại để tạo thành một hợp tử lưỡng bội (diploid) với 46 nhiễm sắc thể, mang vật chất di truyền từ cả cha và mẹ. Đây là cơ chế di truyền cơ bản giải thích sự đa dạng sinh học và sự kế thừa đặc điểm, ảnh hưởng đến y học di truyền và tư vấn di truyền.