(Top Banner Ad)
diplomatic pressure
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị quốc tế

diplomatic pressure

Nghĩa tiếng Việt

áp lực ngoại giao sức ép ngoại giao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of negotiation, persuasion, and potential sanctions or incentives by one country or group of countries to influence the actions or policies of another country.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các biện pháp đàm phán, thuyết phục, và các lệnh trừng phạt hoặc ưu đãi tiềm năng bởi một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia để gây ảnh hưởng đến hành động hoặc chính sách của một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The US is increasing diplomatic pressure on North Korea to abandon its nuclear weapons program."

    "Hoa Kỳ đang gia tăng áp lực ngoại giao lên Triều Tiên để từ bỏ chương trình vũ khí hạt nhân của nước này."

  • "The European Union is using diplomatic pressure to try to resolve the conflict."

    "Liên minh châu Âu đang sử dụng áp lực ngoại giao để cố gắng giải quyết cuộc xung đột."

  • "Increased diplomatic pressure has led to some progress in the peace talks."

    "Áp lực ngoại giao gia tăng đã dẫn đến một số tiến bộ trong các cuộc đàm phán hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diplomat Nhà ngoại giao
Noun diplomacy Nghệ thuật/ngành ngoại giao
Adjective diplomatic Thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị
Verb pressurize Gây áp lực, gây sức ép
Noun pressure Áp lực, sức ép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δίπλωμα (diplōma)
Latin
diploma
French
diplomatique
English
diplomatic

Nguồn gốc của 'Diplomatic'

Từ 'diplomatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'diplōma', có nghĩa là 'giấy tờ gấp đôi' hoặc 'tài liệu chính thức' như giấy phép hoặc hộ chiếu. Về sau, từ này được dùng để chỉ các văn bản pháp lý quốc tế và dần phát triển ý nghĩa liên quan đến các mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, tức là ngoại giao.

Sức ép từ 'Pressure'

Từ 'pressure' có gốc từ tiếng Latin 'pressura', mang ý nghĩa ban đầu là 'hành động ép buộc, đè nén' về mặt vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sức ép về mặt tinh thần, đạo đức hoặc chính trị. Khi ghép với 'diplomatic', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ việc dùng ảnh hưởng chính trị để tạo áp lực.

Usage Note

Cụm từ 'diplomatic pressure' đề cập đến một loạt các hành động phi quân sự được thực hiện bởi các quốc gia để cố gắng thay đổi hành vi của các quốc gia khác. Nó thường ngụ ý một mức độ căng thẳng và có thể bao gồm các cảnh báo công khai, rút đại sứ, hoặc các biện pháp trừng phạt kinh tế. Khác với 'military pressure', diplomatic pressure tránh sử dụng vũ lực trực tiếp.

Prepositions

on to against

'on' (diplomatic pressure on someone): Áp lực ngoại giao lên ai đó. Ví dụ: The international community is putting diplomatic pressure on the government. 'to' (exert diplomatic pressure to do something): Gây áp lực ngoại giao để làm gì đó. Ví dụ: They are exerting diplomatic pressure to end the conflict. 'against' (diplomatic pressure against something): Áp lực ngoại giao chống lại điều gì đó. Ví dụ: Diplomatic pressure against the regime is mounting.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diplomatic pressure
  • strong strong diplomatic pressure
    (áp lực ngoại giao mạnh mẽ)
  • intense intense diplomatic pressure
    (áp lực ngoại giao dữ dội)
  • mounting mounting diplomatic pressure
    (áp lực ngoại giao ngày càng tăng)
  • considerable considerable diplomatic pressure
    (áp lực ngoại giao đáng kể)
  • gentle gentle diplomatic pressure
    (áp lực ngoại giao nhẹ nhàng/tế nhị)
Verb + diplomatic pressure
  • exert exert diplomatic pressure
    (tạo áp lực ngoại giao)
  • apply apply diplomatic pressure
    (áp dụng áp lực ngoại giao)
  • face face diplomatic pressure
    (đối mặt với áp lực ngoại giao)
  • resist resist diplomatic pressure
    (chống lại áp lực ngoại giao)
  • succumb to succumb to diplomatic pressure
    (nhượng bộ trước áp lực ngoại giao)
  • put put diplomatic pressure on
    (gây áp lực ngoại giao lên)

Idioms

  • bring diplomatic pressure to bear (on someone/something)

    Sử dụng ảnh hưởng ngoại giao để ép buộc hoặc tác động đến ai/cái gì.

    "The international community sought to bring diplomatic pressure to bear on the rogue state."

    (Cộng đồng quốc tế tìm cách tạo áp lực ngoại giao lên quốc gia ngang ngược đó.)

  • under diplomatic pressure

    Trong tình trạng bị áp lực hoặc chịu ảnh hưởng từ các biện pháp ngoại giao.

    "The country found itself under diplomatic pressure to release the political prisoners."

    (Quốc gia này thấy mình đang chịu áp lực ngoại giao phải thả các tù nhân chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diplomatic pressure

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Việc sử dụng các biện pháp đàm phán, thuyết phục, và các lệnh trừng phạt hoặc ưu đãi tiềm năng bởi một quốc gia hoặc một nhóm các quốc gia để gây ảnh hưởng đến hành động hoặc chính sách của một quốc gia khác.

"The US is increasing diplomatic pressure on North Korea to abandon its nuclear weapons program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to use diplomatic pressure to resolve the border dispute.
Chính phủ quyết định sử dụng áp lực ngoại giao để giải quyết tranh chấp biên giới.
Phủ định
The ambassador chose not to apply diplomatic pressure, hoping for a more peaceful resolution.
Vị đại sứ đã chọn không sử dụng áp lực ngoại giao, hy vọng vào một giải pháp hòa bình hơn.
Nghi vấn
Why did they decide to exert diplomatic pressure instead of pursuing further negotiations?
Tại sao họ quyết định gây áp lực ngoại giao thay vì tiếp tục đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomatic pressure".

Quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế

Áp lực ngoại giao là một công cụ quan trọng của 'quyền lực mềm' (soft power) trong quan hệ quốc tế, đối lập với 'quyền lực cứng' (hard power) như sức mạnh quân sự hoặc kinh tế. Nó liên quan đến việc thuyết phục, thương lượng và sử dụng ảnh hưởng văn hóa hoặc đạo đức để đạt được mục tiêu, thay vì ép buộc bằng vũ lực.

Hậu trường đàm phán

Trong các cuộc đàm phán quốc tế, áp lực ngoại giao thường được sử dụng như một chiến thuật để buộc đối phương phải nhượng bộ hoặc thay đổi lập trường. Nó có thể biểu hiện qua các tuyên bố công khai, các cuộc họp kín, các lệnh trừng phạt mang tính biểu tượng, hoặc thậm chí là việc rút đại sứ. Đây là một phần quan trọng trong việc duy trì hòa bình và giải quyết xung đột mà không cần đến vũ lực.