(Top Banner Ad)
direct marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

direct marketing

UK: /daɪˈrɛkt ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /dəˈrɛkt ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị trực tiếp marketing trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of selling products or services directly to customers, for example by sending advertisements to them by post or email.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng, ví dụ bằng cách gửi quảng cáo cho họ qua đường bưu điện hoặc email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relies heavily on direct marketing to reach its target audience."

    "Công ty phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị trực tiếp để tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình."

  • "Direct marketing can be a cost-effective way to reach a large number of potential customers."

    "Tiếp thị trực tiếp có thể là một cách hiệu quả về chi phí để tiếp cận một số lượng lớn khách hàng tiềm năng."

  • "The success of a direct marketing campaign depends on the quality of the mailing list."

    "Sự thành công của một chiến dịch tiếp thị trực tiếp phụ thuộc vào chất lượng của danh sách gửi thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thừng
Noun direction hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketing hoạt động tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị

Synonyms

database marketing (tiếp thị dựa trên cơ sở dữ liệu)mail order marketing (tiếp thị đặt hàng qua thư)

Antonyms

indirect marketing (tiếp thị gián tiếp)mass marketing (tiếp thị đại trà)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
Latin
mercatus
Old English
market
Modern English
direct marketing

Nguồn gốc của 'Direct Marketing'

Cụm từ 'direct marketing' (tiếp thị trực tiếp) không có một lịch sử quá xa xưa mà phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20. Bản thân từ 'direct' (trực tiếp) có gốc từ tiếng Latin 'directus' mang nghĩa 'đi thẳng, không vòng vo'. Từ 'marketing' (tiếp thị) có gốc từ 'market' (chợ, thị trường) trong tiếng Latin 'mercatus'. Khi được ghép lại, 'direct marketing' mô tả hình thức tiếp thị mà doanh nghiệp giao tiếp trực tiếp với từng khách hàng tiềm năng, không thông qua các kênh trung gian. Hình thức này được định hình rõ nét từ những năm 1960 với sự bùng nổ của các chiến dịch gửi thư trực tiếp và đặt hàng qua thư tín, nhằm cá nhân hóa và đo lường hiệu quả tốt hơn.

Usage Note

Direct marketing tập trung vào việc tiếp cận trực tiếp đối tượng mục tiêu thông qua các kênh khác nhau, bỏ qua các trung gian. Nó khác với quảng cáo truyền thống (ví dụ: quảng cáo trên TV) vì nhắm mục tiêu cụ thể hơn và có thể đo lường hiệu quả dễ dàng hơn. Cần phân biệt với 'marketing' nói chung, vốn bao hàm nhiều hoạt động rộng hơn.

Prepositions

in through with

* 'in direct marketing': đề cập đến việc một cái gì đó được sử dụng hoặc diễn ra trong lĩnh vực tiếp thị trực tiếp (ví dụ: 'Data analysis is crucial in direct marketing'). * 'through direct marketing': ám chỉ việc sử dụng tiếp thị trực tiếp như một phương tiện (ví dụ: 'The company increased sales through direct marketing'). * 'with direct marketing': chỉ việc sử dụng hoặc liên quan đến tiếp thị trực tiếp (ví dụ: 'They experimented with direct marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct marketing
  • effective effective direct marketing
    (tiếp thị trực tiếp hiệu quả)
  • successful successful direct marketing
    (tiếp thị trực tiếp thành công)
  • integrated integrated direct marketing
    (tiếp thị trực tiếp tích hợp)
  • personalized personalized direct marketing
    (tiếp thị trực tiếp cá nhân hóa)
  • digital digital direct marketing
    (tiếp thị trực tiếp kỹ thuật số)
Verb + direct marketing
  • implement implement direct marketing
    (triển khai tiếp thị trực tiếp)
  • conduct conduct direct marketing
    (thực hiện tiếp thị trực tiếp)
  • utilize utilize direct marketing
    (sử dụng tiếp thị trực tiếp)
  • leverage leverage direct marketing
    (tận dụng tiếp thị trực tiếp)
Noun + direct marketing
  • campaign direct marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị trực tiếp)
  • strategy direct marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị trực tiếp)
  • channels direct marketing channels
    (các kênh tiếp thị trực tiếp)
  • efforts direct marketing efforts
    (những nỗ lực tiếp thị trực tiếp)

Idioms

  • direct marketing campaign

    một chiến dịch tiếp thị mà doanh nghiệp gửi thông điệp trực tiếp tới khách hàng mục tiêu qua thư, email, điện thoại, v.v.

    "Our company launched a new direct marketing campaign to reach potential customers in rural areas."

    (Công ty chúng tôi đã khởi động một chiến dịch tiếp thị trực tiếp mới để tiếp cận khách hàng tiềm năng ở khu vực nông thôn.)

  • direct marketing strategy

    kế hoạch tổng thể về cách thức và phương tiện để tiếp cận khách hàng trực tiếp, thường dựa trên dữ liệu cá nhân hóa.

    "Developing a robust direct marketing strategy is crucial for increasing customer engagement and sales."

    (Phát triển một chiến lược tiếp thị trực tiếp mạnh mẽ là rất quan trọng để tăng cường sự tương tác của khách hàng và doanh số bán hàng.)

  • direct marketing channels

    các kênh được sử dụng để giao tiếp trực tiếp với khách hàng, ví dụ như email, thư tín, điện thoại, SMS.

    "Email and telemarketing are common direct marketing channels used by many businesses."

    (Email và tiếp thị qua điện thoại là những kênh tiếp thị trực tiếp phổ biến được nhiều doanh nghiệp sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct marketing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp cho khách hàng, ví dụ bằng cách gửi quảng cáo cho họ qua đường bưu điện hoặc email.

"The company relies heavily on direct marketing to reach its target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct marketing".

Sự phát triển từ Thư rác đến Email cá nhân hóa

Trong lịch sử, 'direct marketing' thường gắn liền với 'junk mail' (thư rác) hoặc 'telemarketing' (tiếp thị qua điện thoại) – những hình thức đôi khi gây phiền toái. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn, direct marketing đã chuyển mình thành các chiến dịch kỹ thuật số tinh vi hơn, như email marketing cá nhân hóa, quảng cáo nhắm mục tiêu trên mạng xã hội, và tin nhắn SMS được điều chỉnh riêng cho từng đối tượng. Mục tiêu là cung cấp nội dung phù hợp, có giá trị, thay vì chỉ đơn thuần là quảng cáo đại trà.

Vấn đề Quyền riêng tư và Cá nhân hóa

Một trong những khía cạnh văn hóa quan trọng của 'direct marketing' là sự cân bằng giữa cá nhân hóa và quyền riêng tư. Để các chiến dịch tiếp thị trực tiếp hiệu quả, doanh nghiệp cần thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng. Điều này làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định chặt chẽ như GDPR (Châu Âu) hoặc CCPA (Mỹ) để bảo vệ người tiêu dùng, yêu cầu các nhà tiếp thị phải minh bạch và có sự đồng ý của khách hàng khi sử dụng dữ liệu cho mục đích tiếp thị trực tiếp.