(Top Banner Ad)
email marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

email marketing

UK: /ˈiːmeɪl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈiːmeɪl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị qua email marketing bằng email
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of sending a commercial message to a group of people using email. In its broadest sense, every email sent to a potential or current customer could be considered email marketing.

Vietnamese Meaning

Hoạt động gửi một thông điệp thương mại đến một nhóm người bằng email. Theo nghĩa rộng nhất, mọi email được gửi đến một khách hàng tiềm năng hoặc hiện tại đều có thể được coi là email marketing.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Email marketing is an effective way to reach a large audience at a low cost."

    "Email marketing là một cách hiệu quả để tiếp cận một lượng lớn khán giả với chi phí thấp."

  • "Our company uses email marketing to promote new products."

    "Công ty chúng tôi sử dụng email marketing để quảng bá các sản phẩm mới."

  • "A successful email marketing campaign requires careful planning and execution."

    "Một chiến dịch email marketing thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email Thư điện tử
Verb email Gửi thư điện tử
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketing Tiếp thị
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, có sức tiêu thụ
Noun marketability Khả năng tiêu thụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
male
Middle English
mail
English
mail
Latin
mercatus
Old English / Old French
market
English (20th C)
e-mail / email
English
marketing
English (Late 20th C)
email marketing

Sự ra đời của Email Marketing

Cụm từ 'email marketing' là sự kết hợp của hai từ. 'Email' xuất phát từ 'electronic mail' (thư điện tử), được dùng lần đầu vào những năm 1970 khi máy tính bắt đầu kết nối với nhau để gửi tin nhắn. Từ 'marketing' có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Latin 'mercatus' nghĩa là chợ hoặc giao dịch, sau này phát triển thành hành động quảng bá và bán sản phẩm. Khi internet bùng nổ, các doanh nghiệp nhận ra tiềm năng của việc gửi thông điệp quảng cáo trực tiếp qua email, và 'email marketing' ra đời như một phương pháp tiếp thị hiệu quả, đưa thông tin sản phẩm đến hàng triệu người chỉ trong tích tắc.

Usage Note

Email marketing là một hình thức direct marketing (tiếp thị trực tiếp) sử dụng email để giao tiếp các thông điệp thương mại hoặc gây quỹ. Nó có thể bao gồm việc sử dụng email để gửi quảng cáo, yêu cầu kinh doanh hoặc chào mời bán hàng hoặc quyên góp, và được thiết kế để xây dựng lòng trung thành, chia sẻ và tăng cường nhận diện thương hiệu. So với spam, email marketing chỉ được gửi đến những người đã đồng ý nhận chúng.

Prepositions

with through

Với 'with': Dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện. Ví dụ: 'Reach potential customers with email marketing.' (Tiếp cận khách hàng tiềm năng bằng email marketing). Với 'through': Dùng để chỉ kênh hoặc quá trình. Ví dụ: 'Generate leads through email marketing.' (Tạo khách hàng tiềm năng thông qua email marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email marketing
  • effective effective email marketing
    (tiếp thị qua email hiệu quả)
  • successful successful email marketing
    (tiếp thị qua email thành công)
  • personalized personalized email marketing
    (tiếp thị qua email cá nhân hóa)
  • targeted targeted email marketing
    (tiếp thị qua email nhắm mục tiêu)
  • strategic strategic email marketing
    (tiếp thị qua email mang tính chiến lược)
Verb + email marketing
  • implement implement email marketing
    (triển khai tiếp thị qua email)
  • use use email marketing
    (sử dụng tiếp thị qua email)
  • develop develop email marketing
    (phát triển tiếp thị qua email)
  • optimize optimize email marketing
    (tối ưu hóa tiếp thị qua email)
Noun + email marketing (as a component or context)
  • campaign email marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị qua email)
  • strategy email marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị qua email)
  • software email marketing software
    (phần mềm tiếp thị qua email)
  • specialist email marketing specialist
    (chuyên gia tiếp thị qua email)

Idioms

  • run an email marketing campaign

    thực hiện một chiến dịch tiếp thị qua email

    "We decided to run an email marketing campaign to promote our new product."

    (Chúng tôi đã quyết định thực hiện một chiến dịch tiếp thị qua email để quảng bá sản phẩm mới.)

  • build an email marketing list

    xây dựng danh sách email để tiếp thị

    "A key goal for us is to build a strong email marketing list of engaged subscribers."

    (Một mục tiêu quan trọng đối với chúng tôi là xây dựng một danh sách email marketing mạnh mẽ gồm các người đăng ký tương tác.)

  • master email marketing

    thành thạo tiếp thị qua email

    "To truly succeed online, you need to master email marketing."

    (Để thực sự thành công trực tuyến, bạn cần phải thành thạo tiếp thị qua email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email marketing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động gửi một thông điệp thương mại đến một nhóm người bằng email. Theo nghĩa rộng nhất, mọi email được gửi đến một khách hàng tiềm năng hoặc hiện tại đều có thể được coi là email marketing.

"Email marketing is an effective way to reach a large audience at a low cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That email marketing is essential for business growth is undeniable.
Việc email marketing là cần thiết cho sự phát triển kinh doanh là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether email marketing is effective for every product is not always clear.
Việc email marketing có hiệu quả với mọi sản phẩm hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
What email marketing strategies they will implement remains to be seen.
Họ sẽ triển khai những chiến lược email marketing nào vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email marketing".

Thư rác (Spam) và Email Marketing

Mặc dù email marketing là một công cụ hiệu quả, nó cũng dễ bị lạm dụng và dẫn đến vấn đề thư rác (spam). 'Spam' là những email quảng cáo không mong muốn, được gửi hàng loạt mà không có sự đồng ý của người nhận. Điều này đã làm giảm hiệu quả của email marketing nói chung và buộc các nhà tiếp thị phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (như GDPR) và tập trung vào việc gửi nội dung có giá trị, được cá nhân hóa cho những người đã đăng ký nhận thông tin.

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư

Trong kỷ nguyên số, email marketing hiệu quả không chỉ là gửi hàng loạt mà còn là về cá nhân hóa. Các chiến dịch tốt sẽ phân đoạn đối tượng và gửi nội dung phù hợp với sở thích của từng người nhận. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu, khiến các công ty phải cẩn trọng hơn trong việc thu thập và sử dụng thông tin cá nhân, đảm bảo họ tuân thủ các luật bảo vệ dữ liệu để xây dựng lòng tin với khách hàng.