(Top Banner Ad)
social media marketing
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

social media marketing

UK: /ˈsəʊʃəl ˈmiːdiə ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị truyền thông xã hội marketing mạng xã hội truyền thông tiếp thị trên mạng xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of social media platforms and websites to promote a product or service.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các nền tảng và trang web truyền thông xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is investing heavily in social media marketing to reach a younger demographic."

    "Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào marketing trên mạng xã hội để tiếp cận đối tượng nhân khẩu học trẻ hơn."

  • "Successful social media marketing requires a well-defined strategy."

    "Marketing trên mạng xã hội thành công đòi hỏi một chiến lược được xác định rõ ràng."

  • "Many businesses use social media marketing to build brand awareness."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng marketing trên mạng xã hội để xây dựng nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society Xã hội
Adjective social Thuộc về xã hội
Adverb socially Về mặt xã hội
Noun medium Phương tiện (đơn lẻ)
Noun media Truyền thông, các phương tiện truyền thông
Noun market Thị trường
Verb market Tiếp thị, đưa ra thị trường
Noun marketing Tiếp thị (ngành, hoạt động)
Noun marketer Người làm tiếp thị
Noun social media Mạng xã hội
Noun social media marketer Người làm tiếp thị mạng xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
social
English
media
English
marketing
English
social media
English
social media marketing

Nguồn gốc thuật ngữ "Social Media Marketing"

Cụm từ "social media marketing" là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter (nay là X), Instagram, TikTok. Nó là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: "social" (thuộc về xã hội), "media" (phương tiện truyền thông) và "marketing" (tiếp thị). Các doanh nghiệp và cá nhân nhanh chóng nhận ra tiềm năng của việc sử dụng những nền tảng này để kết nối với khách hàng, quảng bá sản phẩm và xây dựng thương hiệu, từ đó hình thành nên lĩnh vực tiếp thị truyền thông xã hội ngày nay.

Usage Note

Đây là một lĩnh vực marketing rộng lớn bao gồm nhiều hoạt động như tạo nội dung, tương tác với khách hàng, chạy quảng cáo, và phân tích hiệu quả chiến dịch. Khác với marketing truyền thống, social media marketing tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ và tương tác trực tiếp với khách hàng.

Prepositions

on through with

on (nền tảng cụ thể): Sử dụng social media marketing *on* Facebook. through (phương tiện): Tiếp cận khách hàng *through* social media marketing. with (mục đích): Tăng doanh số *with* social media marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social media marketing
  • effective effective social media marketing
    (tiếp thị truyền thông xã hội hiệu quả)
  • strategic strategic social media marketing
    (tiếp thị truyền thông xã hội có chiến lược)
  • data-driven data-driven social media marketing
    (tiếp thị truyền thông xã hội dựa trên dữ liệu)
Verb + social media marketing
  • implement implement social media marketing
    (triển khai tiếp thị truyền thông xã hội)
  • leverage leverage social media marketing
    (tận dụng tiếp thị truyền thông xã hội)
  • engage in engage in social media marketing
    (tham gia vào hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội)
social media marketing + Noun
  • strategy social media marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị truyền thông xã hội)
  • campaign social media marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị truyền thông xã hội)
  • efforts social media marketing efforts
    (những nỗ lực tiếp thị truyền thông xã hội)

Idioms

  • the power of social media marketing

    sức mạnh của tiếp thị truyền thông xã hội

    "Businesses are increasingly recognizing the immense power of social media marketing to reach global audiences."

    (Các doanh nghiệp ngày càng nhận ra sức mạnh to lớn của tiếp thị truyền thông xã hội để tiếp cận khán giả toàn cầu.)

  • to master social media marketing

    làm chủ tiếp thị truyền thông xã hội

    "To succeed in today's digital landscape, one must learn to master social media marketing."

    (Để thành công trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay, người ta phải học cách làm chủ tiếp thị truyền thông xã hội.)

  • harness the potential of social media marketing

    khai thác tiềm năng của tiếp thị truyền thông xã hội

    "Many startups struggle to harness the potential of social media marketing without a clear strategy."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc khai thác tiềm năng của tiếp thị truyền thông xã hội nếu không có chiến lược rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social media marketing

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng các nền tảng và trang web truyền thông xã hội để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

"Our company is investing heavily in social media marketing to reach a younger demographic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Social media marketing is crucial for modern businesses.
Tiếp thị truyền thông xã hội là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.
Phủ định
Social media marketing is not always the best strategy for every product.
Tiếp thị truyền thông xã hội không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất cho mọi sản phẩm.
Nghi vấn
Is social media marketing a key component of your overall marketing plan?
Tiếp thị truyền thông xã hội có phải là một thành phần quan trọng trong kế hoạch tiếp thị tổng thể của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was learning more about social media marketing.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang tìm hiểu thêm về marketing trên mạng xã hội.
Phủ định
He mentioned that he didn't understand the importance of social media marketing.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không hiểu tầm quan trọng của marketing trên mạng xã hội.
Nghi vấn
They asked if we had seen success with social media marketing.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã thấy thành công với marketing trên mạng xã hội hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social media marketing".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Người ảnh hưởng (Influencer Culture)

Tiếp thị truyền thông xã hội đã góp phần lớn vào sự phát triển của văn hóa người ảnh hưởng (influencer culture). Thay vì chỉ dựa vào quảng cáo truyền thống, các thương hiệu giờ đây hợp tác với những cá nhân có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm. Điều này tạo ra một hình thức quảng cáo cá nhân hóa và có vẻ chân thực hơn, nơi người dùng tin tưởng vào lời giới thiệu từ người mà họ theo dõi.

Từ quảng cáo một chiều đến tương tác hai chiều

Khác với các phương pháp tiếp thị truyền thống (như TV, báo chí) chỉ cho phép truyền tải thông điệp một chiều, tiếp thị truyền thông xã hội tạo ra một không gian tương tác hai chiều. Khách hàng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn có thể bình luận, chia sẻ, đặt câu hỏi và nhận phản hồi trực tiếp từ thương hiệu. Điều này giúp các thương hiệu xây dựng cộng đồng, tăng cường lòng trung thành và hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.