(Top Banner Ad)
mass marketing
B2
noun B2 Kinh tế

mass marketing

UK: /mæs ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /mæs ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing đại chúng tiếp thị đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of trying to sell your product or service to as many people as possible.

Vietnamese Meaning

Quá trình cố gắng bán sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn cho càng nhiều người càng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's mass marketing campaign reached millions of potential customers."

    "Chiến dịch marketing đại chúng của công ty đã tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng."

  • "Mass marketing is often used by companies with products that appeal to a wide range of consumers."

    "Marketing đại chúng thường được sử dụng bởi các công ty có sản phẩm hấp dẫn nhiều đối tượng người tiêu dùng."

  • "One disadvantage of mass marketing is that it can be difficult to measure the return on investment."

    "Một bất lợi của marketing đại chúng là khó đo lường lợi tức đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng; số đông; quần chúng
Noun market thị trường; chợ
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun mass media truyền thông đại chúng
Verb market tiếp thị; bán hàng
Verb mass-produce sản xuất hàng loạt
Adjective massive lớn; khổng lồ; ồ ạt
Adjective marketable có thể bán được; có sức tiêu thụ
Adjective mass-produced được sản xuất hàng loạt
Adverb massively một cách ồ ạt; rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Latin
mercatus
Old North French
market
English
market
English (20th Century)
mass marketing

Nguồn gốc của 'Mass' và 'Marketing'

Từ 'mass' (khối lượng, số đông) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (bánh lúa mạch, cục) qua tiếng Latin 'massa' và tiếng Pháp cổ 'masse'. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'một số lượng lớn, đám đông'. Từ 'marketing' (tiếp thị) bắt nguồn từ 'market' (chợ, thị trường), vốn có gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại). Khi kết hợp, 'mass marketing' xuất hiện vào thế kỷ 20, mô tả hoạt động tiếp thị nhắm đến một lượng lớn khách hàng mà không phân biệt.

Usage Note

Mass marketing tập trung vào việc tiếp cận một lượng lớn khán giả thông qua các kênh truyền thông đại chúng như truyền hình, radio, báo chí và quảng cáo trực tuyến trên các nền tảng lớn. Nó thường sử dụng các thông điệp quảng cáo chung chung, ít cá nhân hóa, với mục tiêu tạo ra nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng trên diện rộng. Khác với marketing mục tiêu (target marketing) tập trung vào các phân khúc thị trường cụ thể, mass marketing cố gắng tiếp cận mọi người bất kể độ tuổi, giới tính, thu nhập hay sở thích. Tuy nhiên, hiệu quả của mass marketing có thể thấp hơn so với các phương pháp marketing tập trung do thông điệp ít liên quan hơn đến từng cá nhân.

Prepositions

in through

in mass marketing: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động. Ví dụ: 'The role of creativity in mass marketing'. through mass marketing: được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Reach customers through mass marketing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mass marketing
  • conduct conduct mass marketing
    (tiến hành tiếp thị đại chúng)
  • employ employ mass marketing
    (sử dụng tiếp thị đại chúng)
  • implement implement mass marketing
    (triển khai tiếp thị đại chúng)
  • rely on rely on mass marketing
    (dựa vào tiếp thị đại chúng)
Adjective + mass marketing
  • traditional traditional mass marketing
    (tiếp thị đại chúng truyền thống)
  • effective effective mass marketing
    (tiếp thị đại chúng hiệu quả)
  • broad broad mass marketing
    (tiếp thị đại chúng rộng rãi)
Noun + of + mass marketing
  • strategy strategy of mass marketing
    (chiến lược tiếp thị đại chúng)
  • techniques techniques of mass marketing
    (các kỹ thuật tiếp thị đại chúng)

Idioms

  • the age of mass marketing

    thời đại tiếp thị đại chúng

    "In the age of mass marketing, television commercials were king."

    (Trong thời đại tiếp thị đại chúng, quảng cáo truyền hình là số một.)

  • from mass marketing to niche marketing

    từ tiếp thị đại chúng sang tiếp thị ngách

    "Many companies are shifting from mass marketing to niche marketing to target specific customer segments."

    (Nhiều công ty đang chuyển từ tiếp thị đại chúng sang tiếp thị ngách để nhắm mục tiêu vào các phân khúc khách hàng cụ thể.)

  • a mass marketing campaign

    một chiến dịch tiếp thị đại chúng

    "The company launched a mass marketing campaign to reach millions of potential customers."

    (Công ty đã phát động một chiến dịch tiếp thị đại chúng để tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass marketing

noun
Lật mặt

Quá trình cố gắng bán sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn cho càng nhiều người càng tốt.

"The company's mass marketing campaign reached millions of potential customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That mass marketing can reach a large audience is undeniable.
Việc tiếp thị đại chúng có thể tiếp cận lượng lớn khán giả là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether mass marketing is always the most effective strategy is not certain.
Liệu tiếp thị đại chúng có phải luôn là chiến lược hiệu quả nhất hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why mass marketing is still prevalent despite its limitations is a topic of debate.
Tại sao tiếp thị đại chúng vẫn phổ biến mặc dù có những hạn chế là một chủ đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass marketing".

Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Tiêu dùng

Tiếp thị đại chúng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành văn hóa tiêu dùng hiện đại. Bằng cách quảng bá sản phẩm đến đông đảo công chúng thông qua các kênh truyền thông đại chúng như radio và truyền hình, nó đã kích thích nhu cầu và khuyến khích mọi người mua sắm, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tiêu dùng và các sản phẩm tiêu chuẩn hóa.

Kết nối với Truyền thông Đại chúng

Sự phát triển của tiếp thị đại chúng gắn liền mật thiết với sự ra đời và bùng nổ của truyền thông đại chúng (mass media). Trước khi có TV và radio, việc tiếp cận hàng triệu người cùng lúc là bất khả thi. Các phương tiện này đã tạo ra kênh lý tưởng cho quảng cáo đại chúng, giúp các thương hiệu xây dựng nhận diện trên quy mô lớn, thay đổi cách mọi người tiếp nhận thông tin và mua sắm.