(Top Banner Ad)
telemarketing
B2
danh từ B2 Kinh tế

telemarketing

UK: /ˌtelɪˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˌtelɪˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị qua điện thoại bán hàng qua điện thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marketing of goods or services by telephone.

Vietnamese Meaning

Việc tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ qua điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses telemarketing to reach new customers."

    "Công ty sử dụng telemarketing để tiếp cận khách hàng mới."

  • "Telemarketing can be an effective way to generate leads."

    "Telemarketing có thể là một cách hiệu quả để tạo ra khách hàng tiềm năng."

  • "Many people find telemarketing calls annoying."

    "Nhiều người cảm thấy các cuộc gọi telemarketing gây phiền toái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketer Người làm marketing, người tiếp thị
Verb market Tiếp thị, quảng bá
Noun marketing Hoạt động tiếp thị, quảng bá

Synonyms

telephone marketing (tiếp thị qua điện thoại)direct marketing (tiếp thị trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele (far)
English
marketing
English
telemarketing

Nguồn gốc của Telemarketing

Telemarketing bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980 khi công nghệ điện thoại trở nên phổ biến hơn. Các công ty nhận ra rằng họ có thể tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách trực tiếp và hiệu quả thông qua điện thoại. Ban đầu, telemarketing được xem là một công cụ bán hàng đột phá, nhưng dần dần, nó cũng gây ra nhiều phiền toái cho người tiêu dùng do các cuộc gọi không mong muốn.

Usage Note

Telemarketing là một hình thức tiếp thị trực tiếp trong đó nhân viên bán hàng sử dụng điện thoại để liên hệ với khách hàng tiềm năng. Nó thường được sử dụng để bán sản phẩm, dịch vụ hoặc gây quỹ từ thiện. Telemarketing có thể được thực hiện bởi các trung tâm cuộc gọi hoặc bởi các nhân viên bán hàng độc lập. Hiệu quả của telemarketing thường phụ thuộc vào danh sách khách hàng tiềm năng, kịch bản cuộc gọi và kỹ năng của nhân viên bán hàng. Một số người tiêu dùng coi telemarketing là phiền toái.

Prepositions

in for of

In: Sử dụng khi nói đến vai trò hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'He works in telemarketing.'
For: Sử dụng khi nói đến mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'Telemarketing is used for lead generation.'
Of: Sử dụng khi nói đến bản chất hoặc loại hình. Ví dụ: 'This is an example of successful telemarketing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telemarketing
  • aggressive aggressive telemarketing
    (tiếp thị qua điện thoại một cách hung hăng, gây khó chịu)
  • effective effective telemarketing
    (tiếp thị qua điện thoại hiệu quả)
Verb + telemarketing
  • conduct conduct telemarketing
    (thực hiện hoạt động tiếp thị qua điện thoại)
  • use use telemarketing
    (sử dụng tiếp thị qua điện thoại)
  • outsource outsource telemarketing
    (thuê ngoài dịch vụ tiếp thị qua điện thoại)

Idioms

  • cold calling

    gọi điện thoại cho người lạ để bán hàng (một hình thức của telemarketing)

    "He made a fortune by cold calling potential customers."

    (Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền bằng cách gọi điện thoại cho những khách hàng tiềm năng mà anh ấy chưa từng quen biết.)

  • hard sell

    cố gắng bán hàng một cách quyết liệt, đôi khi gây khó chịu

    "The telemarketer used a hard sell tactic to try to get me to buy their product."

    (Người tiếp thị qua điện thoại đã sử dụng chiến thuật bán hàng quyết liệt để cố gắng khiến tôi mua sản phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telemarketing

danh từ
Lật mặt

Việc tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ qua điện thoại.

"The company uses telemarketing to reach new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was doing telemarketing last week to promote their new product.
Tuần trước công ty đang thực hiện tiếp thị qua điện thoại để quảng bá sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They were not doing telemarketing when I called; they were in a meeting.
Họ không thực hiện tiếp thị qua điện thoại khi tôi gọi; họ đang họp.
Nghi vấn
Were they doing telemarketing during the evening hours?
Họ có đang thực hiện tiếp thị qua điện thoại vào buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telemarketing".

Do Not Call Lists

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các danh sách 'Không gọi' (Do Not Call Lists) cho phép người dân đăng ký để tránh nhận các cuộc gọi telemarketing. Điều này nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người tiêu dùng và giảm thiểu sự phiền toái từ các cuộc gọi không mong muốn. Luật pháp Việt Nam cũng đang dần hoàn thiện để bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hoạt động telemarketing gây phiền nhiễu.