directed association
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship between two or more things where one thing causes or influences the other in a specific way.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, trong đó một sự vật gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự vật khác theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study found a strong directed association between childhood trauma and adult mental health issues."
"Nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ có hướng mạnh mẽ giữa chấn thương thời thơ ấu và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở tuổi trưởng thành."
-
"There is a directed association between smoking and lung cancer."
"Có một mối liên hệ có hướng giữa hút thuốc và ung thư phổi."
-
"The researcher hypothesized a directed association from social media use to increased anxiety."
"Nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết về một mối liên hệ có hướng từ việc sử dụng mạng xã hội đến sự gia tăng lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | direction | phương hướng, chỉ dẫn, sự điều khiển |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn, người điều khiển |
| Adverb | directly | trực tiếp, ngay lập tức |
| Verb | associate | liên kết, kết hợp, giao du |
| Noun | associate | cộng sự, bạn đồng nghiệp |
| Noun | association | sự liên kết, hiệp hội, tổ chức |
| Adjective | associative | có tính liên kết, có tính liên tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và thống kê để mô tả mối liên hệ nhân quả hoặc mối quan hệ có hướng giữa các biến hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh rằng sự liên kết không chỉ đơn thuần là tương quan mà còn có một hướng ảnh hưởng rõ ràng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai yếu tố: 'directed association with'. Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra yếu tố bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động: 'directed association to'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish directed association (thiết lập liên tưởng có định hướng)
-
study study directed association (nghiên cứu liên tưởng có định hướng)
-
facilitate facilitate directed association (tạo điều kiện cho liên tưởng có định hướng)
-
measure measure directed association (đo lường liên tưởng có định hướng)
-
test test directed association (kiểm tra liên tưởng có định hướng)
-
method method of directed association (phương pháp liên tưởng có định hướng)
-
process process of directed association (quá trình liên tưởng có định hướng)
-
theory theory of directed association (lý thuyết liên tưởng có định hướng)
-
verbal verbal directed association (liên tưởng ngôn ngữ có định hướng)
-
semantic semantic directed association (liên tưởng ngữ nghĩa có định hướng)
Idioms
-
a task involving directed association
một nhiệm vụ liên quan đến liên tưởng có định hướng
"Learning new vocabulary often requires a task involving directed association."
(Học từ vựng mới thường đòi hỏi một nhiệm vụ liên quan đến liên tưởng có định hướng.)
-
research on directed association
nghiên cứu về liên tưởng có định hướng
"Psychologists conduct research on directed association to understand memory recall."
(Các nhà tâm lý học tiến hành nghiên cứu về liên tưởng có định hướng để hiểu về sự gợi nhớ ký ức.)
-
the concept of directed association
khái niệm về liên tưởng có định hướng
"The concept of directed association is fundamental in cognitive science."
(Khái niệm về liên tưởng có định hướng là nền tảng trong khoa học nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
directed association
NounMột mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, trong đó một sự vật gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự vật khác theo một cách cụ thể.
"The study found a strong directed association between childhood trauma and adult mental health issues."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His research is a directed association between poverty and crime. |
Nghiên cứu của anh ấy là một mối liên hệ trực tiếp giữa nghèo đói và tội phạm. |
| Phủ định | This analysis isn't a directed association; it explores multiple factors. |
Phân tích này không phải là một mối liên hệ trực tiếp; nó khám phá nhiều yếu tố. |
| Nghi vấn | Is their argument a directed association or a complex system? |
Lập luận của họ là một mối liên hệ trực tiếp hay một hệ thống phức tạp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directed association".
