(Top Banner Ad)
directed association
C1
Noun C1 Tâm lý học, Thống kê

directed association

Nghĩa tiếng Việt

mối liên hệ có hướng sự liên kết có định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between two or more things where one thing causes or influences the other in a specific way.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, trong đó một sự vật gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự vật khác theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a strong directed association between childhood trauma and adult mental health issues."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy một mối liên hệ có hướng mạnh mẽ giữa chấn thương thời thơ ấu và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở tuổi trưởng thành."

  • "There is a directed association between smoking and lung cancer."

    "Có một mối liên hệ có hướng giữa hút thuốc và ung thư phổi."

  • "The researcher hypothesized a directed association from social media use to increased anxiety."

    "Nhà nghiên cứu đã đưa ra giả thuyết về một mối liên hệ có hướng từ việc sử dụng mạng xã hội đến sự gia tăng lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction phương hướng, chỉ dẫn, sự điều khiển
Noun director giám đốc, đạo diễn, người điều khiển
Adverb directly trực tiếp, ngay lập tức
Verb associate liên kết, kết hợp, giao du
Noun associate cộng sự, bạn đồng nghiệp
Noun association sự liên kết, hiệp hội, tổ chức
Adjective associative có tính liên kết, có tính liên tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
Latin
socius
Latin
associāre
Latin
associātiō
English
association
English
directed association

Nguồn Gốc Của 'Liên Tưởng Có Định Hướng'

Cụm từ 'directed association' (liên tưởng có định hướng) được ghép từ hai thành phần chính. 'Direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus', mang ý nghĩa 'hướng thẳng' hoặc 'điều khiển'. Trong khi đó, 'association' xuất phát từ tiếng Latin 'associāre', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'liên hệ'. Khi kết hợp, 'directed association' mô tả một quá trình tinh thần mà trong đó người ta chủ động, có ý thức tạo ra mối liên hệ giữa các ý tưởng hoặc kích thích, thường được sử dụng trong tâm lý học để nghiên cứu trí nhớ và quá trình học tập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học và thống kê để mô tả mối liên hệ nhân quả hoặc mối quan hệ có hướng giữa các biến hoặc khái niệm. Nó nhấn mạnh rằng sự liên kết không chỉ đơn thuần là tương quan mà còn có một hướng ảnh hưởng rõ ràng.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai yếu tố: 'directed association with'. Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra yếu tố bị ảnh hưởng hoặc chịu tác động: 'directed association to'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + directed association
  • establish establish directed association
    (thiết lập liên tưởng có định hướng)
  • study study directed association
    (nghiên cứu liên tưởng có định hướng)
  • facilitate facilitate directed association
    (tạo điều kiện cho liên tưởng có định hướng)
  • measure measure directed association
    (đo lường liên tưởng có định hướng)
  • test test directed association
    (kiểm tra liên tưởng có định hướng)
Noun + of + directed association
  • method method of directed association
    (phương pháp liên tưởng có định hướng)
  • process process of directed association
    (quá trình liên tưởng có định hướng)
  • theory theory of directed association
    (lý thuyết liên tưởng có định hướng)
Adjective + directed association
  • verbal verbal directed association
    (liên tưởng ngôn ngữ có định hướng)
  • semantic semantic directed association
    (liên tưởng ngữ nghĩa có định hướng)

Idioms

  • a task involving directed association

    một nhiệm vụ liên quan đến liên tưởng có định hướng

    "Learning new vocabulary often requires a task involving directed association."

    (Học từ vựng mới thường đòi hỏi một nhiệm vụ liên quan đến liên tưởng có định hướng.)

  • research on directed association

    nghiên cứu về liên tưởng có định hướng

    "Psychologists conduct research on directed association to understand memory recall."

    (Các nhà tâm lý học tiến hành nghiên cứu về liên tưởng có định hướng để hiểu về sự gợi nhớ ký ức.)

  • the concept of directed association

    khái niệm về liên tưởng có định hướng

    "The concept of directed association is fundamental in cognitive science."

    (Khái niệm về liên tưởng có định hướng là nền tảng trong khoa học nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

directed association

Noun
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều sự vật, trong đó một sự vật gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự vật khác theo một cách cụ thể.

"The study found a strong directed association between childhood trauma and adult mental health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His research is a directed association between poverty and crime.
Nghiên cứu của anh ấy là một mối liên hệ trực tiếp giữa nghèo đói và tội phạm.
Phủ định
This analysis isn't a directed association; it explores multiple factors.
Phân tích này không phải là một mối liên hệ trực tiếp; nó khám phá nhiều yếu tố.
Nghi vấn
Is their argument a directed association or a complex system?
Lập luận của họ là một mối liên hệ trực tiếp hay một hệ thống phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "directed association".

Trong Tâm Lý Học Nhận Thức và Trí Nhớ

'Directed association' là một khái niệm trung tâm trong tâm lý học nhận thức phương Tây, đặc biệt là trong các nghiên cứu về trí nhớ và học tập. Nó mô tả quá trình chủ động tạo ra mối liên hệ giữa các mảnh thông tin, trái ngược với 'free association' (liên tưởng tự do) nơi tâm trí để các ý nghĩ trôi chảy không định hướng. Hiểu được cách liên tưởng có định hướng hoạt động giúp giải thích cách chúng ta hình thành ký ức có chủ đích và truy xuất thông tin cụ thể.

Ứng Dụng Trong Giáo Dục và Học Tập

Trong giáo dục phương Tây, nhiều kỹ thuật học tập dựa trên nguyên tắc của 'directed association'. Ví dụ, việc sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards), sơ đồ tư duy (mind maps) hoặc các thủ thuật ghi nhớ (mnemonics) đều khuyến khích học sinh chủ động liên kết một thông tin mới với một thông tin đã biết hoặc một kích thích cụ thể. Điều này giúp củng cố khả năng ghi nhớ và gợi nhớ thông tin một cách hiệu quả hơn cho các kỳ thi hoặc trong học tập hàng ngày.