(Top Banner Ad)
dirty money
C1
noun C1 Kinh tế, Pháp luật

dirty money

UK: /ˈdɜː.ti ˌmʌn.i/ • US: /ˈdɝː.t̬i ˌmʌn.i/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bẩn tiền phi pháp tiền bất chính tiền nhơ bẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money obtained through illegal or dishonest means.

Vietnamese Meaning

Tiền bẩn, tiền phi pháp, tiền có được thông qua các hoạt động bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating how the politician acquired so much dirty money."

    "Cảnh sát đang điều tra làm thế nào mà chính trị gia kia lại có được nhiều tiền bẩn như vậy."

  • "He was arrested for laundering dirty money through a series of shell companies."

    "Anh ta bị bắt vì rửa tiền bẩn thông qua một loạt các công ty ma."

  • "The investigation revealed that the charity was being used to funnel dirty money overseas."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng tổ chức từ thiện đang được sử dụng để chuyển tiền bẩn ra nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bụi bẩn, đất bẩn; sự dơ bẩn; hành động/lời nói tệ hại (nghĩa bóng)
Adjective dirty bẩn thỉu; không trong sạch, phi pháp
Noun dirtiness sự bẩn thỉu
Noun money tiền bạc
Noun moneylaunderer người rửa tiền
Noun money laundering hành vi rửa tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyrt (bùn, đất bẩn)
Middle English
dirte (bẩn thỉu, ô uế)
Modern English
dirty (bẩn thỉu, không trong sạch, phi pháp)
Modern English
dirty money (tiền bẩn, tiền phi pháp)

Nguồn Gốc Của 'Dirty'

Ban đầu, từ 'dirty' (bẩn) trong tiếng Anh cổ chỉ dùng để mô tả những thứ dính bùn đất, không sạch sẽ về vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự không trong sạch về mặt đạo đức, không trung thực hoặc bất hợp pháp (ví dụ: 'dirty tricks' - thủ đoạn bẩn). Khi kết hợp với 'money' (tiền), 'dirty money' ám chỉ số tiền có được từ các hoạt động phi pháp hoặc không minh bạch, giống như tiền bị 'vấy bẩn' về mặt đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'dirty money' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nguồn gốc không minh bạch của tiền, thường liên quan đến tội phạm như buôn bán ma túy, rửa tiền, tham nhũng, hoặc trốn thuế. Nó nhấn mạnh sự ô uế, nhơ nhuốc gắn liền với đồng tiền đó, chứ không chỉ đơn thuần là tiền mặt không được giữ sạch sẽ theo nghĩa đen. Khác với 'black money' (tiền đen) có thể ám chỉ tiền trốn thuế, 'dirty money' tập trung vào hành vi phạm tội tạo ra số tiền đó.

Prepositions

from of

'Dirty money from crime': tiền bẩn từ tội phạm. 'Dirty money of corruption': tiền bẩn từ tham nhũng. Giới từ 'from' nhấn mạnh nguồn gốc trực tiếp, trong khi 'of' có thể chỉ mối liên hệ rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirty money
  • make make dirty money
    (kiếm tiền bẩn)
  • earn earn dirty money
    (kiếm được tiền bẩn)
  • launder launder dirty money
    (rửa tiền bẩn)
  • invest invest dirty money
    (đầu tư tiền bẩn)
  • hide hide dirty money
    (giấu tiền bẩn)
  • accept accept dirty money
    (chấp nhận/nhận tiền bẩn)
  • deal in deal in dirty money
    (giao dịch/buôn bán tiền bẩn)

Idioms

  • Dirty money talks.

    Tiền bẩn có quyền lực/sức mạnh (có thể mua chuộc, gây ảnh hưởng).

    "In some corrupt systems, dirty money talks louder than justice."

    (Trong một số hệ thống tham nhũng, tiền bẩn có tiếng nói lớn hơn công lý.)

  • To launder dirty money.

    Rửa tiền bẩn (làm cho tiền có nguồn gốc phi pháp trở nên hợp pháp).

    "The criminals tried to launder their dirty money through offshore accounts."

    (Những tên tội phạm đã cố gắng rửa tiền bẩn của chúng thông qua các tài khoản ở nước ngoài.)

  • A trail of dirty money.

    Dấu vết tiền bẩn (dấu vết của các khoản tiền phi pháp được chuyển đi).

    "Investigators followed a trail of dirty money back to the drug cartel."

    (Các điều tra viên đã lần theo dấu vết tiền bẩn trở lại băng đảng ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirty money

noun
Lật mặt

Tiền bẩn, tiền phi pháp, tiền có được thông qua các hoạt động bất hợp pháp hoặc không trung thực.

"The police are investigating how the politician acquired so much dirty money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle dirty money, you often attract unwanted attention.
Nếu bạn xử lý tiền bẩn, bạn thường thu hút sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
When the government finds dirty money, they don't hesitate to confiscate it.
Khi chính phủ phát hiện ra tiền bẩn, họ không ngần ngại tịch thu nó.
Nghi vấn
If someone offers you dirty money, do you report it to the authorities?
Nếu ai đó đưa cho bạn tiền bẩn, bạn có báo cáo cho chính quyền không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt official accepted dirty money.
Viên chức tham nhũng đã nhận tiền bẩn.
Phủ định
Never had the agency encountered such blatant use of dirty money in their investigations.
Chưa bao giờ cơ quan này gặp phải việc sử dụng tiền bẩn trắng trợn như vậy trong các cuộc điều tra của họ.
Nghi vấn
Did they use dirty money to fund the campaign?
Họ đã sử dụng tiền bẩn để tài trợ cho chiến dịch tranh cử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirty money".

Rửa Tiền: Một Vấn Đề Toàn Cầu

'Dirty money' thường gắn liền với khái niệm 'rửa tiền' (money laundering), một quá trình nhằm che giấu nguồn gốc phi pháp của tiền để làm cho nó trông có vẻ hợp pháp. Đây là một tội phạm nghiêm trọng được các chính phủ trên toàn thế giới tích cực đấu tranh, vì nó tài trợ cho khủng bố, buôn bán ma túy và các hoạt động tội phạm khác, gây ra những hệ lụy tiêu cực sâu sắc cho xã hội và nền kinh tế.

Hệ Quả Đạo Đức và Pháp Lý

Việc sở hữu hoặc sử dụng 'dirty money' không chỉ mang tiếng xấu về mặt đạo đức mà còn có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền nặng và án tù dài hạn. Các xã hội phương Tây đặc biệt coi trọng tính minh bạch và nguồn gốc hợp pháp của tài sản, và có những đạo luật chống rửa tiền rất chặt chẽ để đảm bảo sự công bằng và ổn định tài chính.