(Top Banner Ad)
tainted money
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Pháp luật

tainted money

UK: /ˈteɪntɪd ˈmʌni/ • US: /ˈteɪntɪd ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bẩn tiền phi pháp tiền dơ bẩn tiền có nguồn gốc bất chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money obtained illegally or unethically and therefore considered morally corrupt or undesirable.

Vietnamese Meaning

Tiền có được một cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức và do đó bị coi là đồi trụy hoặc không mong muốn về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of accepting tainted money from organized crime."

    "Chính trị gia bị cáo buộc nhận tiền bẩn từ tội phạm có tổ chức."

  • "The investigation revealed that the company was laundering tainted money through offshore accounts."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng công ty đang rửa tiền bẩn thông qua các tài khoản ở nước ngoài."

  • "He refused to accept the donation, suspecting it was tainted money."

    "Anh ấy từ chối nhận khoản quyên góp, nghi ngờ đó là tiền bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint làm ô uế, làm bẩn, làm hoen ố (nghĩa đen và bóng)
Adjective taintable có thể bị làm ô uế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
teynten
Old French
teint
Latin
tingere

Nguồn gốc của 'tainted'

Từ 'tainted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm màu' hoặc 'làm ô uế'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm bẩn hoặc làm ô uế một cái gì đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Theo thời gian, nó được sử dụng để mô tả những thứ bị ô nhiễm hoặc bị ảnh hưởng bởi điều gì đó xấu xa, đặc biệt là tiền có được từ các hoạt động bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ 'tainted money' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ nguồn gốc bất chính của tiền và hàm ý rằng việc sử dụng số tiền đó sẽ gây ra hậu quả xấu. Nó thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp như buôn bán ma túy, rửa tiền, tham nhũng. So với các cụm từ như 'dirty money' (tiền bẩn) hay 'ill-gotten gains' (lợi nhuận bất chính), 'tainted money' nhấn mạnh sự ô uế về mặt đạo đức hơn là chỉ đơn thuần tính chất bất hợp pháp.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau một động từ hoặc tính từ mô tả hành động liên quan đến số tiền đó, ví dụ: 'associated with tainted money' (liên quan đến tiền bẩn), 'invested with tainted money' (đầu tư bằng tiền bẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tainted money
  • alleged alleged tainted money
    (tiền bị cáo buộc là tiền bẩn)
  • potential potential tainted money
    (tiền có khả năng là tiền bẩn)
Verb + tainted money
  • launder launder tainted money
    (rửa tiền bẩn)
  • accept accept tainted money
    (chấp nhận tiền bẩn)
  • invest invest tainted money
    (đầu tư tiền bẩn)

Idioms

  • dirty money

    tiền bẩn (tương tự như 'tainted money')

    "He didn't care where the money came from; dirty money was as good as clean money to him."

    (Anh ta không quan tâm tiền từ đâu đến; tiền bẩn cũng tốt như tiền sạch đối với anh ta.)

  • blood money

    tiền dính máu (tiền có được do gây ra cái chết hoặc tổn hại cho người khác)

    "He refused to accept the blood money offered by the company after the accident."

    (Anh ta từ chối nhận số tiền dính máu mà công ty đề nghị sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tainted money

Danh từ
Lật mặt

Tiền có được một cách bất hợp pháp hoặc phi đạo đức và do đó bị coi là đồi trụy hoặc không mong muốn về mặt đạo đức.

"The politician was accused of accepting tainted money from organized crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted money".

Nguồn gốc của 'tiền bẩn'

Khái niệm 'tiền bẩn' hoặc 'tainted money' thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp như buôn bán ma túy, tham nhũng, rửa tiền và các hành vi phạm tội khác. Xã hội thường lên án việc sử dụng hoặc thu lợi từ tiền có nguồn gốc bất chính, vì nó khuyến khích tội phạm và gây tổn hại đến các giá trị đạo đức.