(Top Banner Ad)
money laundering
C1
noun C1 Kinh tế, Tài chính, Luật pháp

money laundering

UK: /ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/ • US: /ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rửa tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concealment of the origins of illegally obtained money, typically by means of transfers involving foreign banks or legitimate businesses.

Vietnamese Meaning

Hành động che giấu nguồn gốc của tiền có được một cách bất hợp pháp, thường bằng cách chuyển tiền qua các ngân hàng nước ngoài hoặc các doanh nghiệp hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a complex scheme of money laundering involving several shell corporations."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một kế hoạch rửa tiền phức tạp liên quan đến nhiều công ty vỏ bọc."

  • "The bank was fined heavily for failing to prevent money laundering."

    "Ngân hàng đã bị phạt nặng vì không ngăn chặn được hành vi rửa tiền."

  • "Money laundering is a serious crime with severe penalties."

    "Rửa tiền là một tội ác nghiêm trọng với những hình phạt khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money launderer kẻ rửa tiền (người thực hiện hành vi rửa tiền)
Verb phrase to launder money rửa tiền (hành động biến tiền bất hợp pháp thành hợp pháp)
Adjective money-laundering liên quan đến rửa tiền (ví dụ: hoạt động rửa tiền, một vụ rửa tiền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
moneie
English
money
Latin
lavare
Old French
lavandier
English
launder
English (mid-20th C.)
money laundering

Nguồn gốc của thuật ngữ "rửa tiền"

Khái niệm 'rửa tiền' (money laundering) và thuật ngữ này được cho là có nguồn gốc từ thời kỳ cấm rượu ở Hoa Kỳ (những năm 1920-1930), khi các tổ chức tội phạm, đặc biệt là Al Capone, cần tìm cách hợp pháp hóa số tiền thu được từ các hoạt động bất hợp pháp của mình. Chúng mua các cơ sở kinh doanh hợp pháp như tiệm giặt ủi (laundromats) – nơi có nhiều giao dịch tiền mặt – để pha trộn tiền bẩn với doanh thu hợp pháp, khiến chúng trông 'sạch' như thể đã được 'giặt'. Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Money laundering involves a series of transactions designed to obscure the original source of illegally obtained funds. It aims to make the 'dirty' money appear 'clean,' enabling its use without detection of the illegal activity that produced it. It's crucial to differentiate it from tax evasion, although the two can be related; tax evasion focuses on avoiding paying taxes on income, whereas money laundering focuses on concealing the illegal source of funds.

Prepositions

for in

Usage of 'for': indicating the purpose of money laundering (e.g., 'He was arrested for money laundering'). Usage of 'in': Indicating involvement in the process (e.g., 'He was involved in money laundering').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money laundering
  • illicit illicit money laundering
    (hành vi rửa tiền phi pháp)
  • criminal criminal money laundering
    (tội rửa tiền)
  • large-scale large-scale money laundering
    (rửa tiền quy mô lớn)
  • international international money laundering
    (rửa tiền xuyên quốc gia)
Verb + money laundering
  • combat combat money laundering
    (chống rửa tiền)
  • prevent prevent money laundering
    (ngăn chặn rửa tiền)
  • investigate investigate money laundering
    (điều tra rửa tiền)
  • commit commit money laundering
    (thực hiện hành vi rửa tiền)
Noun + money laundering
  • anti-money laundering (AML) anti-money laundering (AML)
    (chống rửa tiền (viết tắt là AML))
  • risk of risk of money laundering
    (nguy cơ rửa tiền)
  • charges of charges of money laundering
    (các cáo buộc rửa tiền)
  • scheme money laundering scheme
    (kế hoạch/âm mưu rửa tiền)

Idioms

  • Anti-Money Laundering (AML)

    Hệ thống hoặc quy định chống rửa tiền; dùng để chỉ các biện pháp, luật pháp và quy trình được thiết lập để ngăn chặn các hoạt động rửa tiền.

    "Banks must comply with strict AML regulations to detect suspicious transactions."

    (Các ngân hàng phải tuân thủ các quy định AML nghiêm ngặt để phát hiện các giao dịch đáng ngờ.)

  • To launder money

    Thực hiện hành vi rửa tiền; biến tiền có nguồn gốc bất hợp pháp thành tiền có vẻ hợp pháp.

    "The crime syndicate used shell companies to launder vast sums of money."

    (Tổ chức tội phạm đã sử dụng các công ty ma để rửa những khoản tiền khổng lồ.)

  • Money laundering network

    Mạng lưới rửa tiền; một hệ thống phức tạp gồm nhiều cá nhân, công ty và giao dịch được sử dụng để che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền.

    "Authorities dismantled a sophisticated money laundering network spanning several countries."

    (Các nhà chức trách đã triệt phá một mạng lưới rửa tiền tinh vi trải rộng khắp nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money laundering

noun
Lật mặt

Hành động che giấu nguồn gốc của tiền có được một cách bất hợp pháp, thường bằng cách chuyển tiền qua các ngân hàng nước ngoài hoặc các doanh nghiệp hợp pháp.

"The investigation revealed a complex scheme of money laundering involving several shell corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is cracking down on money laundering to maintain financial stability.
Chính phủ đang trấn áp rửa tiền để duy trì sự ổn định tài chính.
Phủ định
They deny any involvement in money laundering activities.
Họ phủ nhận mọi liên quan đến các hoạt động rửa tiền.
Nghi vấn
Is the investigation focused on money laundering or other financial crimes?
Cuộc điều tra tập trung vào rửa tiền hay các tội phạm tài chính khác?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation revealed a complex web of financial transactions: money laundering on an international scale.
Cuộc điều tra tiết lộ một mạng lưới giao dịch tài chính phức tạp: rửa tiền trên quy mô quốc tế.
Phủ định
He vehemently denied any involvement in illegal activities: not even money laundering, as the prosecution alleged.
Anh ta kịch liệt phủ nhận mọi liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp: thậm chí không phải rửa tiền, như bên công tố cáo buộc.
Nghi vấn
Is this a case of hiding illicit funds: money laundering through offshore accounts?
Đây có phải là một trường hợp che giấu tiền bất hợp pháp: rửa tiền thông qua các tài khoản ở nước ngoài?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has cracked down on money laundering in recent years.
Chính phủ đã trấn áp rửa tiền trong những năm gần đây.
Phủ định
They haven't found any evidence of money laundering in this case yet.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về rửa tiền trong vụ án này.
Nghi vấn
Has the company been accused of money laundering before?
Công ty đã từng bị cáo buộc rửa tiền trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money laundering".

Mối liên hệ với Tội phạm có tổ chức

Thuật ngữ 'rửa tiền' thường gắn liền với các băng nhóm tội phạm có tổ chức, chẳng hạn như Mafia ở Hoa Kỳ hoặc các tập đoàn ma túy. Các tổ chức này tạo ra lợi nhuận khổng lồ từ các hoạt động bất hợp pháp và cần phải 'làm sạch' số tiền đó để chúng trông có vẻ hợp pháp, có thể được sử dụng mà không bị nghi ngờ hoặc truy tố, tránh sự kiểm soát của pháp luật và thuế.

Tầm quan trọng của Chống Rửa tiền (AML)

Tại các quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, cuộc chiến chống rửa tiền là ưu tiên hàng đầu của chính phủ và các tổ chức tài chính. Các luật và quy định AML nghiêm ngặt được áp dụng để bảo vệ hệ thống tài chính khỏi bị lạm dụng, duy trì sự ổn định kinh tế, ngăn chặn tài trợ khủng bố và các hoạt động tội phạm khác. Các ngân hàng và định chế tài chính có trách nhiệm cao trong việc báo cáo các giao dịch đáng ngờ.