(Top Banner Ad)
disapprove
B2
Động từ B2 Chung

disapprove

UK: /ˌdɪsəˈpruːv/ • US: /ˌdɪsəˈpruːv/

Nghĩa tiếng Việt

không bằng lòng không đồng ý phê phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to have or express an unfavorable opinion about something

Vietnamese Meaning

không tán thành, phản đối, không chấp thuận điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I strongly disapprove of your smoking."

    "Tôi kịch liệt phản đối việc bạn hút thuốc."

  • "The teacher disapproved of the student's disruptive behavior."

    "Giáo viên không tán thành hành vi gây rối của học sinh."

  • "Many people disapprove of the war."

    "Nhiều người phản đối cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disapprove Không chấp thuận, không tán thành
Noun disapproval Sự không chấp thuận, sự phản đối
Adjective disapproving Không tán thành, tỏ vẻ phản đối
Adverb disapprovingly Một cách không tán thành, một cách phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
dis- + approbare
Old French
desaprover
Middle English
disapproven
Modern English
disapprove

Nguồn gốc của 'Disapprove'

Từ 'disapprove' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) kết hợp với 'approbare' (có nghĩa là chấp thuận, chứng thực). Qua tiếng Pháp cổ 'desaprover', từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa 'không chấp thuận' hoặc 'không đồng tình', giống như cách chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ 'disapprove' thể hiện sự không hài lòng hoặc phản đối một cách rõ ràng. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'dislike'. 'Disapprove' thường đi kèm với ý kiến hoặc hành động, trong khi 'dislike' có thể liên quan đến sở thích cá nhân.

Prepositions

of at

‘Disapprove of’ là cụm từ phổ biến, diễn tả sự không hài lòng hoặc phản đối điều gì đó. Ví dụ: I disapprove of his behavior. ‘Disapprove at’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng, đặc biệt khi chỉ sự không hài lòng trước một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: They disapproved at the suggestion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disapprove
  • strongly strongly disapprove (of something)
    (mạnh mẽ không tán thành (điều gì))
  • publicly publicly disapprove (of something)
    (công khai không tán thành (điều gì))
  • severely severely disapprove (of something)
    (nghiêm khắc không tán thành (điều gì))
Disapprove + Preposition
  • of disapprove of something/someone
    (không chấp thuận, không tán thành điều gì/ai đó)
Noun/Pronoun + disapprove
  • parents parents disapprove
    (cha mẹ không chấp thuận/phản đối)
  • society society disapproves
    (xã hội không chấp thuận/phản đối)
  • I/we I/we disapprove
    (tôi/chúng tôi không chấp thuận/phản đối)

Idioms

  • express one's disapproval

    bày tỏ sự không tán thành/phản đối của ai đó

    "She didn't hesitate to express her disapproval of their plan."

    (Cô ấy không ngần ngại bày tỏ sự không tán thành kế hoạch của họ.)

  • meet with disapproval

    gặp phải sự không tán thành/phản đối

    "His controversial ideas often met with strong disapproval."

    (Những ý tưởng gây tranh cãi của anh ấy thường gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.)

  • look of disapproval

    ánh mắt/vẻ mặt không tán thành

    "He gave her a stern look of disapproval when she arrived late."

    (Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt nghiêm nghị đầy vẻ không tán thành khi cô ấy đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disapprove

Động từ
Lật mặt

không tán thành, phản đối, không chấp thuận điều gì đó

"I strongly disapprove of your smoking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parents, who disapproved of her career choice, eventually came around.
Các bậc phụ huynh, những người không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy, cuối cùng đã thay đổi ý kiến.
Phủ định
My boss, who doesn't disapprove of my methods, still wants me to improve.
Sếp của tôi, người không phản đối các phương pháp của tôi, vẫn muốn tôi cải thiện.
Nghi vấn
Is this the policy that everyone, including the CEO, disapproves of?
Đây có phải là chính sách mà mọi người, kể cả CEO, đều không tán thành không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to disapprove of your choices, but I must.
Tôi ghét phải không đồng ý với những lựa chọn của bạn, nhưng tôi phải làm vậy.
Phủ định
I chose not to disapprove of his decision, even though I disagreed.
Tôi đã chọn không phản đối quyết định của anh ấy, mặc dù tôi không đồng ý.
Nghi vấn
Why do you seem to disapprove of everything I do?
Tại sao bạn có vẻ không đồng ý với mọi thứ tôi làm?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, parents disapprove of their children's reckless behavior, and they often express their concerns openly.
Nhìn chung, cha mẹ không tán thành hành vi liều lĩnh của con cái họ, và họ thường bày tỏ mối quan ngại của mình một cách công khai.
Phủ định
Although I understand your reasoning, I do not, and will not, disapprove of your decision to pursue your dreams.
Mặc dù tôi hiểu lý do của bạn, nhưng tôi không, và sẽ không, phản đối quyết định theo đuổi ước mơ của bạn.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you, despite your initial reservations, disapprove of the committee's final recommendations?
Xét đến hoàn cảnh, liệu bạn, bất chấp những dè dặt ban đầu, có không tán thành các khuyến nghị cuối cùng của ủy ban không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her parents disapproved of her decision to become an artist.
Cô ấy nói rằng bố mẹ cô ấy không tán thành quyết định trở thành họa sĩ của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not disapprove of my lifestyle.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phản đối lối sống của tôi.
Nghi vấn
She asked if they disapproved of the new company policy.
Cô ấy hỏi liệu họ có không đồng ý với chính sách mới của công ty hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She disapproves of his late-night habits.
Cô ấy không chấp nhận những thói quen thức khuya của anh ấy.
Phủ định
They don't disapprove of our relationship.
Họ không phản đối mối quan hệ của chúng tôi.
Nghi vấn
Does he disapprove of her decision to quit her job?
Anh ấy có phản đối quyết định bỏ việc của cô ấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She disapproves of his behavior.
Cô ấy không tán thành hành vi của anh ta.
Phủ định
Doesn't he disapprove of the new policy?
Anh ấy không phản đối chính sách mới sao?
Nghi vấn
Do you disapprove of my decision?
Bạn có không đồng ý với quyết định của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disapprove".

Cách bày tỏ sự không tán thành

Trong các nền văn hóa phương Tây, sự không tán thành (disapproval) có thể được bày tỏ trực tiếp hoặc gián tiếp. Trực tiếp có thể là nói thẳng 'I disapprove of...', trong khi gián tiếp có thể thông qua ngôn ngữ cơ thể (như lắc đầu, nhíu mày), hoặc những câu nói nhẹ nhàng hơn. Mức độ trực tiếp thường phụ thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh xã hội.

Vai trò của cộng đồng

Sự không tán thành của xã hội (social disapproval) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các chuẩn mực và quy tắc. Khi một hành vi nào đó bị cộng đồng 'disapprove', nó có thể khiến cá nhân điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với mong đợi chung. Điều này đặc biệt rõ ràng trong các vấn đề đạo đức hoặc phong tục.