(Top Banner Ad)
disassemble
B2
verb B2 Kỹ thuật, Sản xuất

disassemble

UK: /ˌdɪs.əˈsem.bəl/ • US: /ˌdɪs.əˈsem.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

tháo ra rã ra phân tách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to take something apart

Vietnamese Meaning

tháo rời, rã ra, phân tách

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have to disassemble the engine to repair it."

    "Bạn phải tháo rời động cơ để sửa chữa nó."

  • "The workers disassembled the old machinery."

    "Các công nhân đã tháo rời máy móc cũ."

  • "He disassembled his computer to upgrade the graphics card."

    "Anh ấy đã tháo rời máy tính của mình để nâng cấp card đồ họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disassembly Sự tháo rời, việc tháo dỡ
Verb reassemble Lắp ráp lại, tập hợp lại
Verb assemble Lắp ráp, tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
assimulare
Old French
assembler
Middle English
assemblen
English
assemble
English (prefix)
dis-
English
disassemble

Nguồn gốc của 'Disassemble'

Từ 'disassemble' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'dis-' và động từ 'assemble'. 'Assemble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assimulare' (nghĩa là 'làm cho giống nhau, tập hợp') thông qua tiếng Pháp cổ 'assembler' (nghĩa là 'tập hợp, thu thập'). Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'làm ngược lại, tháo rời'. Vì vậy, 'disassemble' mang ý nghĩa 'tháo rời những gì đã được lắp ráp'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động tháo rời một vật thể phức tạp thành các bộ phận nhỏ hơn, thường là để sửa chữa, bảo trì, hoặc tái chế. Khác với 'break' (làm vỡ) hoặc 'destroy' (phá hủy), 'disassemble' mang tính có mục đích và có thể đảo ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disassemble
  • carefully carefully disassemble
    (tháo rời cẩn thận)
  • completely completely disassemble
    (tháo rời hoàn toàn)
  • quickly quickly disassemble
    (tháo rời nhanh chóng)
  • easily easily disassemble
    (dễ dàng tháo rời)
Disassemble + Noun (Object)
  • engine disassemble an engine
    (tháo rời một động cơ)
  • furniture disassemble furniture
    (tháo rời đồ nội thất)
  • weapon disassemble a weapon
    (tháo rời một khẩu súng/vũ khí)
  • computer disassemble a computer
    (tháo rời một chiếc máy tính)

Idioms

  • disassemble into its component parts

    Tháo rời thành các bộ phận cấu thành của nó

    "The technician had to disassemble the old washing machine into its component parts to find the fault."

    (Kỹ thuật viên phải tháo rời chiếc máy giặt cũ thành các bộ phận cấu thành của nó để tìm ra lỗi.)

  • disassemble and reassemble

    Tháo rời và lắp ráp lại

    "Children often learn about mechanics by disassembling and reassembling toys."

    (Trẻ em thường học về cơ khí bằng cách tháo rời và lắp ráp lại đồ chơi.)

  • disassemble for maintenance/cleaning

    Tháo rời để bảo trì/vệ sinh

    "You should disassemble the coffee maker for thorough cleaning once a month."

    (Bạn nên tháo rời máy pha cà phê để vệ sinh kỹ lưỡng mỗi tháng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disassemble

verb
Lật mặt

tháo rời, rã ra, phân tách

"You have to disassemble the engine to repair it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had disassembled the engine yesterday, I would be driving my car now.
Nếu hôm qua tôi đã tháo rời động cơ, bây giờ tôi đã lái xe của mình rồi.
Phủ định
If she hadn't disassembled the bomb so carelessly, many lives would have been saved.
Nếu cô ấy không tháo rời quả bom một cách bất cẩn như vậy, nhiều sinh mạng đã được cứu.
Nghi vấn
If you had disassembled the device, would you know how to put it back together?
Nếu bạn đã tháo rời thiết bị, bạn có biết cách lắp nó lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disassemble".

Văn hóa Tự làm (DIY)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tự làm' (Do It Yourself - DIY) là một phong trào phổ biến. Việc 'disassemble' (tháo rời) các thiết bị hoặc đồ vật là bước đầu tiên để sửa chữa, nâng cấp hoặc tùy chỉnh chúng theo ý muốn. Điều này phản ánh tinh thần độc lập và sự sáng tạo.

Học hỏi qua việc khám phá cấu trúc

Đối với trẻ em và cả người lớn, việc tháo rời một món đồ chơi hay một thiết bị điện tử có thể là một cách tuyệt vời để hiểu về cấu trúc bên trong và cách thức hoạt động của chúng. Đây là một phương pháp học tập thực hành, khuyến khích tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.