(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tsunami
B2

tsunami

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sóng thần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tsunami'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đợt sóng biển cao và dài gây ra bởi động đất, sạt lở đất ngầm hoặc các xáo trộn khác.

Definition (English Meaning)

A long high sea wave caused by an earthquake, submarine landslide, or other disturbance.

Ví dụ Thực tế với 'Tsunami'

  • "The tsunami caused widespread destruction along the coast."

    "Sóng thần gây ra sự tàn phá trên diện rộng dọc theo bờ biển."

  • "Scientists are working to improve tsunami warning systems."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực cải thiện hệ thống cảnh báo sóng thần."

  • "The tsunami in 2004 had a devastating impact on many countries in Southeast Asia."

    "Trận sóng thần năm 2004 đã có tác động tàn khốc đến nhiều quốc gia ở Đông Nam Á."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tsunami'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tsunami
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Khoa học tự nhiên

Ghi chú Cách dùng 'Tsunami'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tsunamis khác với sóng biển thông thường (wind waves) về chu kỳ (thời gian giữa các đỉnh sóng). Sóng biển thông thường có chu kỳ khoảng 10 giây, trong khi tsunami có chu kỳ từ vài phút đến hơn một giờ. Điều này có nghĩa là tsunami không chỉ là một con sóng lớn, mà là một loạt các đợt sóng có thể kéo dài hàng giờ đồng hồ. Khái niệm về 'sóng thần' đôi khi được sử dụng, nhưng 'tsunami' là thuật ngữ khoa học chính xác hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by after due to

* **by**: Chỉ nguyên nhân gây ra (e.g., The coastal area was devastated *by* the tsunami). * **after**: Chỉ thời điểm sau khi xảy ra (e.g., *After* the tsunami, rescue efforts began immediately). * **due to**: Chỉ nguyên nhân, tương tự 'by' (e.g., The damage was *due to* the tsunami).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tsunami'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the earthquake, a tsunami, a powerful and destructive force of nature, crashed onto the shore.
Sau trận động đất, một trận sóng thần, một lực lượng tự nhiên mạnh mẽ và tàn phá, đã ập vào bờ.
Phủ định
Unlike hurricanes or tornadoes, a tsunami, despite its immense power, is not always immediately visible from the shore.
Không giống như bão hoặc lốc xoáy, sóng thần, mặc dù có sức mạnh to lớn, không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy ngay lập tức từ bờ biển.
Nghi vấn
Considering the potential for massive devastation, is a tsunami, a phenomenon often triggered by underwater earthquakes, predictable with enough accuracy to allow for effective evacuations?
Xem xét khả năng tàn phá lớn, liệu sóng thần, một hiện tượng thường được gây ra bởi động đất dưới đáy biển, có thể dự đoán đủ chính xác để cho phép sơ tán hiệu quả không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the earthquake hadn't occurred, the tsunami wouldn't be devastating the coast now.
Nếu trận động đất không xảy ra, sóng thần đã không tàn phá bờ biển bây giờ.
Phủ định
If the warning system had been functioning properly, the tsunami wouldn't have claimed so many lives even if the city is near the fault line.
Nếu hệ thống cảnh báo hoạt động bình thường, sóng thần đã không cướp đi nhiều sinh mạng như vậy ngay cả khi thành phố ở gần đường đứt gãy.
Nghi vấn
If we had invested more in coastal defenses, would the tsunami damage be less significant today?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào phòng thủ ven biển, thì thiệt hại do sóng thần gây ra có ít nghiêm trọng hơn ngày nay không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the tsunami had caused immense destruction.
Cô ấy nói rằng sóng thần đã gây ra sự tàn phá to lớn.
Phủ định
He told me that he did not expect a tsunami to hit the coast.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi một trận sóng thần nào sẽ ập vào bờ biển.
Nghi vấn
The reporter asked if the locals were aware of the tsunami warning.
Phóng viên hỏi liệu người dân địa phương có biết về cảnh báo sóng thần hay không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tsunami destroyed the coastal city last week.
Trận sóng thần đã phá hủy thành phố ven biển vào tuần trước.
Phủ định
There wasn't any warning before the tsunami struck.
Không có bất kỳ cảnh báo nào trước khi trận sóng thần ập đến.
Nghi vấn
Did the tsunami cause a lot of damage?
Trận sóng thần có gây ra nhiều thiệt hại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)