(Top Banner Ad)
fortune
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

fortune

UK: /ˈfɔːtʃuːn/ • US: /ˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận may may mắn tài sản gia tài số phận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chance or luck as an external, arbitrary force affecting human affairs.

Vietnamese Meaning

May rủi, vận may, sự may mắn như một yếu tố bên ngoài, ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các vấn đề của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the good fortune to find a job so quickly."

    "Anh ấy đã có may mắn tìm được việc làm rất nhanh chóng."

  • "It was my good fortune to meet her."

    "Thật may mắn khi tôi gặp cô ấy."

  • "He lost his entire fortune gambling."

    "Anh ta đã mất toàn bộ gia sản vì cờ bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fortune Vận may, số phận; tài sản lớn
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Adverb fortunately May mắn thay, thật may mắn là
Adjective unfortunate Không may mắn, bất hạnh
Adverb unfortunately Thật không may, không may mắn thay
Noun misfortune Sự không may, rủi ro, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortune
Middle English
fortune
Modern English
fortune

Nguồn gốc từ 'fortune'

Từ 'fortune' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortuna', nghĩa là 'vận may, số phận, cơ hội'. Trong thần thoại La Mã, Fortuna là nữ thần của sự may mắn, sự tình cờ và số phận, thường được miêu tả bịt mắt hoặc cầm bánh xe số phận, tượng trưng cho sự ngẫu nhiên của cuộc đời.

Usage Note

Fortune thường mang ý nghĩa tích cực (may mắn) hoặc tiêu cực (rủi ro, số phận không may). Khi nói về tiền bạc, 'fortune' thường ám chỉ một lượng lớn tài sản. So sánh với 'luck': 'fortune' có xu hướng ám chỉ sức mạnh bên ngoài lớn hơn, có thể liên quan đến số phận, trong khi 'luck' có thể chỉ đơn giản là một sự kiện ngẫu nhiên có lợi.

Prepositions

by of in

by fortune: do may mắn. of fortune: thuộc về vận may/tài sản. in fortune: gặp may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fortune
  • good good fortune
    (vận may, điều may mắn)
  • bad bad fortune
    (vận rủi, điều xui xẻo)
  • great great fortune
    (vận may lớn; tài sản kếch xù)
  • ill ill fortune
    (vận rủi, tai ương)
  • family family fortune
    (gia tài, tài sản gia đình)
  • personal personal fortune
    (tài sản cá nhân)
Verb + fortune
  • make make a fortune
    (kiếm được rất nhiều tiền, làm giàu)
  • seek seek one's fortune
    (tìm kiếm vận may, tìm kiếm cơ hội làm giàu)
  • tell tell fortunes
    (xem bói, đoán vận mệnh)
  • cost cost a fortune
    (tốn một gia tài, rất đắt đỏ)
  • inherit inherit a fortune
    (thừa kế một gia tài)
  • lose lose a fortune
    (mất một gia tài, phá sản)
  • spend spend a fortune
    (tiêu tốn rất nhiều tiền)

Idioms

  • make a fortune

    Kiếm được rất nhiều tiền, làm giàu

    "He made a fortune in the stock market."

    (Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền từ thị trường chứng khoán.)

  • seek one's fortune

    Tìm kiếm vận may, tìm kiếm cơ hội làm giàu hoặc thành công ở một nơi khác

    "Many young people leave home to seek their fortune in the big city."

    (Nhiều người trẻ rời nhà để tìm kiếm vận may ở thành phố lớn.)

  • cost a fortune

    Rất đắt tiền, tốn một gia tài

    "That designer bag must have cost a fortune!"

    (Cái túi xách hàng hiệu đó chắc hẳn đã tốn cả một gia tài!)

  • the wheel of fortune

    Vòng quay vận mệnh; sự thay đổi không ngừng của số phận, từ tốt đến xấu và ngược lại

    "One day you're up, one day you're down – that's the wheel of fortune."

    (Hôm nay bạn có thể thành công, hôm sau lại thất bại – đó là vòng quay vận mệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortune

Danh từ
Lật mặt

May rủi, vận may, sự may mắn như một yếu tố bên ngoài, ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các vấn đề của con người.

"He had the good fortune to find a job so quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortune".

Bánh xe số phận (The Wheel of Fortune)

'The Wheel of Fortune' là một hình ảnh mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt xuất hiện trong bài Tarot và triết học cổ đại. Nó tượng trưng cho sự thay đổi không ngừng của cuộc đời, rằng vận may có thể đến rồi đi, và số phận con người luôn biến động. Thông điệp ẩn chứa là không nên quá tự mãn khi thành công và không nên tuyệt vọng khi gặp khó khăn, vì mọi thứ đều có thể thay đổi.

Xem bói và vận mệnh (Fortune Telling)

Xem bói ('fortune telling') là một hoạt động phổ biến ở nhiều nền văn hóa, nơi mọi người tìm cách dự đoán tương lai hoặc số phận của mình thông qua các phương pháp khác nhau như đọc chỉ tay, xem bài Tarot, hoặc tử vi. Mặc dù không được khoa học chứng minh, nhưng nó phản ánh mong muốn của con người muốn hiểu và kiểm soát vận mệnh của mình.