disastrous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
causing great damage or suffering
Vietnamese Meaning
gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn; thảm khốc, tai hại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's disastrous financial decisions led to its bankruptcy."
"Những quyết định tài chính tai hại của công ty đã dẫn đến sự phá sản."
-
"The war had a disastrous effect on the country's economy."
"Chiến tranh đã có một tác động tai hại đến nền kinh tế của đất nước."
-
"The oil spill was disastrous for marine life."
"Vụ tràn dầu gây ra thảm họa cho đời sống sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disaster | thảm họa, tai họa |
| Adverb | disastrously | một cách thảm khốc, tai hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disastrous' thường được sử dụng để mô tả những sự kiện hoặc tình huống có hậu quả vô cùng tiêu cực và tồi tệ. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động, vượt xa những ảnh hưởng tiêu cực thông thường. So với các từ như 'bad' hoặc 'unfortunate', 'disastrous' mang tính chất kịch tính và nghiêm trọng hơn nhiều. Nó thường được dùng để nói về các thảm họa tự nhiên, các quyết định sai lầm nghiêm trọng, hoặc những thất bại lớn.
Prepositions
* **for:** 'Disastrous for' thường được dùng để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm người chịu ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'The earthquake was disastrous for the local economy.' * **to:** 'Disastrous to' cũng chỉ sự ảnh hưởng tiêu cực, nhưng có thể mang sắc thái ảnh hưởng đến một hệ thống, một mục tiêu, hoặc một mối quan hệ. Ví dụ: 'The scandal was disastrous to his career.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly disastrous (hoàn toàn thảm khốc)
-
financially financially disastrous (thảm khốc về tài chính)
-
potentially potentially disastrous (có khả năng gây thảm họa)
-
politically politically disastrous (thảm khốc về mặt chính trị)
-
consequences disastrous consequences (những hậu quả thảm khốc)
-
results disastrous results (kết quả thảm hại)
-
failure a disastrous failure (một thất bại thảm hại)
-
impact a disastrous impact (tác động tai hại)
-
mistake a disastrous mistake (một sai lầm tai hại)
-
prove prove disastrous (chứng tỏ là thảm khốc)
-
end in end in disastrous failure (kết thúc bằng một thất bại thảm hại)
-
lead to lead to disastrous consequences (dẫn đến những hậu quả thảm khốc)
Idioms
-
come to a disastrous end
kết thúc một cách thảm hại
"Their relationship came to a disastrous end after only six months."
(Mối quan hệ của họ đã kết thúc một cách thảm hại chỉ sau sáu tháng.)
-
a disastrous failure
một thất bại thảm hại/hoàn toàn
"The new product launch was a disastrous failure, costing the company millions."
(Việc ra mắt sản phẩm mới là một thất bại thảm hại, khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la.)
-
have a disastrous effect/impact on something
có tác động/ảnh hưởng tai hại lên điều gì
"The new policy had a disastrous effect on the local economy."
(Chính sách mới đã có tác động tai hại đến nền kinh tế địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disastrous
Tính từgây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn; thảm khốc, tai hại
"The company's disastrous financial decisions led to its bankruptcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disastrous".
