discharge lamp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric lamp that generates light by an electric discharge through an ionized gas.
Vietnamese Meaning
Đèn phóng điện là một loại đèn điện tạo ra ánh sáng bằng cách phóng điện qua một chất khí ion hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The streetlights use discharge lamps to illuminate the road at night."
"Đèn đường sử dụng đèn phóng điện để chiếu sáng con đường vào ban đêm."
-
"Discharge lamps are commonly used in street lighting and commercial buildings."
"Đèn phóng điện thường được sử dụng trong chiếu sáng đường phố và các tòa nhà thương mại."
-
"The efficiency of a discharge lamp is much higher than that of an incandescent bulb."
"Hiệu suất của đèn phóng điện cao hơn nhiều so với bóng đèn sợi đốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discharge | Sự phóng điện, sự xả, sự thải |
| Verb | discharge | Phóng điện, xả, thải, giải phóng (điện) |
| Adjective | discharging | Đang phóng điện, đang xả (dùng như tính từ) |
| Noun | lamp | Đèn, bóng đèn |
| Noun | lamplight | Ánh đèn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đèn phóng điện tạo ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua một chất khí. Các loại đèn phóng điện phổ biến bao gồm đèn huỳnh quang, đèn natri cao áp và đèn hơi thủy ngân. Chúng thường hiệu quả hơn đèn sợi đốt, có nghĩa là chúng tạo ra nhiều ánh sáng hơn cho mỗi watt điện năng tiêu thụ. Tuy nhiên, chúng có thể cần thời gian khởi động và có thể chứa các chất độc hại như thủy ngân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-intensity high-intensity discharge lamp (đèn phóng điện cường độ cao)
-
low-pressure low-pressure discharge lamp (đèn phóng điện áp suất thấp)
-
gas- gas-discharge lamp (đèn phóng điện khí)
-
fluorescent fluorescent discharge lamp (đèn phóng điện huỳnh quang)
-
operate operate a discharge lamp (vận hành đèn phóng điện)
-
install install a discharge lamp (lắp đặt đèn phóng điện)
-
power power a discharge lamp (cấp nguồn cho đèn phóng điện)
-
replace replace a discharge lamp (thay thế đèn phóng điện)
Idioms
-
the principle of a discharge lamp
nguyên lý hoạt động của đèn phóng điện
"Understanding the principle of a discharge lamp is crucial for its maintenance."
(Việc hiểu nguyên lý hoạt động của đèn phóng điện là rất quan trọng cho việc bảo trì nó.)
-
types of discharge lamps
các loại đèn phóng điện
"There are various types of discharge lamps, including mercury vapor and sodium lamps."
(Có nhiều loại đèn phóng điện khác nhau, bao gồm đèn hơi thủy ngân và đèn natri.)
-
applications of discharge lamps
các ứng dụng của đèn phóng điện
"The applications of discharge lamps range from street lighting to stage lighting."
(Các ứng dụng của đèn phóng điện rất đa dạng, từ chiếu sáng đường phố đến chiếu sáng sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discharge lamp
nounĐèn phóng điện là một loại đèn điện tạo ra ánh sáng bằng cách phóng điện qua một chất khí ion hóa.
"The streetlights use discharge lamps to illuminate the road at night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory uses discharge lamps, which consume less energy, to illuminate the production line. |
Nhà máy sử dụng đèn phóng điện, loại đèn tiêu thụ ít năng lượng hơn, để chiếu sáng dây chuyền sản xuất. |
| Phủ định | A standard incandescent bulb is not a discharge lamp, which requires a ballast to regulate its current. |
Một bóng đèn sợi đốt tiêu chuẩn không phải là đèn phóng điện, loại đèn cần chấn lưu để điều chỉnh dòng điện của nó. |
| Nghi vấn | Is that a discharge lamp that flickers due to a faulty starter? |
Đó có phải là đèn phóng điện bị nhấp nháy do bộ khởi động bị lỗi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This new LED lamp is as efficient as a discharge lamp. |
Đèn LED mới này hiệu quả ngang bằng với đèn phóng điện. |
| Phủ định | A candle is less bright than a discharge lamp. |
Một cây nến kém sáng hơn một đèn phóng điện. |
| Nghi vấn | Is a discharge lamp the most energy-consuming lighting option available? |
Có phải đèn phóng điện là lựa chọn chiếu sáng tiêu tốn năng lượng nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge lamp".
