(Top Banner Ad)
discharge lamp
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

discharge lamp

UK: /ˈdɪs.tʃɑːdʒ læmp/ • US: /ˈdɪs.tʃɑːrdʒ læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn phóng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric lamp that generates light by an electric discharge through an ionized gas.

Vietnamese Meaning

Đèn phóng điện là một loại đèn điện tạo ra ánh sáng bằng cách phóng điện qua một chất khí ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streetlights use discharge lamps to illuminate the road at night."

    "Đèn đường sử dụng đèn phóng điện để chiếu sáng con đường vào ban đêm."

  • "Discharge lamps are commonly used in street lighting and commercial buildings."

    "Đèn phóng điện thường được sử dụng trong chiếu sáng đường phố và các tòa nhà thương mại."

  • "The efficiency of a discharge lamp is much higher than that of an incandescent bulb."

    "Hiệu suất của đèn phóng điện cao hơn nhiều so với bóng đèn sợi đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discharge Sự phóng điện, sự xả, sự thải
Verb discharge Phóng điện, xả, thải, giải phóng (điện)
Adjective discharging Đang phóng điện, đang xả (dùng như tính từ)
Noun lamp Đèn, bóng đèn
Noun lamplight Ánh đèn

Related Words

fluorescent lamp (đèn huỳnh quang)high-pressure sodium lamp (đèn natri cao áp)mercury-vapor lamp (đèn hơi thủy ngân)LED lamp (đèn LED)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λαμπάς (lampas)
Latin
lampas
Old French
lampe
English
lamp
Latin
dis- + carricare
Vulgar Latin
discarricare
Old French
descharger
English
discharge
English (modern)
discharge lamp

Nguồn gốc tên gọi 'đèn phóng điện'

Cụm từ 'discharge lamp' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'discharge' và 'lamp'. Từ 'lamp' (đèn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lampas', nghĩa là ngọn đuốc hoặc vật phát sáng. Từ 'discharge' (sự phóng điện, sự xả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'discarricare' qua tiếng Pháp cổ 'descharger', mang ý nghĩa 'dỡ tải' hoặc 'giải phóng'. Khi ghép lại, 'discharge lamp' mô tả chính xác chức năng của nó: một loại đèn tạo ra ánh sáng bằng cách 'phóng điện' qua một chất khí hoặc hơi.

Usage Note

Đèn phóng điện tạo ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua một chất khí. Các loại đèn phóng điện phổ biến bao gồm đèn huỳnh quang, đèn natri cao áp và đèn hơi thủy ngân. Chúng thường hiệu quả hơn đèn sợi đốt, có nghĩa là chúng tạo ra nhiều ánh sáng hơn cho mỗi watt điện năng tiêu thụ. Tuy nhiên, chúng có thể cần thời gian khởi động và có thể chứa các chất độc hại như thủy ngân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discharge lamp
  • high-intensity high-intensity discharge lamp
    (đèn phóng điện cường độ cao)
  • low-pressure low-pressure discharge lamp
    (đèn phóng điện áp suất thấp)
  • gas- gas-discharge lamp
    (đèn phóng điện khí)
  • fluorescent fluorescent discharge lamp
    (đèn phóng điện huỳnh quang)
Verb + discharge lamp
  • operate operate a discharge lamp
    (vận hành đèn phóng điện)
  • install install a discharge lamp
    (lắp đặt đèn phóng điện)
  • power power a discharge lamp
    (cấp nguồn cho đèn phóng điện)
  • replace replace a discharge lamp
    (thay thế đèn phóng điện)

Idioms

  • the principle of a discharge lamp

    nguyên lý hoạt động của đèn phóng điện

    "Understanding the principle of a discharge lamp is crucial for its maintenance."

    (Việc hiểu nguyên lý hoạt động của đèn phóng điện là rất quan trọng cho việc bảo trì nó.)

  • types of discharge lamps

    các loại đèn phóng điện

    "There are various types of discharge lamps, including mercury vapor and sodium lamps."

    (Có nhiều loại đèn phóng điện khác nhau, bao gồm đèn hơi thủy ngân và đèn natri.)

  • applications of discharge lamps

    các ứng dụng của đèn phóng điện

    "The applications of discharge lamps range from street lighting to stage lighting."

    (Các ứng dụng của đèn phóng điện rất đa dạng, từ chiếu sáng đường phố đến chiếu sáng sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharge lamp

noun
Lật mặt

Đèn phóng điện là một loại đèn điện tạo ra ánh sáng bằng cách phóng điện qua một chất khí ion hóa.

"The streetlights use discharge lamps to illuminate the road at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory uses discharge lamps, which consume less energy, to illuminate the production line.
Nhà máy sử dụng đèn phóng điện, loại đèn tiêu thụ ít năng lượng hơn, để chiếu sáng dây chuyền sản xuất.
Phủ định
A standard incandescent bulb is not a discharge lamp, which requires a ballast to regulate its current.
Một bóng đèn sợi đốt tiêu chuẩn không phải là đèn phóng điện, loại đèn cần chấn lưu để điều chỉnh dòng điện của nó.
Nghi vấn
Is that a discharge lamp that flickers due to a faulty starter?
Đó có phải là đèn phóng điện bị nhấp nháy do bộ khởi động bị lỗi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new LED lamp is as efficient as a discharge lamp.
Đèn LED mới này hiệu quả ngang bằng với đèn phóng điện.
Phủ định
A candle is less bright than a discharge lamp.
Một cây nến kém sáng hơn một đèn phóng điện.
Nghi vấn
Is a discharge lamp the most energy-consuming lighting option available?
Có phải đèn phóng điện là lựa chọn chiếu sáng tiêu tốn năng lượng nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge lamp".

Biểu tượng đèn neon

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của đèn phóng điện là đèn neon. Những biển hiệu đèn neon rực rỡ đã trở thành biểu tượng văn hóa của các thành phố lớn trên thế giới, đặc biệt là ở những khu phố giải trí sầm uất như Times Square ở New York hay Dotonbori ở Osaka, tạo nên không khí sôi động và độc đáo về đêm.

Ánh sáng đô thị và công nghiệp

Đèn phóng điện, đặc biệt là các loại đèn hơi thủy ngân và natri, đã cách mạng hóa hệ thống chiếu sáng đô thị và công nghiệp. Chúng cung cấp ánh sáng hiệu quả và mạnh mẽ cho đường phố, nhà kho, nhà máy, góp phần tăng cường an ninh, an toàn và kéo dài thời gian hoạt động kinh tế vào ban đêm, thay đổi nhịp sống và cấu trúc xã hội ở nhiều nơi.