(Top Banner Ad)
discharge
B2
động từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Luật pháp, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày)

discharge

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất viện ra tù thải ra xả thải giải ngũ miễn nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to allow or cause (someone) to leave a hospital, prison, or other institution.

Vietnamese Meaning

cho phép hoặc khiến (ai đó) rời bệnh viện, nhà tù hoặc cơ sở khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was discharged from the hospital after a week."

    "Bệnh nhân đã được xuất viện sau một tuần."

  • "They discharged the contaminated water into the sea."

    "Họ đã xả nước ô nhiễm ra biển."

  • "He was given a dishonorable discharge from the army."

    "Anh ta bị tống ra khỏi quân đội một cách ô nhục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discharge giải phóng, thải ra, sa thải, hoàn thành (nhiệm vụ)
Noun discharge sự giải phóng, sự thải ra, dịch tiết, sự sa thải, sự hoàn thành (nhiệm vụ), sự xuất viện
Adjective discharged đã được giải phóng, đã được thải ra, đã xuất viện/giải ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Luật pháp, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
carricare
Old French
descharger
Middle English
dischargen
English
discharge

Nguồn gốc của 'Discharge': Từ Dỡ Hàng đến Giải Phóng

Từ 'discharge' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'carricare' nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'descharger', với tiền tố 'des-' mang nghĩa 'loại bỏ' hoặc 'rời đi'. Do đó, 'descharger' ban đầu có nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'giải phóng khỏi gánh nặng'. Qua tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'dischargen' và cuối cùng là 'discharge' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'giải tỏa', 'tháo dỡ' hoặc 'hoàn thành một nhiệm vụ'.

Usage Note

Sắc thái nghĩa này thường ám chỉ sự giải phóng, cho phép ai đó rời khỏi một nơi giam giữ hoặc điều trị. Nó khác với 'release' ở chỗ 'discharge' thường liên quan đến một quá trình chính thức, có quy định.

Prepositions

from

'Discharge from' được dùng để chỉ nơi mà ai đó được thả ra hoặc rời đi. Ví dụ: 'He was discharged from the army.' (Anh ấy xuất ngũ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discharge
  • discharge discharge a patient
    (cho bệnh nhân xuất viện)
  • discharge discharge a debt
    (thanh toán một khoản nợ)
  • discharge discharge one's duties/responsibilities
    (hoàn thành nghĩa vụ/trách nhiệm của mình)
  • discharge discharge a weapon
    (xả súng, bắn súng)
  • discharge discharge an employee
    (sa thải nhân viên)
  • discharge discharge electricity
    (phóng điện)
Adjective + discharge (as Noun)
  • honorable honorable discharge
    (sự xuất ngũ danh dự)
  • early early discharge
    (sự xuất viện sớm; sự giải ngũ sớm)
  • liquid liquid discharge
    (dịch tiết lỏng)
  • military military discharge
    (sự giải ngũ)

Idioms

  • discharge one's duties/responsibilities

    thực hiện hoặc hoàn thành nghĩa vụ/trách nhiệm của mình

    "It is important for a manager to discharge their responsibilities efficiently."

    (Điều quan trọng đối với một người quản lý là thực hiện trách nhiệm của họ một cách hiệu quả.)

  • honorable discharge

    giấy xuất ngũ danh dự (từ quân đội), sự giải ngũ với thành tích tốt

    "After serving for ten years, he received an honorable discharge from the army."

    (Sau mười năm phục vụ, anh ấy đã nhận được giấy xuất ngũ danh dự từ quân đội.)

  • discharge a patient

    cho bệnh nhân xuất viện

    "The doctor decided to discharge the patient after a week of observation."

    (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân xuất viện sau một tuần theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharge

động từ
Lật mặt

cho phép hoặc khiến (ai đó) rời bệnh viện, nhà tù hoặc cơ sở khác.

"The patient was discharged from the hospital after a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge".

Giải ngũ và Tôn vinh Quân nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'discharge' trong quân đội (giải ngũ) là một sự kiện quan trọng. 'Honorable discharge' (giải ngũ danh dự) không chỉ là một tài liệu chính thức mà còn là biểu tượng của lòng dũng cảm và sự cống hiến, mang lại nhiều quyền lợi và sự tôn trọng xã hội cho cựu quân nhân. Ngược lại, 'dishonorable discharge' (sa thải không danh dự) mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, có thể tước bỏ nhiều quyền và làm giảm uy tín xã hội.

Quy trình xuất viện trong y tế

Việc 'discharge' (xuất viện) khỏi bệnh viện là một phần quan trọng trong quá trình hồi phục. Ở các nước phương Tây, quy trình này thường bao gồm việc cung cấp hướng dẫn chi tiết về thuốc men, chế độ ăn uống, và các cuộc hẹn tái khám. Điều này đảm bảo bệnh nhân tiếp tục được chăm sóc đúng cách tại nhà và giảm nguy cơ tái nhập viện, thể hiện sự coi trọng sức khỏe cộng đồng.