(Top Banner Ad)
discharging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

discharging

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒɪŋ/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thải ra xả ra xuất viện giải ngũ thực hiện (trách nhiệm) bắn (súng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Releasing or allowing (someone or something) to leave a place or situation; emitting a substance.

Vietnamese Meaning

Thả, cho phép (ai đó hoặc cái gì đó) rời khỏi một nơi hoặc tình huống; thải ra, phát ra một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is discharging patients who have recovered from the virus."

    "Bệnh viện đang cho xuất viện những bệnh nhân đã hồi phục sau virus."

  • "The power plant is discharging waste water into the river."

    "Nhà máy điện đang thải nước thải vào sông."

  • "The capacitor is discharging its energy."

    "Tụ điện đang xả năng lượng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discharge sự thải ra, sự xả, sự phóng điện, sự thực hiện (nhiệm vụ), sự xuất viện
Verb discharge thải ra, xả, phóng điện, thực hiện (nhiệm vụ), xuất viện, sa thải
Adjective discharged đã được thải ra/xả, đã được thực hiện, đã được xuất viện/giải ngũ
Noun discharger người/vật thực hiện việc xả/thải/phóng điện
Adjective undischarged chưa được thải ra/xả, chưa được thực hiện, chưa được thanh toán (nợ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare
Old French
descharger
English
discharge

Nguồn gốc 'Dỡ Hàng' và 'Giải Phóng'

Từ 'discharging' bắt nguồn từ động từ 'discharge' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa gốc là 'dỡ hàng' hoặc 'giải phóng'. Gốc từ xa xưa của nó là từ 'carricare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chất hàng lên xe'. Sau đó, từ này phát triển thành 'descharger' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'giải thoát'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'discharging' luôn liên quan đến hành động 'lấy đi' hoặc 'giải phóng' một thứ gì đó, dù là hàng hóa, trách nhiệm, hay chất thải.

Usage Note

Dạng V-ing của 'discharge', được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ. Nó mang ý nghĩa của hành động đang diễn ra hoặc hành động như một chủ thể/bổ ngữ.

Prepositions

from into

‘Discharging from’ thường được dùng để chỉ việc ai đó được xuất viện, xuất ngũ, hoặc rời khỏi một vị trí. ‘Discharging into’ thường dùng để chỉ việc thải chất gì đó vào một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Discharging + Noun (Modifier)
  • duties discharging duties
    (thực hiện nhiệm vụ)
  • responsibilities discharging responsibilities
    (hoàn thành trách nhiệm)
  • waste discharging waste
    (xả chất thải)
  • wound a discharging wound
    (một vết thương đang chảy dịch/mủ)
Verb + (the) discharging (of...)
  • regulating regulating the discharging of wastewater
    (điều tiết việc xả nước thải)
  • preventing preventing the discharging of harmful substances
    (ngăn chặn việc xả các chất độc hại)
Noun + Discharging (Agent/Source)
  • battery the battery is discharging
    (pin đang xả điện)
  • pipe a pipe discharging steam
    (một đường ống đang xả hơi nước)

Idioms

  • Discharge one's duty/responsibilities

    Thực hiện/hoàn thành nhiệm vụ/trách nhiệm của mình

    "It is important for every citizen to conscientiously discharge their duties."

    (Điều quan trọng là mọi công dân phải tận tâm thực hiện nhiệm vụ của mình.)

  • Discharge a debt/obligation

    Thanh toán nợ/hoàn thành nghĩa vụ

    "He worked hard to discharge his family's debts."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thanh toán các khoản nợ của gia đình.)

  • Discharge from military service

    Giải ngũ (chấm dứt phục vụ trong quân đội)

    "After five years, he was honorably discharged from military service."

    (Sau năm năm, anh ấy được giải ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thả, cho phép (ai đó hoặc cái gì đó) rời khỏi một nơi hoặc tình huống; thải ra, phát ra một chất.

"The hospital is discharging patients who have recovered from the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a battery discharges completely, it needs to be recharged.
Nếu một pin xả hoàn toàn, nó cần được sạc lại.
Phủ định
When a capacitor discharges, the circuit doesn't store energy anymore.
Khi một tụ điện xả điện, mạch không còn tích trữ năng lượng nữa.
Nghi vấn
If a cell discharges, does it release its contents?
Nếu một tế bào xả, nó có giải phóng các chất bên trong của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has been discharging patients all morning due to the decreasing number of cases.
Bệnh viện đã và đang cho bệnh nhân xuất viện cả buổi sáng do số ca bệnh giảm.
Phủ định
The factory hasn't been discharging pollutants into the river recently.
Nhà máy gần đây đã không còn thải chất ô nhiễm ra sông nữa.
Nghi vấn
Has the ship been discharging its cargo since yesterday?
Con tàu đã và đang dỡ hàng từ hôm qua rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharging".

Xuất viện và quy trình chăm sóc y tế

Việc 'xuất viện' (discharging a patient) là một khái niệm quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nó không chỉ đơn thuần là việc bệnh nhân rời bệnh viện mà còn bao gồm một quy trình y tế chính thức, đảm bảo bệnh nhân đã đủ khỏe để về nhà và thường có các hướng dẫn chi tiết về chăm sóc tiếp theo, thuốc men, và hẹn tái khám. Điều này phản ánh sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng và trách nhiệm của các cơ sở y tế.

Quy định xả thải và bảo vệ môi trường

Khái niệm 'xả thải' (discharging waste/pollutants) có ý nghĩa lớn trong luật pháp và ý thức xã hội về bảo vệ môi trường. Nhiều quốc gia có các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt về việc xả chất thải công nghiệp và sinh hoạt để ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất đai. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn môi trường sạch đẹp cho thế hệ hiện tại và tương lai, cũng như sự phát triển bền vững.