(Top Banner Ad)
fluorescent lamp
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

fluorescent lamp

UK: /flʊˈɔːrɛsnt læmp/ • US: /flʊˈrɛsənt læmp/

Nghĩa tiếng Việt

đèn huỳnh quang đèn tuýp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-pressure mercury-vapor gas-discharge lamp that uses fluorescence to produce visible light.

Vietnamese Meaning

Một loại đèn phóng điện khí hơi thủy ngân áp suất thấp, sử dụng hiện tượng huỳnh quang để tạo ra ánh sáng nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many offices use fluorescent lamps to save energy."

    "Nhiều văn phòng sử dụng đèn huỳnh quang để tiết kiệm năng lượng."

  • "The fluorescent lamp flickered before finally burning out."

    "Đèn huỳnh quang nhấp nháy trước khi cháy hẳn."

  • "Fluorescent lamps are commonly used in kitchens and garages."

    "Đèn huỳnh quang thường được sử dụng trong nhà bếp và nhà để xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluorescence hiện tượng huỳnh quang, sự phát huỳnh quang
Adjective fluorescent (thuộc) huỳnh quang, phát huỳnh quang
Noun lamp đèn, bóng đèn
Noun lamplight ánh đèn (từ đèn)
Noun light ánh sáng; đèn (dụng cụ chiếu sáng)

Synonyms

fluorescent light (đèn huỳnh quang)

Antonyms

incandescent lamp (đèn sợi đốt)

Related Words

LED lamp (đèn LED)halogen lamp (đèn halogen)ballast (chấn lưu (ổn áp))

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lampas
Latin
lampas
Latin
fluor
Old French
lampe
English
fluorescence
English
lamp
English
fluorescent
English
fluorescent lamp

Nguồn gốc tên gọi đèn huỳnh quang

Thuật ngữ 'huỳnh quang' (fluorescence) được nhà khoa học George G. Stokes đặt ra vào năm 1852, dựa trên tên của khoáng vật fluorite có khả năng phát ra ánh sáng nhìn thấy được sau khi hấp thụ ánh sáng không nhìn thấy. Đèn huỳnh quang, sử dụng nguyên lý này để tạo ra ánh sáng hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, đã trở nên phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Đèn huỳnh quang hiệu quả hơn đèn sợi đốt vì chúng tạo ra ít nhiệt hơn và sử dụng ít năng lượng hơn để tạo ra cùng một lượng ánh sáng. So với đèn LED, đèn huỳnh quang có tuổi thọ ngắn hơn và chứa thủy ngân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluorescent lamp
  • bright bright fluorescent lamp
    (đèn huỳnh quang sáng chói)
  • flickering flickering fluorescent lamp
    (đèn huỳnh quang nhấp nháy)
  • old old fluorescent lamp
    (đèn huỳnh quang cũ)
  • energy-efficient energy-efficient fluorescent lamp
    (đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng)
Verb + fluorescent lamp
  • replace replace a fluorescent lamp
    (thay đèn huỳnh quang)
  • install install a fluorescent lamp
    (lắp đèn huỳnh quang)
  • turn on/off turn on/off a fluorescent lamp
    (bật/tắt đèn huỳnh quang)
Noun + fluorescent lamp
  • tube fluorescent lamp tube
    (ống đèn huỳnh quang)
  • fixture fluorescent lamp fixture
    (máng đèn huỳnh quang (bao gồm vỏ và phụ kiện))

Idioms

  • under the harsh fluorescent lights

    dưới ánh đèn huỳnh quang chói chang/khắc nghiệt (ám chỉ môi trường làm việc buồn tẻ, thiếu tự nhiên, căng thẳng)

    "She hated working under the harsh fluorescent lights of the office."

    (Cô ấy ghét làm việc dưới ánh đèn huỳnh quang khắc nghiệt của văn phòng.)

  • a buzzing fluorescent lamp

    một chiếc đèn huỳnh quang kêu vo ve (thường ám chỉ sự cũ kỹ, hỏng hóc hoặc không khí khó chịu, gây phiền nhiễu)

    "The only sound in the quiet room was a buzzing fluorescent lamp."

    (Âm thanh duy nhất trong căn phòng yên tĩnh là tiếng đèn huỳnh quang kêu vo ve.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluorescent lamp

noun
Lật mặt

Một loại đèn phóng điện khí hơi thủy ngân áp suất thấp, sử dụng hiện tượng huỳnh quang để tạo ra ánh sáng nhìn thấy.

"Many offices use fluorescent lamps to save energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office uses fluorescent lamps to save energy.
Văn phòng mới sử dụng đèn huỳnh quang để tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
Why doesn't the workshop use fluorescent lamps?
Tại sao xưởng không sử dụng đèn huỳnh quang?
Nghi vấn
Where can I buy a fluorescent lamp?
Tôi có thể mua đèn huỳnh quang ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorescent lamp".

Đèn của công sở và trường học

Tại nhiều nước phương Tây, đèn huỳnh quang thường được liên tưởng đến các tòa nhà văn phòng, trường học và không gian thương mại. Ánh sáng trắng sáng, đôi khi chói gắt của chúng được đánh giá cao về hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho công việc, nhưng đôi khi cũng bị coi là lạnh lẽo, thiếu ấm cúng so với ánh sáng vàng của đèn sợi đốt truyền thống.

Sự chuyển đổi sang công nghệ LED

Mặc dù từng là lựa chọn phổ biến nhờ hiệu quả năng lượng vượt trội so với đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang đang dần được thay thế bởi công nghệ LED tiên tiến hơn. Nhiều quốc gia và khu vực đã và đang thực hiện các chính sách loại bỏ dần đèn huỳnh quang để hướng tới các giải pháp chiếu sáng thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và linh hoạt hơn.