(Top Banner Ad)
discharge of duty
C1
Danh từ C1 Pháp luật/Quân sự/Công vụ

discharge of duty

UK: /dɪsˈtʃɑːdʒ/ • US: /dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành nhiệm vụ thực hiện nghĩa vụ chu toàn bổn phận làm tròn trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of performing or fulfilling a duty, obligation, or responsibility.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier received an honorable discharge of duty after serving for ten years."

    "Người lính đã nhận được sự giải ngũ danh dự sau khi phục vụ mười năm và hoàn thành nghĩa vụ của mình."

  • "The CEO was praised for his faithful discharge of duty to the shareholders."

    "Giám đốc điều hành đã được khen ngợi vì sự trung thành và hoàn thành nhiệm vụ đối với các cổ đông."

  • "The police officer was commended for his courageous discharge of duty during the crisis."

    "Viên cảnh sát đã được khen thưởng vì sự dũng cảm trong khi thực hiện nhiệm vụ trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discharge thực hiện, hoàn thành (nhiệm vụ); giải phóng, xả
Noun discharge sự thực hiện, sự hoàn thành (nhiệm vụ); sự xả, sự giải phóng
Noun duty nghĩa vụ, nhiệm vụ, bổn phận
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adjective undutiful vô trách nhiệm, không làm tròn bổn phận
Noun discharger người thực hiện/hoàn thành (nhiệm vụ); thiết bị xả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Quân sự/Công vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (away) + carricare (to load, for 'discharge')
Latin
debere (to owe, for 'duty')
Vulgar Latin
discarricare (for 'discharge')
Old French
descharger (to unload, for 'discharge')
Old French
duete (what is due, for 'duty')
Middle English
dischargen, duete
Modern English
discharge of duty

Nguồn gốc của 'Discharge'

Từ 'discharge' ban đầu có nghĩa là 'dỡ hàng' hoặc 'giải phóng' một vật nặng khỏi xe hoặc tàu. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm việc 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành' một trách nhiệm, như thể bạn đang 'dỡ bỏ' gánh nặng của một nghĩa vụ.

Nguồn gốc của 'Duty'

'Duty' xuất phát từ tiếng Latin 'debitum', có nghĩa là 'món nợ' hoặc 'điều phải trả'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về một nghĩa vụ như một 'khoản nợ' mà bạn phải 'thanh toán' hoặc 'hoàn thành' cho người khác hoặc cho xã hội. Khi kết hợp với 'discharge', nó tạo nên ý nghĩa 'hoàn thành nghĩa vụ' hoặc 'thực hiện trách nhiệm'.

Usage Note

Cụm từ 'discharge of duty' nhấn mạnh việc hoàn thành một nhiệm vụ được giao một cách đầy đủ và thỏa đáng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như quân sự, pháp luật, hoặc công vụ. Nó ngụ ý một sự hoàn thành có trách nhiệm và thường được mong đợi. Không nên nhầm lẫn với 'performance of duty', trong đó 'discharge' mang ý nghĩa hoàn thành dứt điểm hơn, còn 'performance' nhấn mạnh quá trình thực hiện.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'discharge' với đối tượng là 'duty', cho biết đây là hành động hoàn thành nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discharge of duty
  • proper proper discharge of duty
    (thực hiện nhiệm vụ một cách đúng đắn/phù hợp)
  • faithful faithful discharge of duty
    (thực hiện nhiệm vụ một cách trung thành)
  • full full discharge of duty
    (hoàn thành đầy đủ nhiệm vụ)
Verb + discharge of duty
  • ensure ensure the discharge of duty
    (đảm bảo việc thực hiện nhiệm vụ)
  • hinder hinder the discharge of duty
    (cản trở việc thực hiện nhiệm vụ)
  • neglect neglect the discharge of duty
    (xao nhãng/bỏ bê việc thực hiện nhiệm vụ)
Prepositional Phrase + discharge of duty
  • in the in the discharge of duty
    (trong khi thực hiện nhiệm vụ)

Idioms

  • in the discharge of one's duty

    trong khi thực hiện nhiệm vụ của mình

    "A police officer acts in the discharge of their duty when apprehending a suspect."

    (Một sĩ quan cảnh sát hành động trong khi thực hiện nhiệm vụ của mình khi bắt giữ một nghi phạm.)

  • fail in the discharge of one's duty

    thất bại/không hoàn thành nhiệm vụ của mình

    "The supervisor was reprimanded for failing in the discharge of his duty to oversee the project."

    (Người giám sát đã bị khiển trách vì không hoàn thành nhiệm vụ của mình trong việc giám sát dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discharge of duty

Danh từ
Lật mặt

Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

"The soldier received an honorable discharge of duty after serving for ten years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discharge of duty".

Trách nhiệm Pháp lý và Đạo đức Nghề nghiệp

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'discharge of duty' rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Nhiều ngành nghề, từ bác sĩ, luật sư đến viên chức chính phủ, có những 'nghĩa vụ' (duties) cụ thể mà họ phải 'thực hiện' (discharge). Việc không thực hiện đầy đủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng hoặc mất uy tín nghề nghiệp, ví dụ như 'duty of care' (nghĩa vụ chăm sóc) trong y tế hay 'fiduciary duty' (nghĩa vụ ủy thác) trong tài chính.

Bổn phận Công dân và Dịch vụ Công

Khái niệm 'discharge of duty' cũng mở rộng sang bổn phận công dân và dịch vụ công. Công dân được kỳ vọng thực hiện các nghĩa vụ như đi bỏ phiếu, phục vụ trong bồi thẩm đoàn hoặc nghĩa vụ quân sự (ở một số quốc gia). Đối với công chức, việc thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực và hiệu quả là cốt lõi để duy trì lòng tin của công chúng và đảm bảo sự vận hành của xã hội.