(Top Banner Ad)
fulfillment of duty
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Quản lý

fulfillment of duty

UK: /fʊlˈfɪlmənt əv ˈdjuːti/ • US: /fʊlˈfɪlmənt əv ˈduːti/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ làm tròn bổn phận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of carrying out or completing a required task, obligation, or responsibility.

Vietnamese Meaning

Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fulfillment of his duty was crucial to the success of the mission."

    "Việc hoàn thành nghĩa vụ của anh ấy là rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ."

  • "The soldier's fulfillment of duty earned him a medal."

    "Việc người lính hoàn thành nghĩa vụ đã giúp anh ta nhận được huy chương."

  • "The manager emphasized the importance of the fulfillment of duty to all employees."

    "Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành nghĩa vụ đối với tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill hoàn thành, thực hiện, làm trọn
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn
Adjective fulfilled đã được hoàn thành; cảm thấy thỏa mãn, toại nguyện
Adjective fulfilling mang lại sự thỏa mãn, bổ ích
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận, hiếu thảo
Adverb dutifully một cách có trách nhiệm, một cách ngoan ngoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan
Middle English
fulfille
Modern English
fulfill
Old French
dueté
Middle English
duetee
Modern English
duty

Nguồn gốc 'Hoàn thành nghĩa vụ'

Cụm từ 'fulfillment of duty' được tạo nên từ hai phần chính, mỗi phần có một lịch sử riêng. 'Fulfillment' bắt nguồn từ động từ 'fulfill' trong tiếng Anh cổ ('fullfyllan'), mang ý nghĩa 'làm cho đầy đủ, hoàn tất'. Còn 'duty' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté', chỉ 'những gì phải trả, phải làm'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về việc thực hiện trọn vẹn những trách nhiệm, bổn phận đã được giao phó một cách đúng đắn và đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng liên quan đến pháp luật, đạo đức, hoặc các quy tắc ứng xử. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành một cách đầy đủ và trọn vẹn, chứ không chỉ đơn thuần là bắt đầu hoặc cố gắng. 'Fulfillment' mang ý nghĩa đạt được một mục tiêu hoặc đáp ứng một yêu cầu cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc bản chất của nhiệm vụ được thực hiện. Ví dụ, 'fulfillment of a promise' (thực hiện một lời hứa), 'fulfillment of a contract' (thực hiện một hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfillment of duty
  • diligent diligent fulfillment of duty
    (sự hoàn thành nhiệm vụ một cách siêng năng/cần mẫn)
  • proper proper fulfillment of duty
    (sự hoàn thành nhiệm vụ đúng đắn/phù hợp)
  • faithful faithful fulfillment of duty
    (sự hoàn thành nhiệm vụ một cách trung thực/trung thành)
  • strict strict fulfillment of duty
    (sự hoàn thành nhiệm vụ nghiêm ngặt)
Verb + fulfillment of duty
  • ensure ensure the fulfillment of duty
    (đảm bảo sự hoàn thành nhiệm vụ)
  • demand demand the fulfillment of duty
    (yêu cầu sự hoàn thành nhiệm vụ)
  • hinder hinder the fulfillment of duty
    (cản trở sự hoàn thành nhiệm vụ)
  • require require the fulfillment of duty
    (đòi hỏi sự hoàn thành nhiệm vụ)
Prepositional phrases
  • in in the fulfillment of duty
    (trong quá trình thực hiện nhiệm vụ/bổn phận)
  • for for the fulfillment of duty
    (vì sự hoàn thành nhiệm vụ)

Idioms

  • in the fulfillment of one's duties

    trong quá trình thực hiện nghĩa vụ/bổn phận của mình (thường là trong ngữ cảnh công việc, chức trách)

    "He was injured in the fulfillment of his duties as a police officer."

    (Anh ấy bị thương trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình với tư cách là một sĩ quan cảnh sát.)

  • prompt fulfillment of duty

    sự hoàn thành nhiệm vụ một cách kịp thời/nhanh chóng

    "The award recognized his prompt fulfillment of duty during the crisis."

    (Giải thưởng đã ghi nhận việc anh ấy hoàn thành nhiệm vụ kịp thời trong cuộc khủng hoảng.)

  • faithful fulfillment of duty

    sự hoàn thành nhiệm vụ một cách trung thực/trung thành

    "Many veterans are honored for their faithful fulfillment of duty to their country."

    (Nhiều cựu chiến binh được vinh danh vì đã trung thành hoàn thành nghĩa vụ đối với đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfillment of duty

Danh từ
Lật mặt

Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm được yêu cầu.

"The fulfillment of his duty was crucial to the success of the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fulfilled his duty by completing the assigned tasks.
Anh ấy đã hoàn thành nghĩa vụ của mình bằng cách hoàn thành các nhiệm vụ được giao.
Phủ định
She did not fulfill her duty to report the incident immediately.
Cô ấy đã không hoàn thành nghĩa vụ báo cáo sự việc ngay lập tức.
Nghi vấn
Did they fulfill their duty to protect the citizens?
Họ có hoàn thành nghĩa vụ bảo vệ công dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfillment of duty".

Trách nhiệm công dân (Civic Duty)

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'hoàn thành nghĩa vụ' gắn liền với 'trách nhiệm công dân'. Điều này bao gồm những nghĩa vụ mà mỗi công dân phải thực hiện để duy trì một xã hội hoạt động hiệu quả, như đi bầu cử, tham gia bồi thẩm đoàn (jury service), hoặc đóng thuế. Việc hoàn thành những nghĩa vụ này được coi là đóng góp quan trọng và thiết yếu cho cộng đồng và sự ổn định của xã hội.

Đạo đức nghề nghiệp (Professional Ethics)

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, 'fulfillment of duty' là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp. Nó đề cập đến việc mỗi cá nhân phải thực hiện công việc của mình một cách có trách nhiệm, tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn của ngành nghề, bất kể khó khăn hay thách thức. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin, uy tín và sự chuyên nghiệp trong mọi lĩnh vực.