(Top Banner Ad)
disciples
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử, Giáo dục

disciples

UK: /dɪˈsaɪpəlz/ • US: /dɪˈsaɪpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

môn đệ tín đồ người theo đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of disciple: a follower or student of a teacher, leader, or philosopher.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'disciple': một người theo hoặc học trò của một giáo viên, nhà lãnh đạo hoặc triết gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twelve disciples traveled with Jesus."

    "Mười hai môn đệ đã đi cùng Chúa Giê-su."

  • "He gathered disciples around him who shared his vision."

    "Ông tập hợp những môn đệ xung quanh mình, những người chia sẻ tầm nhìn của ông."

  • "The guru had many disciples from all over the world."

    "Vị guru có nhiều môn đệ từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disciple môn đệ, đồ đệ, học trò (người theo học và tin theo một giáo lý, triết lý hoặc người thầy)
Noun discipline kỷ luật, sự rèn luyện; môn học, ngành học
Verb discipline kỷ luật hóa, rèn luyện
Adjective disciplinary mang tính kỷ luật, liên quan đến kỷ luật
Adjective disciplined có kỷ luật, được rèn luyện
Noun disciplinarian người theo chủ nghĩa kỷ luật nghiêm khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discipulus
Old French
desciple
Middle English
desciple
English
disciple

Nguồn gốc của từ 'disciple'

Từ 'disciple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discipulus', nghĩa là 'người học', 'học trò' hoặc 'người theo dõi'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'desciple'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những người học hỏi và tuân theo giáo lý hoặc triết lý của một người thầy, một nhà lãnh đạo tinh thần hoặc một trường phái tư tưởng. Nó nhấn mạnh mối quan hệ học hỏi và trung thành.

Usage Note

Từ 'disciples' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là để chỉ những người theo Chúa Giê-su trong Kinh Thánh. Nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ những người theo một nhà tư tưởng hoặc phong trào cụ thể. Sự khác biệt với 'follower' là 'disciple' mang ý nghĩa học hỏi và tuân theo giáo lý một cách chủ động và sâu sắc hơn, có thể bao gồm việc truyền bá những giáo lý đó.

Prepositions

of

'Disciples of' được sử dụng để chỉ người hoặc phong trào mà người đó là môn đệ. Ví dụ: 'disciples of Socrates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciples
  • devoted devoted disciples
    (những môn đệ tận tâm)
  • loyal loyal disciples
    (những đồ đệ trung thành)
  • earliest earliest disciples
    (những môn đệ đầu tiên)
Verb + disciples
  • attract attract disciples
    (thu hút môn đệ)
  • teach teach his disciples
    (dạy dỗ các môn đệ của mình)
  • gather gather his disciples
    (tập hợp các môn đệ của mình)
Noun + of + disciples
  • band a band of disciples
    (một nhóm môn đệ)
  • circle a circle of disciples
    (một nhóm môn đệ thân cận)

Idioms

  • to make disciples of all nations

    truyền bá giáo lý/tín ngưỡng cho mọi dân tộc (thường trong ngữ cảnh Kitô giáo)

    "Go therefore and make disciples of all nations, baptizing them in the name of the Father and of the Son and of the Holy Spirit."

    (Vậy hãy đi, làm cho muôn dân trở thành môn đệ Ta, làm phép rửa cho họ nhân danh Cha, Con và Thánh Thần.)

  • a true disciple of (someone/something)

    một người học trò/tín đồ chân chính của (ai đó/tư tưởng nào đó)

    "She is a true disciple of minimalist architecture, always advocating for simplicity and functionality."

    (Cô ấy là một tín đồ chân chính của kiến trúc tối giản, luôn ủng hộ sự đơn giản và công năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciples

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'disciple': một người theo hoặc học trò của một giáo viên, nhà lãnh đạo hoặc triết gia.

"The twelve disciples traveled with Jesus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciples".

Trong tôn giáo và triết học

Thuật ngữ 'disciples' đặc biệt phổ biến và quan trọng trong nhiều tôn giáo và trường phái triết học lớn trên thế giới. Trong Kitô giáo, 'Mười hai môn đệ' là những người theo sát Chúa Jesus. Tương tự, Phật giáo cũng có các 'đệ tử' theo học và truyền bá lời dạy của Đức Phật. Trong triết học, các 'disciples' thường là những học trò tiếp thu và phát triển tư tưởng của một nhà triết học vĩ đại như Socrates hay Plato.

Người truyền thừa và phát triển tư tưởng

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'disciples' còn được dùng để chỉ những người ngưỡng mộ, học hỏi sâu sắc và tiếp nối sự nghiệp, tư tưởng hoặc phong cách của một bậc thầy, một người có ảnh hưởng lớn trong nghệ thuật, khoa học hay bất kỳ lĩnh vực nào. Họ không chỉ là người học mà còn là người góp phần lan tỏa và đôi khi phát triển di sản của người thầy, đảm bảo tư tưởng đó được kế thừa qua các thế hệ.