(Top Banner Ad)
adherents
C1
Danh từ C1 Chính trị, Tôn giáo, Xã hội

adherents

UK: /ədˈhɪərənts/ • US: /ədˈhɪərənts/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ tín đồ người theo đạo người tuân thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who support a particular party or person or adhere to a particular set of beliefs.

Vietnamese Meaning

Những người ủng hộ một đảng phái, một cá nhân cụ thể, hoặc tuân theo một hệ thống niềm tin cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political party has many adherents in the rural areas."

    "Đảng chính trị này có nhiều người ủng hộ ở các vùng nông thôn."

  • "They are staunch adherents of free-market principles."

    "Họ là những người ủng hộ kiên định các nguyên tắc của thị trường tự do."

  • "The cult leader had many fervent adherents."

    "Người đứng đầu giáo phái có rất nhiều tín đồ nhiệt thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Dính chặt, tuân thủ, tuân theo, bám vào
Noun adherence Sự dính chặt, sự tuân thủ, sự trung thành, sự gắn bó
Noun adherent Người ủng hộ, người tuân theo, tín đồ (số ít)
Adjective adherent Trung thành, tuân thủ, gắn bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerēre
Old French
adhaerir
Middle English
adheren
English
adherent

Nguồn gốc từ 'dính chặt'

Từ "adherents" có gốc từ tiếng Latin "adhaerēre", nghĩa là "dính chặt vào" hoặc "bám vào". Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ: những người "bám trụ", "tuân theo" hoặc "ủng hộ" một ý tưởng, niềm tin, hoặc một nhóm nào đó. Giống như keo dính giúp mọi thứ gắn kết, "adherents" là những người gắn bó một cách kiên định với một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'adherents' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có cùng niềm tin hoặc lý tưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, tôn giáo hoặc triết học. Khác với 'supporters' (những người ủng hộ) mang nghĩa rộng hơn và có thể chỉ sự ủng hộ tạm thời hoặc mang tính bề mặt, 'adherents' mang ý nghĩa trung thành và gắn bó sâu sắc hơn với niềm tin đó.

Prepositions

of to

Sử dụng 'adherents of' để chỉ những người ủng hộ một hệ thống, học thuyết, hoặc trường phái tư tưởng. Ví dụ: 'adherents of Marxism'. Sử dụng 'adherents to' để chỉ những người trung thành với một người lãnh đạo, một quy tắc, hoặc một nguyên tắc. Ví dụ: 'adherents to the king'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adherents
  • strong strong adherents to a philosophy
    (những người kiên định ủng hộ một triết lý)
  • loyal loyal adherents of the party
    (những thành viên trung thành của đảng)
  • devout devout adherents of the faith
    (những tín đồ sùng đạo)
  • numerous The movement gained numerous adherents.
    (Phong trào đã thu hút rất nhiều người ủng hộ.)
Verb + adherents
  • attract attract new adherents
    (thu hút người ủng hộ/tín đồ mới)
  • gain gain adherents
    (có thêm người ủng hộ/tín đồ)
  • lose lose adherents
    (mất đi người ủng hộ/tín đồ)
  • include The group includes adherents from all walks of life.
    (Nhóm bao gồm những người ủng hộ từ mọi tầng lớp xã hội.)
Adherents + Verb
  • follow Adherents follow the teachings strictly.
    (Những người tuân theo giáo lý một cách nghiêm ngặt.)
  • support Adherents support their leader wholeheartedly.
    (Những người ủng hộ hết lòng hỗ trợ lãnh đạo của họ.)
Noun + adherents
  • party the party's adherents
    (những người ủng hộ/thành viên của đảng)
  • religious religious adherents
    (các tín đồ tôn giáo)

Idioms

  • gain/attract (new) adherents

    Thu hút/có thêm người ủng hộ/tín đồ mới

    "The charismatic leader quickly gained many new adherents to his cause."

    (Người lãnh đạo lôi cuốn đã nhanh chóng có thêm nhiều người ủng hộ mới cho sự nghiệp của mình.)

  • lose adherents

    Mất đi người ủng hộ/tín đồ

    "The scandal caused the church to lose many adherents."

    (Vụ bê bối đã khiến nhà thờ mất đi nhiều tín đồ.)

  • adherents to a belief/doctrine/cause

    Những người trung thành/kiên định với một niềm tin/học thuyết/lý tưởng

    "They are staunch adherents to the principles of democracy."

    (Họ là những người trung thành kiên định với các nguyên tắc dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adherents

Danh từ
Lật mặt

Những người ủng hộ một đảng phái, một cá nhân cụ thể, hoặc tuân theo một hệ thống niềm tin cụ thể.

"The political party has many adherents in the rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party, whose adherents are known for their unwavering loyalty, has a strong base in the rural areas.
Đảng chính trị, mà những người ủng hộ được biết đến với lòng trung thành kiên định, có một cơ sở vững chắc ở các vùng nông thôn.
Phủ định
The cult, whose adherents rarely question its teachings, does not allow members who express doubt.
Giáo phái, mà những người theo hiếm khi đặt câu hỏi về giáo lý của nó, không cho phép các thành viên bày tỏ sự nghi ngờ.
Nghi vấn
Are you referring to the leader, whose adherents number in the millions worldwide, or someone else?
Bạn đang đề cập đến nhà lãnh đạo, người mà những người theo có số lượng hàng triệu trên toàn thế giới, hay một ai khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adherents of the new political party are growing rapidly.
Những người ủng hộ đảng chính trị mới đang tăng lên nhanh chóng.
Phủ định
Not all adherents to the philosophy agree on every detail.
Không phải tất cả những người theo triết lý đều đồng ý về mọi chi tiết.
Nghi vấn
Are the adherents of the cult becoming more radical?
Những người theo giáo phái có trở nên cực đoan hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adherents".

Tầm quan trọng của sự trung thành trong các nhóm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm "adherents" thường gắn liền với sự tự do lựa chọn và bày tỏ niềm tin cá nhân hoặc sự ủng hộ một tổ chức. Những người "adherents" không chỉ là thành viên mà còn thể hiện sự gắn bó về mặt tinh thần hoặc tư tưởng với một triết lý, tôn giáo, hay phong trào chính trị. Mức độ "adherence" (sự trung thành/sự gắn bó) có thể là thước đo sức mạnh và ảnh hưởng của một nhóm.

Sức mạnh của số đông

Số lượng "adherents" có thể là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của một phong trào, một đảng phái chính trị, hay một tôn giáo. Một phong trào có nhiều "adherents" thường được coi là có tính hợp pháp và ảnh hưởng lớn hơn. Ngược lại, việc mất đi các "adherents" có thể báo hiệu sự suy yếu hoặc thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và thu hút những người ủng hộ trong các hoạt động xã hội và chính trị.