(Top Banner Ad)
apostles
C1
Danh từ C1 Tôn giáo

apostles

UK: /əˈpɒs.əlz/ • US: /əˈpɑː.səlz/

Nghĩa tiếng Việt

các tông đồ những người ủng hộ nhiệt thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the Bible, the apostles were the people who travelled with Jesus and were sent out to teach people about him.

Vietnamese Meaning

Trong Kinh Thánh, các tông đồ là những người đã đi cùng Chúa Giê-su và được sai đi để dạy mọi người về Ngài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Twelve Apostles were Jesus' closest followers."

    "Mười hai Tông Đồ là những người theo sát Chúa Giê-su nhất."

  • "The book tells the stories of the apostles after Jesus' death."

    "Cuốn sách kể về những câu chuyện của các tông đồ sau khi Chúa Giê-su qua đời."

  • "She is an apostle of healthy eating."

    "Cô ấy là một người ủng hộ cho việc ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apostle Tông đồ, sứ đồ
Adjective apostolic Thuộc về tông đồ, có tính tông đồ
Noun apostleship Chức vị tông đồ, nhiệm vụ của tông đồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apostolos (ἀπόστολος)
Latin
apostolus
Old English
apostol
English
apostle

Nguồn gốc của 'apostles'

Từ 'apostles' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apostolos', có nghĩa là 'người được phái đi'. Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, nó dùng để chỉ những người được Chúa Giê-su lựa chọn và phái đi để truyền bá giáo lý của Ngài. Câu chuyện về các tông đồ là nền tảng của sự phát triển Kitô giáo ban đầu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ mười hai tông đồ đầu tiên của Chúa Giê-su. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ người truyền giáo Cơ đốc giáo quan trọng nào.
Sắc thái nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang tính ẩn dụ. Thường dùng để nhấn mạnh sự nhiệt thành và quyết tâm của người ủng hộ.

Prepositions

of to

of: Apostles of Christ (các tông đồ của Chúa Kitô). to: Send apostles to spread the gospel (gửi các tông đồ đi truyền bá phúc âm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apostles
  • original apostles
    (các tông đồ ban đầu)
  • twelve apostles
    (mười hai tông đồ)
  • early apostles
    (các tông đồ thời kỳ đầu)
Verb + apostles
  • follow the apostles
    (theo chân các tông đồ)
  • believe the apostles
    (tin vào các tông đồ)
  • honor the apostles
    (tôn kính các tông đồ)

Idioms

  • The Twelve Apostles

    Mười hai tông đồ (những người thân cận nhất của Chúa Giê-su)

    "The Twelve Apostles were instrumental in spreading Christianity."

    (Mười hai tông đồ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá Kitô giáo.)

  • Be an apostle of something

    Là người ủng hộ nhiệt thành cho điều gì đó

    "He is an apostle of environmentalism."

    (Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho chủ nghĩa môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apostles

Danh từ
Lật mặt

Trong Kinh Thánh, các tông đồ là những người đã đi cùng Chúa Giê-su và được sai đi để dạy mọi người về Ngài.

"The Twelve Apostles were Jesus' closest followers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apostles".

Bữa ăn tối cuối cùng

Bữa ăn tối cuối cùng của Chúa Giê-su với các tông đồ của Ngài là một sự kiện quan trọng trong Kitô giáo. Nó thường được tái hiện trong nghệ thuật và tượng trưng cho sự hy sinh và tình bằng hữu.

Các tông đồ trong nghệ thuật

Hình ảnh các tông đồ thường xuất hiện trong nghệ thuật Kitô giáo, đặc biệt là trong các nhà thờ và các tác phẩm điêu khắc. Mỗi tông đồ thường được liên kết với một biểu tượng hoặc câu chuyện riêng.