discolor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change or lose color; to stain or spoil the color of something.
Vietnamese Meaning
Làm đổi màu, làm mất màu, làm phai màu; làm ố màu, làm hoen ố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sunlight can discolor fabrics."
"Ánh nắng mặt trời có thể làm phai màu vải."
-
"The old book's pages had discolored over time."
"Các trang sách cũ đã bị ố vàng theo thời gian."
-
"Certain chemicals can discolor your teeth."
"Một số hóa chất có thể làm răng bạn bị đổi màu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discolor | Làm mất màu, làm biến màu, làm phai màu |
| Noun | discoloration | Sự đổi màu, sự biến màu, vết ố |
| Adjective | discolored | Bị đổi màu, bị biến màu, bạc màu |
| Verb | color | Tô màu, nhuộm màu |
| Noun | color | Màu sắc |
| Adjective | colorful | Đầy màu sắc, sặc sỡ |
| Adjective | colorless | Không màu, nhạt nhẽo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự thay đổi màu sắc không mong muốn, thường do tác động của thời gian, ánh sáng, hoặc các chất hóa học. Khác với 'tint' (nhuộm màu) mang nghĩa chủ động thay đổi màu sắc theo ý muốn.
Prepositions
‘Discolor with’ được dùng để chỉ tác nhân gây ra sự đổi màu. Ví dụ: ‘The fabric discolored with age.’ (Vải bị phai màu theo thời gian.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily discolor (dễ bị bạc màu, dễ bị đổi màu)
-
gradually gradually discolor (dần dần biến màu, từ từ phai màu)
-
severely severely discolor (làm biến màu nghiêm trọng)
-
sun sun can discolor (nắng có thể làm bạc màu)
-
rust rust can discolor (gỉ sét có thể làm ố màu)
-
smoke smoke can discolor (khói có thể làm ố màu)
-
discolor discolor clothes (làm phai màu quần áo)
-
discolor discolor teeth (làm ố răng)
-
discolor discolor fabric (làm bạc màu vải)
Idioms
-
discolor with age
Bị đổi màu/bạc màu theo thời gian
"Old photographs tend to discolor with age."
(Những bức ảnh cũ có xu hướng bị bạc màu theo thời gian.)
-
discolor due to exposure
Bị đổi màu do tiếp xúc (với ánh sáng, hóa chất...)
"The plastic will discolor due to prolonged exposure to sunlight."
(Nhựa sẽ bị đổi màu do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.)
-
discolor from mold
Bị ố vàng/biến màu do nấm mốc
"The old book pages started to discolor from mold."
(Những trang sách cũ bắt đầu bị ố vàng do nấm mốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discolor
động từLàm đổi màu, làm mất màu, làm phai màu; làm ố màu, làm hoen ố.
"Sunlight can discolor fabrics."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to discolor this white shirt, but I accidentally spilled coffee on it. |
Tôi ghét làm bạc màu chiếc áo sơ mi trắng này, nhưng tôi vô tình làm đổ cà phê lên nó. |
| Phủ định | He chose not to discolor the antique furniture, opting for a gentler cleaning method. |
Anh ấy chọn không làm bạc màu đồ nội thất cổ, mà chọn một phương pháp làm sạch nhẹ nhàng hơn. |
| Nghi vấn | Why would you want to discolor your hair green? |
Tại sao bạn lại muốn làm bạc màu tóc thành màu xanh lá cây? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old painting discolored over time. |
Bức tranh cũ bị phai màu theo thời gian. |
| Phủ định | Doesn't the sunlight discolor the curtains? |
Ánh sáng mặt trời không làm phai màu rèm cửa sao? |
| Nghi vấn | Will the bleach discolor the fabric? |
Thuốc tẩy có làm bạc màu vải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old painting has been discoloring over the years due to exposure to sunlight. |
Bức tranh cũ đã bị đổi màu theo năm tháng do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | The water in the pool hasn't been discoloring recently; we must have fixed the problem. |
Nước trong hồ bơi gần đây không bị đổi màu; chắc hẳn chúng ta đã khắc phục được sự cố. |
| Nghi vấn | Has the fabric been discoloring since you washed it? |
Vải có bị phai màu kể từ khi bạn giặt nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discolor".
