(Top Banner Ad)
pigment
B2
noun B2 Hóa học, Mỹ thuật, Sinh học

pigment

UK: /ˈpɪɡmənt/ • US: /ˈpɪɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sắc tố chất màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colored substance used as paint or dye.

Vietnamese Meaning

Chất màu, sắc tố; chất được sử dụng làm sơn hoặc thuốc nhuộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used natural pigments to create vibrant colors."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố tự nhiên để tạo ra những màu sắc sống động."

  • "The ancient Egyptians used mineral pigments to decorate their tombs."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các sắc tố khoáng để trang trí lăng mộ của họ."

  • "The vibrant pigment in the bird's feathers is due to its diet."

    "Sắc tố rực rỡ trong lông vũ của con chim là do chế độ ăn uống của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigmentation Sự nhiễm sắc tố, sự tạo màu (trong sinh học)
Adjective pigmented Có sắc tố, được nhuộm màu
Verb depigment Làm mất sắc tố
Noun depigmentation Sự mất sắc tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peyg-
Latin
pingere
Latin
pigmentum
English
pigment

Nguồn gốc của từ 'Pigment'

Từ 'pigment' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pigmentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chất màu' hoặc 'sơn'. Bản thân từ 'pigmentum' lại bắt nguồn từ động từ 'pingere', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'tô màu'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với khái niệm tạo màu sắc, dù là trong nghệ thuật hay sinh học.

Usage Note

Pigment là một chất liệu khô, dạng bột, không tan trong môi trường mà nó được trộn vào (như nước, dầu, acrylic) để tạo màu. Nó khác với 'dye' (thuốc nhuộm), thường tan trong dung môi.

Prepositions

in for

‘Pigment in’ thường được dùng để chỉ pigment có mặt trong một vật liệu hoặc tế bào. Ví dụ: 'The pigment in her skin determined her complexion'. 'Pigment for' được dùng để chỉ pigment được dùng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Pigment for textiles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigment
  • natural natural pigment
    (sắc tố tự nhiên)
  • artificial artificial pigment
    (sắc tố nhân tạo)
  • skin skin pigment
    (sắc tố da)
  • dark dark pigment
    (sắc tố tối màu)
  • plant plant pigment
    (sắc tố thực vật)
Verb + pigment
  • produce produce pigment
    (sản xuất sắc tố)
  • contain contain pigment
    (chứa sắc tố)
  • lack lack pigment
    (thiếu sắc tố)
  • remove remove pigment
    (loại bỏ sắc tố)

Idioms

  • lack of pigment

    Sự thiếu hụt sắc tố (gây ra bệnh bạch biến, tóc bạc sớm...)

    "Vitiligo is a condition caused by a lack of pigment in the skin."

    (Bệnh bạch biến là một tình trạng do thiếu hụt sắc tố trên da.)

  • absorb pigment

    Hấp thụ sắc tố (ví dụ: da hấp thụ sắc tố khi tiếp xúc với nắng)

    "The skin absorbs pigment when exposed to sunlight, leading to a tan."

    (Da hấp thụ sắc tố khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, dẫn đến việc da bị rám nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigment

noun
Lật mặt

Chất màu, sắc tố; chất được sử dụng làm sơn hoặc thuốc nhuộm.

"The artist used natural pigments to create vibrant colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the artist used a vibrant pigment in that painting.
Wow, họa sĩ đã sử dụng một loại bột màu rực rỡ trong bức tranh đó.
Phủ định
Well, that wall isn't pigmented at all; it's completely white.
Chà, bức tường đó hoàn toàn không có sắc tố; nó hoàn toàn trắng.
Nghi vấn
Hey, does this fabric have any natural pigment in it?
Này, loại vải này có chứa bất kỳ sắc tố tự nhiên nào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used a vibrant blue pigment in her painting.
Họa sĩ đã sử dụng một loại bột màu xanh lam rực rỡ trong bức tranh của mình.
Phủ định
This type of paint is not pigmented, so it appears clear when applied.
Loại sơn này không chứa bột màu, vì vậy nó có vẻ trong suốt khi sử dụng.
Nghi vấn
Does this brand of makeup use natural pigments?
Nhãn hiệu trang điểm này có sử dụng bột màu tự nhiên không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add this pigment, the paint will become brighter.
Nếu bạn thêm chất tạo màu này, sơn sẽ trở nên sáng hơn.
Phủ định
If the artist doesn't choose the right pigment, the painting won't have the desired effect.
Nếu người nghệ sĩ không chọn đúng chất tạo màu, bức tranh sẽ không có hiệu ứng mong muốn.
Nghi vấn
Will the color fade if the material is pigmented poorly?
Màu sắc có phai không nếu vật liệu được nhuộm màu kém?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would study the different pigments used in Renaissance paintings.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghiên cứu các chất màu khác nhau được sử dụng trong tranh thời Phục hưng.
Phủ định
If the artist hadn't used such vibrant pigments, the painting wouldn't look so striking.
Nếu họa sĩ không sử dụng những chất màu sống động như vậy, bức tranh sẽ không trông nổi bật đến thế.
Nghi vấn
Would the colors be more subdued if the canvas weren't so heavily pigmented?
Liệu màu sắc có dịu hơn nếu vải không được nhuộm màu đậm đặc như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pigment the wall with a bright color!
Hãy sơn bức tường bằng một màu sắc tươi sáng!
Phủ định
Don't pigment your skin with that dangerous substance!
Đừng nhuộm da của bạn bằng chất nguy hiểm đó!
Nghi vấn
Do pigment the canvas carefully to achieve the desired effect!
Hãy pha màu cẩn thận vào canvas để đạt được hiệu ứng mong muốn!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist said that the painting contained a rare pigment.
Họa sĩ nói rằng bức tranh chứa một loại sắc tố quý hiếm.
Phủ định
She said that the wall was not pigmented evenly.
Cô ấy nói rằng bức tường không được sơn màu đều.
Nghi vấn
He asked whether the dye contained any harmful pigments.
Anh ấy hỏi liệu thuốc nhuộm có chứa bất kỳ sắc tố có hại nào không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use natural pigment to create a vibrant painting.
Họa sĩ sẽ sử dụng chất tạo màu tự nhiên để tạo ra một bức tranh sống động.
Phủ định
She is not going to choose a heavily pigmented foundation for everyday wear.
Cô ấy sẽ không chọn loại kem nền có nhiều sắc tố cho việc sử dụng hàng ngày.
Nghi vấn
Are they going to add more pigment to the mixture to deepen the color?
Họ có định thêm nhiều sắc tố vào hỗn hợp để làm đậm màu hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will use natural pigment to paint the landscape.
Họa sĩ sẽ sử dụng chất tạo màu tự nhiên để vẽ phong cảnh.
Phủ định
This wall won't be pigmented if we don't apply a primer.
Bức tường này sẽ không có màu nếu chúng ta không sơn lớp lót.
Nghi vấn
Will this new type of pigment fade quickly in sunlight?
Liệu loại chất tạo màu mới này có phai nhanh dưới ánh nắng mặt trời không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been experimenting with different pigments for weeks before he finally found the perfect shade.
Người nghệ sĩ đã thử nghiệm với các loại sắc tố khác nhau trong nhiều tuần trước khi cuối cùng tìm thấy màu hoàn hảo.
Phủ định
The paint hadn't been holding its pigment well; it kept fading under the sun.
Lớp sơn đã không giữ được sắc tố tốt; nó cứ bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời.
Nghi vấn
Had the company been using cheaper pigments in their inks, leading to the recent complaints?
Có phải công ty đã sử dụng các sắc tố rẻ hơn trong mực của họ, dẫn đến những lời phàn nàn gần đây không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been using vibrant pigments to create the mural.
Người họa sĩ đã và đang sử dụng các chất màu rực rỡ để tạo ra bức tranh tường.
Phủ định
The company hasn't been using artificial pigments in their products recently.
Gần đây công ty đã không sử dụng các chất màu nhân tạo trong các sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the chemist been experimenting with new pigments for the dye?
Nhà hóa học có đang thử nghiệm các chất màu mới cho thuốc nhuộm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen a pigment with better lightfastness for this painting; it's fading already.
Tôi ước tôi đã chọn một loại bột màu có độ bền sáng tốt hơn cho bức tranh này; nó đã bắt đầu phai màu rồi.
Phủ định
If only the artist hadn't used such cheap pigments, the artwork would still look vibrant.
Giá mà người nghệ sĩ không sử dụng những loại bột màu rẻ tiền như vậy, thì tác phẩm nghệ thuật vẫn còn trông rực rỡ.
Nghi vấn
If only the paint hadn't been heavily pigmented, would it have dried faster?
Giá mà sơn không chứa nhiều bột màu, nó có khô nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigment".

Sắc tố trong nghệ thuật cổ đại

Sắc tố (pigment) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử nghệ thuật. Từ những bức vẽ hang động thời tiền sử cho đến các kiệt tác của thời Phục Hưng, các nghệ sĩ đã sử dụng nhiều loại sắc tố tự nhiên khác nhau (từ khoáng chất, thực vật, côn trùng) để tạo ra màu sắc cho tác phẩm của mình. Việc tìm kiếm và sử dụng sắc tố mới luôn là động lực thúc đẩy sự phát triển của nghệ thuật.

Melanin: Sắc tố quan trọng của cơ thể

Melanin là một loại sắc tố tự nhiên chính chịu trách nhiệm về màu sắc của da, tóc và mắt ở người và động vật. Mức độ melanin khác nhau tạo ra sự đa dạng về màu da giữa các dân tộc. Melanin cũng có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của tia cực tím từ ánh nắng mặt trời.