(Top Banner Ad)
discontinuation
C1
Danh từ C1 Tổng quát

discontinuation

UK: /dɪsˌkɒntɪnjuˈeɪʃən/ • US: /dɪsˌkɑːnˈtɪnjuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngừng sự chấm dứt sự gián đoạn (vĩnh viễn) sự bãi bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of ending something; a cessation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình kết thúc một cái gì đó; sự chấm dứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discontinuation of the product line was a strategic decision."

    "Việc ngừng sản xuất dòng sản phẩm là một quyết định chiến lược."

  • "The company announced the discontinuation of its support for older software versions."

    "Công ty đã thông báo ngừng hỗ trợ cho các phiên bản phần mềm cũ hơn."

  • "Discontinuation of funding led to the project's failure."

    "Việc ngừng tài trợ đã dẫn đến sự thất bại của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục
Verb discontinue ngừng, chấm dứt, gián đoạn
Noun discontinuation sự ngưng, sự gián đoạn, sự chấm dứt
Adjective discontinued đã ngừng sản xuất/cung cấp, bị ngưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
continuer
English
continue
English
discontinue
English
discontinuation

Nguồn gốc của 'Discontinuation'

Từ 'discontinuation' được hình thành từ động từ 'discontinue' và hậu tố danh từ '-ation'. 'Discontinue' lại là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) và 'continue' (tiếp tục). 'Continue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuare', nghĩa là 'làm cho liên tục, kéo dài'. Do đó, 'discontinuation' mang ý nghĩa 'sự không tiếp tục', 'sự ngưng lại' hay 'sự gián đoạn'.

Usage Note

Từ 'discontinuation' nhấn mạnh sự kết thúc của một quá trình, dịch vụ, hoặc sản phẩm đã từng được duy trì. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với các từ như 'end' hoặc 'stop'. Khác với 'interruption' (sự gián đoạn), 'discontinuation' là một sự kết thúc vĩnh viễn hoặc có chủ đích.

Prepositions

of in

‘Discontinuation of’ dùng để chỉ sự chấm dứt của một thứ cụ thể (ví dụ: 'discontinuation of service'). ‘Discontinuation in’ có thể dùng để chỉ sự chấm dứt trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discontinuation
  • abrupt abrupt discontinuation
    (sự ngưng đột ngột)
  • temporary temporary discontinuation
    (sự ngưng tạm thời)
  • complete complete discontinuation
    (sự ngừng hoàn toàn)
  • gradual gradual discontinuation
    (sự ngừng dần dần)
Verb + discontinuation
  • announce announce discontinuation
    (thông báo ngừng)
  • recommend recommend discontinuation
    (khuyến nghị ngừng)
  • face face discontinuation
    (đối mặt với việc bị ngừng)
  • result in result in discontinuation
    (dẫn đến việc ngừng)
discontinuation + of (Noun phrase)
  • discontinuation of discontinuation of a product
    (việc ngừng sản xuất một sản phẩm)
  • discontinuation of discontinuation of treatment
    (việc ngừng điều trị)
  • discontinuation of discontinuation of service
    (việc ngừng dịch vụ)

Idioms

  • under consideration for discontinuation

    đang được xem xét để ngừng/chấm dứt

    "The old software is under consideration for discontinuation due to new technological advancements."

    (Phần mềm cũ đang được xem xét để ngừng sử dụng do có những tiến bộ công nghệ mới.)

  • lead to the discontinuation of

    dẫn đến việc ngừng/chấm dứt

    "Poor sales figures will inevitably lead to the discontinuation of the product line."

    (Doanh số bán hàng kém chắc chắn sẽ dẫn đến việc ngừng dòng sản phẩm này.)

  • protocol for discontinuation

    quy trình ngừng/chấm dứt

    "Hospitals have a strict protocol for discontinuation of life support."

    (Các bệnh viện có quy trình nghiêm ngặt cho việc ngừng hỗ trợ sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discontinuation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình kết thúc một cái gì đó; sự chấm dứt.

"The discontinuation of the product line was a strategic decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discontinuation of the project caused disappointment among the team members.
Việc ngừng dự án đã gây ra sự thất vọng cho các thành viên trong nhóm.
Phủ định
Avoiding the discontinuation of essential services is a key priority for the government.
Tránh việc ngừng cung cấp các dịch vụ thiết yếu là một ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Nghi vấn
Is considering the discontinuation of this policy a realistic option?
Có nên xem xét việc ngừng chính sách này là một lựa chọn thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discontinuation".

Ngừng sản phẩm và dịch vụ trong kinh tế

Trong văn hóa tiêu dùng và kinh doanh hiện đại, việc 'discontinuation' (ngừng sản xuất) sản phẩm hoặc dịch vụ là một phần tự nhiên của vòng đời sản phẩm. Điều này có thể do nhu cầu thị trường thay đổi, công nghệ mới xuất hiện, hoặc quyết định chiến lược của công ty. Đối với người tiêu dùng, việc này có thể gây ra sự thất vọng khi một sản phẩm yêu thích không còn nữa, nhưng cũng mở đường cho những đổi mới.

Ngừng điều trị trong y tế

Trong lĩnh vực y tế, 'discontinuation' (ngừng điều trị hoặc dùng thuốc) là một quyết định quan trọng, thường dựa trên sự đánh giá cẩn thận của bác sĩ về tình trạng bệnh nhân, hiệu quả của liệu pháp, tác dụng phụ hoặc khi mục tiêu điều trị đã đạt được. Quyết định này đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người bệnh.