(Top Banner Ad)
disharmony
C1
noun C1 Xã hội, Quan hệ, Âm nhạc

disharmony

UK: /dɪsˈhɑːməni/ • US: /dɪsˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất đồng sự thiếu hòa hợp sự xung đột mâu thuẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of agreement or harmony; conflict.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hòa hợp, bất đồng; xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a clear disharmony between his words and his actions."

    "Có một sự bất hòa rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta."

  • "The project failed due to disharmony within the team."

    "Dự án thất bại do sự bất hòa trong nhóm."

  • "The disharmony in their marriage was becoming increasingly obvious."

    "Sự bất hòa trong cuộc hôn nhân của họ ngày càng trở nên rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disharmony Sự bất hòa, sự mâu thuẫn, sự không hòa hợp
Noun harmony Sự hòa hợp, sự hài hòa, sự thống nhất
Adjective harmonious Hài hòa, hòa hợp, du dương
Adverb harmoniously Một cách hài hòa, hòa hợp
Verb harmonize Hòa hợp, làm hài hòa, điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
armonie
English (prefix)
dis-
English (17th Century)
disharmony

Từ 'Hòa hợp' đến 'Bất hòa'

Từ 'disharmony' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (có nguồn gốc Latin, mang nghĩa 'không', 'ngược lại') và danh từ 'harmony' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và Pháp, nghĩa là 'sự hòa hợp, sự thống nhất'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sự không hòa hợp', 'sự bất đồng' hoặc 'sự mâu thuẫn'.

Usage Note

Từ 'disharmony' mang nghĩa rộng hơn so với 'disagreement'. Nó không chỉ đơn thuần là sự không đồng ý về ý kiến mà còn bao hàm sự thiếu hòa hợp trong mối quan hệ, âm thanh, màu sắc, hoặc bất kỳ yếu tố nào tạo nên sự cân bằng và hòa hợp. So với 'discord', 'disharmony' có thể ám chỉ sự thiếu hài hòa một cách tinh tế hơn, trong khi 'discord' thường mang tính chất gay gắt và xung đột rõ ràng hơn.

Prepositions

in within between

‘In’ (disharmony in a family): Chỉ sự bất hòa tồn tại trong một tập thể hoặc hoàn cảnh.
‘Within’ (disharmony within the group): Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự bất hòa bên trong một phạm vi cụ thể.
‘Between’ (disharmony between two countries): Chỉ sự bất hòa tồn tại giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disharmony
  • social social disharmony
    (bất hòa xã hội)
  • marital marital disharmony
    (bất hòa trong hôn nhân)
  • racial racial disharmony
    (bất hòa chủng tộc)
  • serious serious disharmony
    (bất hòa nghiêm trọng)
  • deep-seated deep-seated disharmony
    (bất hòa ăn sâu, căn nguyên)
Verb + disharmony
  • cause cause disharmony
    (gây ra bất hòa)
  • create create disharmony
    (tạo ra bất hòa)
  • lead to lead to disharmony
    (dẫn đến bất hòa)
  • address address disharmony
    (giải quyết bất hòa)
  • resolve resolve disharmony
    (hóa giải bất hòa)
Disharmony + Preposition
  • disharmony between disharmony between groups
    (bất hòa giữa các nhóm)
  • disharmony in disharmony in a relationship
    (bất hòa trong một mối quan hệ)

Idioms

  • sow disharmony/discord

    gieo rắc bất hòa, gây chia rẽ

    "His words only served to sow disharmony among the team members."

    (Lời nói của anh ta chỉ gây chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm.)

  • a note of disharmony

    một dấu hiệu của sự bất hòa/bất đồng nhỏ

    "Despite the peaceful meeting, there was a subtle note of disharmony when discussing budgets."

    (Mặc dù cuộc họp diễn ra ôn hòa, vẫn có một dấu hiệu bất đồng nhỏ khi thảo luận về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disharmony

noun
Lật mặt

Sự thiếu hòa hợp, bất đồng; xung đột.

"There was a clear disharmony between his words and his actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's performance was disharmonious, leading to their defeat.
Màn trình diễn thiếu hài hòa của đội đã dẫn đến thất bại của họ.
Phủ định
Why didn't they address the disharmony within the group?
Tại sao họ không giải quyết sự bất hòa trong nhóm?
Nghi vấn
What caused the disharmony between the two countries?
Điều gì đã gây ra sự bất hòa giữa hai quốc gia?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law is implemented, the constant arguing will have created a lasting disharmony within the community.
Vào thời điểm luật mới được thi hành, những tranh cãi liên tục sẽ tạo ra sự bất hòa kéo dài trong cộng đồng.
Phủ định
By the end of the negotiations, the representatives won't have resolved the underlying issues, and a disharmonious atmosphere will still prevail.
Vào cuối cuộc đàm phán, các đại diện sẽ không giải quyết được các vấn đề cơ bản, và một bầu không khí bất hòa vẫn sẽ tồn tại.
Nghi vấn
Will the new policies have addressed the root causes of the disharmonious relationships between the departments by next year?
Liệu các chính sách mới có giải quyết được gốc rễ của các mối quan hệ bất hòa giữa các phòng ban vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disharmony".

Tìm kiếm sự hòa hợp trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và công việc, việc duy trì 'harmony' (hòa hợp) và tránh 'disharmony' (bất hòa) thường được coi trọng. Khi xung đột hoặc bất đồng phát sinh, chúng thường được khuyến khích giải quyết thông qua đối thoại, thỏa hiệp và đàm phán để khôi phục lại sự cân bằng và mối quan hệ tốt đẹp.

Bất hòa trong Nghệ thuật và Âm nhạc

Trong âm nhạc, 'disharmony' hay 'dissonance' (nghịch âm) là việc sử dụng các nốt hoặc hợp âm nghe có vẻ chói tai hoặc không ổn định, trái ngược với 'harmony' (hòa âm). Tuy nhiên, các nhà soạn nhạc thường sử dụng 'disharmony' một cách có chủ đích để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính, và sau đó giải quyết nó bằng 'harmony' để mang lại cảm giác thư thái, hấp dẫn cho người nghe, làm cho tác phẩm trở nên phong phú hơn.