(Top Banner Ad)
discounting
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

discounting

UK: /ˈdɪskaʊntɪŋ/ • US: /ˈdɪskaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chiết khấu coi nhẹ bỏ qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of estimating the present value of a future income stream by applying a discount rate.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thông lệ ước tính giá trị hiện tại của một dòng thu nhập trong tương lai bằng cách áp dụng một tỷ lệ chiết khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Discounting of future cash flows is essential for making sound investment decisions."

    "Việc chiết khấu các dòng tiền trong tương lai là rất cần thiết để đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn."

  • "The market is already discounting the possibility of a rate cut."

    "Thị trường đã tính đến khả năng cắt giảm lãi suất."

  • "Many investors are discounting the risks associated with the new technology."

    "Nhiều nhà đầu tư đang bỏ qua những rủi ro liên quan đến công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount sự giảm giá, chiết khấu; khoản tiền giảm giá
Verb discount giảm giá, chiết khấu; xem nhẹ, bỏ qua, không tính đến
Noun discounter cửa hàng/nhà bán lẻ chuyên bán hàng giảm giá; người giảm giá
Adjective discounted đã được giảm giá, đã chiết khấu
Adjective discountable có thể được giảm giá, có thể chiết khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
desconter
Middle English
discounte
English
discount

Nguồn gốc của sự "trừ đi"

Từ "discounting" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desconter", có nghĩa là "trừ đi" hoặc "khấu trừ". Gốc "conter" lại đến từ tiếng Latin "computare", nghĩa là "đếm" hoặc "tính toán". Vì vậy, "discount" ban đầu mang ý nghĩa của việc "đếm bớt" hoặc "trừ đi một phần giá trị", phản ánh trực tiếp hành động giảm giá mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong tài chính, 'discounting' là một kỹ thuật quan trọng để xác định giá trị hiện tại của các khoản thanh toán hoặc thu nhập dự kiến trong tương lai. Nó xem xét giá trị thời gian của tiền, thừa nhận rằng một đô la hôm nay có giá trị hơn một đô la trong tương lai do tiềm năng đầu tư và lạm phát.

Prepositions

of for

'Discounting of' được sử dụng để chỉ quá trình chiết khấu một thứ gì đó, ví dụ: 'discounting of future earnings'. 'Discounting for' đề cập đến việc chiết khấu để tính đến một yếu tố cụ thể, ví dụ: 'discounting for risk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discounting
  • heavy heavy discounting
    (giảm giá sâu/mạnh)
  • aggressive aggressive discounting
    (giảm giá mạnh tay/quyết liệt)
  • widespread widespread discounting
    (giảm giá trên diện rộng)
Noun + discounting (types)
  • price price discounting
    (giảm giá bán)
  • volume volume discounting
    (giảm giá theo số lượng (mua lớn))
  • promotional promotional discounting
    (giảm giá khuyến mãi)
Verb + discounting
  • avoid avoid discounting
    (tránh giảm giá)
  • practice practice discounting
    (áp dụng chính sách giảm giá)
  • benefit from benefit from discounting
    (hưởng lợi từ việc giảm giá)
Prepositional Phrase
  • the impact of the impact of discounting
    (tác động của việc giảm giá)

Idioms

  • discounting the possibility/risk/fact that...

    bỏ qua, xem nhẹ khả năng/rủi ro/sự thật rằng...

    "The government was criticized for discounting the possibility of a new economic recession."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì đã xem nhẹ khả năng xảy ra một cuộc suy thoái kinh tế mới.)

  • discounting the future

    coi nhẹ tương lai, không tính đến lợi ích lâu dài; chỉ quan tâm đến hiện tại.

    "Many young adults are accused of discounting the future by not saving for retirement."

    (Nhiều người trẻ bị cho là coi nhẹ tương lai khi không tiết kiệm cho tuổi già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discounting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thông lệ ước tính giá trị hiện tại của một dòng thu nhập trong tương lai bằng cách áp dụng một tỷ lệ chiết khấu.

"Discounting of future cash flows is essential for making sound investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the store is discounting items, customers buy more.
Nếu cửa hàng giảm giá các mặt hàng, khách hàng mua nhiều hơn.
Phủ định
When a company starts discounting too heavily, its profits often do not increase.
Khi một công ty bắt đầu giảm giá quá mạnh, lợi nhuận của nó thường không tăng.
Nghi vấn
If the product is discounted, do more people buy it?
Nếu sản phẩm được giảm giá, có nhiều người mua nó hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was discounting the price to attract more customers.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Phủ định
He said that he did not discount the rumor he heard about the company.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không xem nhẹ tin đồn anh ấy nghe được về công ty.
Nghi vấn
She asked if they had discounted the items that week.
Cô ấy hỏi liệu họ đã giảm giá các mặt hàng trong tuần đó chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discounting".

Văn hóa săn sale

Các sự kiện giảm giá lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) ở Mỹ hay Boxing Day ở Anh là những truyền thống mua sắm quan trọng, nơi người tiêu dùng đổ xô tìm kiếm các món hời. Việc giảm giá mạnh thường tạo ra không khí lễ hội mua sắm và thúc đẩy chi tiêu rất lớn.

Tâm lý giá trị nhận thức

Người mua hàng thường cảm thấy một sản phẩm có giá trị hơn nếu họ mua được nó với giá giảm, tạo ra cảm giác "được hời". Các nhà bán lẻ thường xuyên sử dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng, kích thích nhu cầu mua sắm và tạo ra giá trị nhận thức cao hơn cho sản phẩm.