(Top Banner Ad)
discrepancy
C1
noun C1 Thống kê, Tài chính, Khoa học

discrepancy

UK: /dɪˈskrepənsi/ • US: /dɪˈskrepənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt sự mâu thuẫn sự không nhất quán điều trái ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of compatibility or similarity between two or more facts.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a large discrepancy between the company's reported profits and the actual figures."

    "Có một sự khác biệt lớn giữa lợi nhuận được báo cáo của công ty và số liệu thực tế."

  • "Police noticed a discrepancy in his statement."

    "Cảnh sát nhận thấy một sự mâu thuẫn trong lời khai của anh ta."

  • "The discrepancy between the two sets of data raised some serious questions."

    "Sự khác biệt giữa hai bộ dữ liệu đã đặt ra một số câu hỏi nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discrepancy Sự khác biệt, sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Adjective discrepant Khác biệt, không nhất quán, mâu thuẫn
Adverb discrepantly Một cách khác biệt, không nhất quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discrepare
Latin
discrepantia
English
discrepancy

Nguồn gốc tiếng Latin

Từ 'discrepancy' có nguồn gốc từ động từ Latin 'discrepare', nghĩa là 'không hòa hợp, không đồng điệu' hoặc 'khác biệt'. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'tách rời, đối lập', và 'crepare' có nghĩa là 'phát ra tiếng lách cách, nứt vỡ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự không đồng điệu về âm thanh, sau này mở rộng ra nghĩa sự khác biệt, mâu thuẫn hoặc sự không nhất quán giữa các sự vật, dữ liệu, hoặc lời nói.

Usage Note

Từ 'discrepancy' thường được dùng để chỉ sự khác biệt đáng chú ý và có thể gây ra nghi ngờ hoặc cần được điều tra thêm. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều hoặc mâu thuẫn, không đơn thuần chỉ là khác biệt nhỏ nhặt. So với 'difference', 'discrepancy' mang ý nghĩa mạnh hơn và thường ám chỉ sự không khớp nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in between

Sử dụng 'in' để chỉ ra sự không nhất quán trong một tập hợp dữ liệu hoặc hệ thống. Ví dụ: 'There is a discrepancy in the accounts.' Sử dụng 'between' để chỉ sự không nhất quán giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'There is a discrepancy between the two reports.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discrepancy
  • wide a wide discrepancy
    (một sự khác biệt lớn)
  • large a large discrepancy
    (một sự khác biệt đáng kể)
  • significant a significant discrepancy
    (một sự khác biệt quan trọng)
  • slight a slight discrepancy
    (một sự khác biệt nhỏ)
  • minor a minor discrepancy
    (một sự khác biệt nhỏ nhặt)
  • glaring a glaring discrepancy
    (một sự khác biệt rõ rệt, hiển nhiên)
  • financial financial discrepancy
    (sai lệch tài chính)
  • unexplained an unexplained discrepancy
    (một sự khác biệt chưa được giải thích)
Verb + discrepancy
  • find to find a discrepancy
    (tìm thấy sự khác biệt)
  • discover to discover a discrepancy
    (phát hiện ra sự khác biệt)
  • resolve to resolve a discrepancy
    (giải quyết sự khác biệt/mâu thuẫn)
  • explain to explain a discrepancy
    (giải thích sự khác biệt)
  • highlight to highlight a discrepancy
    (làm nổi bật sự khác biệt)
  • account for to account for a discrepancy
    (giải thích nguyên nhân sự khác biệt)
Prepositional phrases
  • discrepancy between a discrepancy between A and B
    (sự khác biệt giữa A và B)
  • discrepancy in a discrepancy in the figures
    (sự sai lệch trong các số liệu)
  • discrepancy over a discrepancy over the facts
    (sự bất đồng về các sự thật)

Idioms

  • a discrepancy between X and Y

    sự khác biệt, mâu thuẫn giữa X và Y

    "There is a clear discrepancy between the two reports."

    (Có một sự khác biệt rõ ràng giữa hai báo cáo.)

  • to resolve a discrepancy

    giải quyết sự khác biệt/mâu thuẫn

    "We need to resolve the discrepancy in the financial records before auditing."

    (Chúng ta cần giải quyết sự sai lệch trong các hồ sơ tài chính trước khi kiểm toán.)

  • to account for a discrepancy

    giải thích nguyên nhân của một sự khác biệt

    "The manager asked the team to account for the discrepancy in stock levels."

    (Quản lý yêu cầu đội giải thích nguyên nhân của sự chênh lệch trong mức tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discrepancy

noun
Lật mặt

Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.

"There was a large discrepancy between the company's reported profits and the actual figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had discovered a significant discrepancy in the financial records before the audit began.
Họ đã phát hiện ra một sự khác biệt đáng kể trong hồ sơ tài chính trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.
Phủ định
She hadn't noticed the discrepancy between the reported sales figures and the actual inventory levels.
Cô ấy đã không nhận thấy sự khác biệt giữa số liệu bán hàng được báo cáo và mức tồn kho thực tế.
Nghi vấn
Had there been a discrepancy in the witness statements that the detective had overlooked?
Có sự mâu thuẫn nào trong lời khai của các nhân chứng mà thám tử đã bỏ qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a discrepancy in the reported earnings last quarter.
Đã có một sự khác biệt trong thu nhập được báo cáo quý trước.
Phủ định
The accountant didn't find any discrepancy between the receipts and the bank statement.
Kế toán không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa biên lai và sao kê ngân hàng.
Nghi vấn
Did you notice the discrepancy in the witness's statements?
Bạn có nhận thấy sự khác biệt trong lời khai của nhân chứng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't such a discrepancy between what the advertisement promised and what I received.
Tôi ước gì không có sự khác biệt lớn giữa những gì quảng cáo hứa và những gì tôi nhận được.
Phủ định
If only there hadn't been a discrepancy in the financial reports; the company wouldn't be facing an audit now.
Giá mà không có sự khác biệt trong các báo cáo tài chính; công ty sẽ không phải đối mặt với một cuộc kiểm toán ngay bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish there wasn't a discrepancy in the data, or are you happy with the current results?
Bạn có ước gì không có sự khác biệt trong dữ liệu, hay bạn hài lòng với kết quả hiện tại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discrepancy".

Tầm quan trọng của sự chính xác

Trong nhiều lĩnh vực quan trọng ở phương Tây như kế toán, luật pháp, khoa học hay báo chí, việc phát hiện và giải quyết các 'discrepancy' (sự sai lệch, mâu thuẫn) là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng và đáng tin cậy của thông tin, dữ liệu. Một sự sai lệch nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý, tài chính hoặc đạo đức.

Tư duy phản biện và tìm kiếm sự thật

Việc nhận diện 'discrepancy' thường gắn liền với tư duy phản biện (critical thinking) – một kỹ năng được coi trọng trong giáo dục và xã hội phương Tây. Nó khuyến khích con người không chấp nhận mọi thông tin một cách thụ động, mà phải luôn tìm kiếm sự phù hợp và logic giữa các dữ kiện, đặt câu hỏi khi có mâu thuẫn hoặc sự khác biệt.