discrepancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of compatibility or similarity between two or more facts.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a large discrepancy between the company's reported profits and the actual figures."
"Có một sự khác biệt lớn giữa lợi nhuận được báo cáo của công ty và số liệu thực tế."
-
"Police noticed a discrepancy in his statement."
"Cảnh sát nhận thấy một sự mâu thuẫn trong lời khai của anh ta."
-
"The discrepancy between the two sets of data raised some serious questions."
"Sự khác biệt giữa hai bộ dữ liệu đã đặt ra một số câu hỏi nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | discrepancy | Sự khác biệt, sự không nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Adjective | discrepant | Khác biệt, không nhất quán, mâu thuẫn |
| Adverb | discrepantly | Một cách khác biệt, không nhất quán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'discrepancy' thường được dùng để chỉ sự khác biệt đáng chú ý và có thể gây ra nghi ngờ hoặc cần được điều tra thêm. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều hoặc mâu thuẫn, không đơn thuần chỉ là khác biệt nhỏ nhặt. So với 'difference', 'discrepancy' mang ý nghĩa mạnh hơn và thường ám chỉ sự không khớp nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra sự không nhất quán trong một tập hợp dữ liệu hoặc hệ thống. Ví dụ: 'There is a discrepancy in the accounts.' Sử dụng 'between' để chỉ sự không nhất quán giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'There is a discrepancy between the two reports.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide a wide discrepancy (một sự khác biệt lớn)
-
large a large discrepancy (một sự khác biệt đáng kể)
-
significant a significant discrepancy (một sự khác biệt quan trọng)
-
slight a slight discrepancy (một sự khác biệt nhỏ)
-
minor a minor discrepancy (một sự khác biệt nhỏ nhặt)
-
glaring a glaring discrepancy (một sự khác biệt rõ rệt, hiển nhiên)
-
financial financial discrepancy (sai lệch tài chính)
-
unexplained an unexplained discrepancy (một sự khác biệt chưa được giải thích)
-
find to find a discrepancy (tìm thấy sự khác biệt)
-
discover to discover a discrepancy (phát hiện ra sự khác biệt)
-
resolve to resolve a discrepancy (giải quyết sự khác biệt/mâu thuẫn)
-
explain to explain a discrepancy (giải thích sự khác biệt)
-
highlight to highlight a discrepancy (làm nổi bật sự khác biệt)
-
account for to account for a discrepancy (giải thích nguyên nhân sự khác biệt)
-
discrepancy between a discrepancy between A and B (sự khác biệt giữa A và B)
-
discrepancy in a discrepancy in the figures (sự sai lệch trong các số liệu)
-
discrepancy over a discrepancy over the facts (sự bất đồng về các sự thật)
Idioms
-
a discrepancy between X and Y
sự khác biệt, mâu thuẫn giữa X và Y
"There is a clear discrepancy between the two reports."
(Có một sự khác biệt rõ ràng giữa hai báo cáo.)
-
to resolve a discrepancy
giải quyết sự khác biệt/mâu thuẫn
"We need to resolve the discrepancy in the financial records before auditing."
(Chúng ta cần giải quyết sự sai lệch trong các hồ sơ tài chính trước khi kiểm toán.)
-
to account for a discrepancy
giải thích nguyên nhân của một sự khác biệt
"The manager asked the team to account for the discrepancy in stock levels."
(Quản lý yêu cầu đội giải thích nguyên nhân của sự chênh lệch trong mức tồn kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
discrepancy
nounSự khác biệt, mâu thuẫn, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều sự kiện, số liệu, hoặc thông tin.
"There was a large discrepancy between the company's reported profits and the actual figures."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had discovered a significant discrepancy in the financial records before the audit began. |
Họ đã phát hiện ra một sự khác biệt đáng kể trong hồ sơ tài chính trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu. |
| Phủ định | She hadn't noticed the discrepancy between the reported sales figures and the actual inventory levels. |
Cô ấy đã không nhận thấy sự khác biệt giữa số liệu bán hàng được báo cáo và mức tồn kho thực tế. |
| Nghi vấn | Had there been a discrepancy in the witness statements that the detective had overlooked? |
Có sự mâu thuẫn nào trong lời khai của các nhân chứng mà thám tử đã bỏ qua không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a discrepancy in the reported earnings last quarter. |
Đã có một sự khác biệt trong thu nhập được báo cáo quý trước. |
| Phủ định | The accountant didn't find any discrepancy between the receipts and the bank statement. |
Kế toán không tìm thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa biên lai và sao kê ngân hàng. |
| Nghi vấn | Did you notice the discrepancy in the witness's statements? |
Bạn có nhận thấy sự khác biệt trong lời khai của nhân chứng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there weren't such a discrepancy between what the advertisement promised and what I received. |
Tôi ước gì không có sự khác biệt lớn giữa những gì quảng cáo hứa và những gì tôi nhận được. |
| Phủ định | If only there hadn't been a discrepancy in the financial reports; the company wouldn't be facing an audit now. |
Giá mà không có sự khác biệt trong các báo cáo tài chính; công ty sẽ không phải đối mặt với một cuộc kiểm toán ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish there wasn't a discrepancy in the data, or are you happy with the current results? |
Bạn có ước gì không có sự khác biệt trong dữ liệu, hay bạn hài lòng với kết quả hiện tại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discrepancy".
