(Top Banner Ad)
disdained
C1
Động từ C1 Tổng quát

disdained

UK: /dɪsˈdeɪnd/ • US: /dɪsˈdeɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

khinh thường coi thường xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To regard or treat with contempt; to look down on as beneath oneself.

Vietnamese Meaning

Khinh thường, coi thường; xem thường ai đó hoặc cái gì đó một cách khinh bỉ, cho rằng nó không xứng đáng với sự tôn trọng của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She disdained his offer of help, convinced she could handle the situation on her own."

    "Cô ấy khinh thường lời đề nghị giúp đỡ của anh ta, tin chắc rằng cô ấy có thể tự mình giải quyết tình huống."

  • "The wealthy often disdained the poor."

    "Người giàu thường khinh thường người nghèo."

  • "He disdained all forms of manual labor."

    "Anh ta khinh thường tất cả các hình thức lao động chân tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disdain sự khinh miệt, sự coi thường
Verb disdain khinh miệt, coi thường, chê bai
Adjective disdained bị khinh miệt, bị coi thường, bị ruồng bỏ
Adjective disdainful đầy khinh miệt, khinh khỉnh
Adverb disdainfully một cách khinh miệt, một cách khinh khỉnh
Noun disdainfulness tính chất khinh miệt
Adjective disdaining đang khinh miệt, biểu lộ sự khinh miệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dignari
Latin
disdignari
Old French
desdeignier
English
disdain

Sự khinh miệt từ cái nhìn lịch sử

Từ 'disdained' bắt nguồn từ 'disdain' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ. Cụ thể, từ 'dignari' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cho là xứng đáng'. Khi thêm tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định hoặc 'tách rời') vào, ta có 'disdignari', tức là 'không cho là xứng đáng', 'coi thường'. Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'desdeignier', nó đã trở thành 'disdain' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa khinh thường hoặc coi nhẹ.

Usage Note

Từ 'disdain' thể hiện một mức độ khinh thường mạnh mẽ hơn so với 'dislike' hoặc 'despise'. Nó thường liên quan đến cảm giác ưu việt hoặc kiêu ngạo. 'Disdain' ngụ ý một sự từ chối hoàn toàn và không chấp nhận điều gì đó hoặc ai đó.

Prepositions

for to at

Khi 'disdain' được theo sau bởi 'for', nó chỉ ra nguyên nhân của sự khinh thường (ví dụ: 'He disdained them for their lack of education.'). Khi 'disdain' được theo sau bởi 'to' (hiếm gặp hơn), nó thường liên quan đến việc khinh miệt làm điều gì đó (ví dụ: 'She disdained to ask for help'). Khi 'disdain' đi với 'at', thường mang nghĩa ngạc nhiên hoặc khinh bỉ trước một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disdained
  • openly openly disdained
    (bị công khai khinh miệt)
  • widely widely disdained
    (bị nhiều người khinh miệt/xa lánh)
  • secretly secretly disdained
    (bị ngấm ngầm coi thường)
Verb + disdained
  • feel feel disdained
    (cảm thấy bị khinh miệt/coi thường)
  • be be disdained by
    (bị khinh miệt bởi (ai đó))
Noun + disdained (as adjective)
  • a disdained a disdained offer
    (một lời đề nghị bị khinh thường)
  • a disdained a disdained look
    (một cái nhìn khinh miệt)

Idioms

  • To be disdained by many

    Bị nhiều người khinh miệt/ghẻ lạnh

    "His arrogance led him to be disdained by many."

    (Sự ngạo mạn của anh ta khiến anh ta bị nhiều người khinh miệt.)

  • A disdained gesture

    Một cử chỉ bị coi thường/khinh miệt

    "She made a disdained gesture, waving him away."

    (Cô ấy làm một cử chỉ khinh miệt, xua tay đuổi anh ta đi.)

  • To feel utterly disdained

    Cảm thấy hoàn toàn bị khinh bỉ/vứt bỏ

    "After his proposal was rejected, he felt utterly disdained."

    (Sau khi đề xuất của anh ấy bị từ chối, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị khinh bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disdained

Động từ
Lật mặt

Khinh thường, coi thường; xem thường ai đó hoặc cái gì đó một cách khinh bỉ, cho rằng nó không xứng đáng với sự tôn trọng của mình.

"She disdained his offer of help, convinced she could handle the situation on her own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She disdained their amateurish efforts, didn't she?
Cô ấy khinh thường những nỗ lực nghiệp dư của họ, phải không?
Phủ định
He doesn't disdain hard work, does he?
Anh ấy không khinh thường công việc vất vả, phải không?
Nghi vấn
They didn't disdain the opportunity, did they?
Họ đã không coi thường cơ hội đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disdained".

Khinh miệt và vị thế xã hội

Trong văn hóa phương Tây, sự khinh miệt (disdain) thường liên quan đến vị thế xã hội và cách nhìn nhận giá trị của một người. Khi một người hoặc một ý tưởng bị 'disdained', nó thường ngụ ý rằng người bị khinh miệt được xem là thấp kém, không xứng đáng hoặc không quan trọng trong mắt người khinh miệt. Cảm giác bị khinh miệt có thể gây ra sự tổn thương lòng tự trọng sâu sắc và ảnh hưởng đến danh dự của một người.

Sự khinh miệt trong văn học

Trong nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật, 'disdained' được dùng để khắc họa những nhân vật kiêu ngạo, coi thường người khác, hoặc để miêu tả tình cảnh bi đát của những người bị xã hội ruồng bỏ. Nó thường là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển xung đột và tâm lý nhân vật, thể hiện sự chênh lệch quyền lực hoặc định kiến xã hội.