disengagement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of withdrawing from involvement in an activity, organization, or situation.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình rút lui khỏi sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's disengagement from the peace talks raised concerns."
"Việc chính phủ rút khỏi các cuộc đàm phán hòa bình đã gây ra những lo ngại."
-
"Employee disengagement can lead to decreased productivity."
"Sự thiếu gắn kết của nhân viên có thể dẫn đến giảm năng suất."
-
"Political disengagement among young people is a growing concern."
"Sự thờ ơ chính trị trong giới trẻ là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engage | tham gia, cam kết, thu hút |
| Noun | engagement | sự tham gia, sự đính hôn, lời cam kết |
| Verb | disengage | tháo gỡ, tách ra, rút lui |
| Adjective | engaged | bận rộn, đã đính hôn, đang tham gia |
| Adjective | disengaged | không bận rộn, không còn gắn kết, đã tách rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disengagement thường mang ý nghĩa chủ động rút lui hoặc bị rút lui khỏi một mối quan hệ, cam kết, hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'detachment' (sự tách rời), 'disengagement' thường ám chỉ một hành động có chủ ý, trong khi 'detachment' có thể mang tính khách quan và không nhất thiết có hành động rút lui.
Prepositions
'Disengagement from' thường được dùng để chỉ sự rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức, hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: disengagement from politics). 'Disengagement with' thường ít phổ biến hơn, có thể mang ý nghĩa mất kết nối hoặc sự đồng cảm với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: disengagement with the workforce).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutual mutual disengagement (sự rút lui/tách rời lẫn nhau)
-
gradual gradual disengagement (sự rút lui dần dần)
-
emotional emotional disengagement (sự tách rời về mặt cảm xúc)
-
strategic strategic disengagement (sự rút lui có chiến lược)
-
achieve achieve disengagement (đạt được sự rút lui/tách rời)
-
pursue pursue disengagement (theo đuổi chính sách rút lui/tách rời)
-
facilitate facilitate disengagement (tạo điều kiện cho sự rút lui/tách rời)
-
disengagement of disengagement of forces (sự rút quân)
-
disengagement from disengagement from conflict (sự rút lui khỏi xung đột)
-
employee employee disengagement (sự thờ ơ/mất kết nối của nhân viên)
Idioms
-
Emotional disengagement
Sự tách rời hoặc thờ ơ về mặt cảm xúc, thường xảy ra trong các mối quan hệ khi một người không còn thể hiện hoặc phản ứng với cảm xúc.
"His emotional disengagement made it difficult for them to resolve their relationship issues."
(Sự tách rời cảm xúc của anh ấy khiến họ khó giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ.)
-
Rules of disengagement
Các quy tắc hoặc hướng dẫn về thời điểm và cách thức rút lui hoặc ngừng giao chiến, đặc biệt trong quân sự hoặc xung đột.
"The military mission had clear rules of disengagement to prevent unnecessary casualties."
(Nhiệm vụ quân sự có các quy tắc rút lui rõ ràng để ngăn chặn thương vong không cần thiết.)
-
Policy of disengagement
Chính sách ngoại giao hoặc quân sự tập trung vào việc rút lui khỏi các cam kết, liên minh hoặc can thiệp.
"The new government announced a policy of disengagement from regional conflicts."
(Chính phủ mới đã công bố chính sách rút lui khỏi các cuộc xung đột khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disengagement
NounHành động hoặc quá trình rút lui khỏi sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.
"The government's disengagement from the peace talks raised concerns."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the company announced layoffs, employee disengagement became increasingly noticeable. |
Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, sự thờ ơ của nhân viên ngày càng trở nên đáng chú ý. |
| Phủ định | Even though the manager tried to motivate his team, their disengagement did not decrease. |
Mặc dù người quản lý đã cố gắng thúc đẩy nhóm của mình, nhưng sự thờ ơ của họ không hề giảm bớt. |
| Nghi vấn | If employees are disengaged, will productivity inevitably suffer? |
Nếu nhân viên không gắn kết, liệu năng suất có chắc chắn bị ảnh hưởng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is disengaging from several overseas markets due to the current economic downturn. |
Công ty đang rút khỏi một số thị trường nước ngoài do suy thoái kinh tế hiện tại. |
| Phủ định | The employee is not disengaging with the project team, despite facing personal challenges. |
Người nhân viên không hề tách rời khỏi nhóm dự án, mặc dù đang đối mặt với những thách thức cá nhân. |
| Nghi vấn | Is the student disengaging from their studies because of boredom? |
Có phải học sinh đang chán nản việc học vì quá buồn chán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengagement".
