(Top Banner Ad)
disengagement
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Tâm lý học, Kinh tế, Quân sự)

disengagement

UK: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ˌdɪsɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui sự tách rời sự thiếu gắn kết sự xa lánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of withdrawing from involvement in an activity, organization, or situation.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình rút lui khỏi sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's disengagement from the peace talks raised concerns."

    "Việc chính phủ rút khỏi các cuộc đàm phán hòa bình đã gây ra những lo ngại."

  • "Employee disengagement can lead to decreased productivity."

    "Sự thiếu gắn kết của nhân viên có thể dẫn đến giảm năng suất."

  • "Political disengagement among young people is a growing concern."

    "Sự thờ ơ chính trị trong giới trẻ là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, cam kết, thu hút
Noun engagement sự tham gia, sự đính hôn, lời cam kết
Verb disengage tháo gỡ, tách ra, rút lui
Adjective engaged bận rộn, đã đính hôn, đang tham gia
Adjective disengaged không bận rộn, không còn gắn kết, đã tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Chính trị, Tâm lý học, Kinh tế, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
engagier
English
disengage
English
disengagement

Giải mã 'Disengagement'

Từ 'disengagement' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin có nghĩa là 'tách ra', 'khỏi') và động từ 'engage' (từ tiếng Pháp cổ 'engagier' nghĩa là 'cam kết', 'gắn bó'). Vì vậy, 'disengagement' mô tả hành động ngừng tham gia, tháo gỡ khỏi một cam kết, tách rời khỏi một mối quan hệ, hoặc rút lui khỏi một tình huống hay xung đột. Nó thể hiện ý nghĩa của sự giải thoát hoặc từ bỏ.

Usage Note

Disengagement thường mang ý nghĩa chủ động rút lui hoặc bị rút lui khỏi một mối quan hệ, cam kết, hoặc hoạt động nào đó. Khác với 'detachment' (sự tách rời), 'disengagement' thường ám chỉ một hành động có chủ ý, trong khi 'detachment' có thể mang tính khách quan và không nhất thiết có hành động rút lui.

Prepositions

from with

'Disengagement from' thường được dùng để chỉ sự rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức, hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: disengagement from politics). 'Disengagement with' thường ít phổ biến hơn, có thể mang ý nghĩa mất kết nối hoặc sự đồng cảm với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: disengagement with the workforce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disengagement
  • mutual mutual disengagement
    (sự rút lui/tách rời lẫn nhau)
  • gradual gradual disengagement
    (sự rút lui dần dần)
  • emotional emotional disengagement
    (sự tách rời về mặt cảm xúc)
  • strategic strategic disengagement
    (sự rút lui có chiến lược)
Verb + disengagement
  • achieve achieve disengagement
    (đạt được sự rút lui/tách rời)
  • pursue pursue disengagement
    (theo đuổi chính sách rút lui/tách rời)
  • facilitate facilitate disengagement
    (tạo điều kiện cho sự rút lui/tách rời)
Noun phrases with disengagement
  • disengagement of disengagement of forces
    (sự rút quân)
  • disengagement from disengagement from conflict
    (sự rút lui khỏi xung đột)
  • employee employee disengagement
    (sự thờ ơ/mất kết nối của nhân viên)

Idioms

  • Emotional disengagement

    Sự tách rời hoặc thờ ơ về mặt cảm xúc, thường xảy ra trong các mối quan hệ khi một người không còn thể hiện hoặc phản ứng với cảm xúc.

    "His emotional disengagement made it difficult for them to resolve their relationship issues."

    (Sự tách rời cảm xúc của anh ấy khiến họ khó giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ.)

  • Rules of disengagement

    Các quy tắc hoặc hướng dẫn về thời điểm và cách thức rút lui hoặc ngừng giao chiến, đặc biệt trong quân sự hoặc xung đột.

    "The military mission had clear rules of disengagement to prevent unnecessary casualties."

    (Nhiệm vụ quân sự có các quy tắc rút lui rõ ràng để ngăn chặn thương vong không cần thiết.)

  • Policy of disengagement

    Chính sách ngoại giao hoặc quân sự tập trung vào việc rút lui khỏi các cam kết, liên minh hoặc can thiệp.

    "The new government announced a policy of disengagement from regional conflicts."

    (Chính phủ mới đã công bố chính sách rút lui khỏi các cuộc xung đột khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disengagement

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình rút lui khỏi sự tham gia vào một hoạt động, tổ chức hoặc tình huống.

"The government's disengagement from the peace talks raised concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company announced layoffs, employee disengagement became increasingly noticeable.
Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, sự thờ ơ của nhân viên ngày càng trở nên đáng chú ý.
Phủ định
Even though the manager tried to motivate his team, their disengagement did not decrease.
Mặc dù người quản lý đã cố gắng thúc đẩy nhóm của mình, nhưng sự thờ ơ của họ không hề giảm bớt.
Nghi vấn
If employees are disengaged, will productivity inevitably suffer?
Nếu nhân viên không gắn kết, liệu năng suất có chắc chắn bị ảnh hưởng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is disengaging from several overseas markets due to the current economic downturn.
Công ty đang rút khỏi một số thị trường nước ngoài do suy thoái kinh tế hiện tại.
Phủ định
The employee is not disengaging with the project team, despite facing personal challenges.
Người nhân viên không hề tách rời khỏi nhóm dự án, mặc dù đang đối mặt với những thách thức cá nhân.
Nghi vấn
Is the student disengaging from their studies because of boredom?
Có phải học sinh đang chán nản việc học vì quá buồn chán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disengagement".

Sự thờ ơ trong công việc (Employee Disengagement)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'employee disengagement' (sự thờ ơ của nhân viên) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả tình trạng nhân viên mất đi sự kết nối, nhiệt huyết và cam kết với công việc, dẫn đến năng suất thấp và thiếu động lực. Các công ty thường đầu tư vào các chiến lược để tăng cường 'employee engagement' (sự gắn kết của nhân viên) nhằm cải thiện hiệu suất và giữ chân nhân tài.

Tách rời cảm xúc trong mối quan hệ

Khái niệm 'emotional disengagement' (tách rời cảm xúc) là một hiện tượng phổ biến trong các mối quan hệ cá nhân ở nhiều nền văn hóa. Nó đề cập đến việc một người rút lui về mặt cảm xúc khỏi bạn đời, gia đình hoặc bạn bè, không chia sẻ cảm xúc, tránh né sự thân mật hoặc không phản ứng với nhu cầu cảm xúc của người khác. Điều này có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ và thường là dấu hiệu của các vấn đề sâu sắc hơn cần được giải quyết.