(Top Banner Ad)
extricate
C1
verb C1 Tổng quát

extricate

UK: /ˈekstrɪkeɪt/ • US: /ˈekstrɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ ra giải thoát thoát khỏi rút ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To free (someone or something) from a constraint or difficulty.

Vietnamese Meaning

Giải thoát (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một sự ràng buộc hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot managed to extricate himself from the burning wreckage."

    "Phi công đã xoay sở để tự giải thoát khỏi đống đổ nát đang cháy."

  • "It took hours to extricate the car from the mud."

    "Phải mất hàng giờ để kéo chiếc xe ra khỏi bùn."

  • "She is trying to extricate herself from a difficult situation."

    "Cô ấy đang cố gắng thoát khỏi một tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extrication sự giải thoát, sự gỡ rối
Adjective extricable có thể gỡ rối, có thể giải thoát
Adjective inextricable không thể gỡ rối, không thể tách rời (thường dùng cho tình huống, mối quan hệ)
Adverb inextricably một cách không thể gỡ rối, một cách gắn bó chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extricare
Latin
ex- (out of) + tricae (hindrances, perplexities)
English
extricate

Nguồn gốc thú vị

Từ 'extricate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extricare', mang nghĩa 'gỡ rối, giải thoát'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'tricae' (nghĩa là 'những trở ngại, rắc rối'). Hãy hình dung như việc bạn đang cố gắng gỡ một mớ dây bị rối hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn vậy!

Usage Note

Từ 'extricate' thường được sử dụng khi việc giải thoát đòi hỏi một nỗ lực đáng kể hoặc một hành động khéo léo. Nó nhấn mạnh đến việc thoát khỏi một tình huống phức tạp, khó gỡ rối. So với 'free', 'extricate' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và cụ thể hơn về tính chất khó khăn của tình huống cần giải quyết. Nó khác với 'release', vì 'release' đơn thuần chỉ là thả tự do, không nhất thiết ám chỉ một tình huống khó khăn trước đó.

Prepositions

from

Sử dụng 'extricate from' để chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự ràng buộc mà ai đó/cái gì đó được giải thoát khỏi. Ví dụ: 'He was trying to extricate himself from his financial difficulties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm 'extricate'
  • struggle struggle to extricate oneself
    (vật lộn để tự giải thoát)
  • attempt attempt to extricate a victim
    (cố gắng giải cứu một nạn nhân)
  • manage manage to extricate the car
    (xoay sở để kéo chiếc xe ra)
'Extricate' + đối tượng + 'from'
  • oneself extricate oneself from a situation
    (tự giải thoát bản thân khỏi một tình huống)
  • a vehicle extricate a vehicle from the mud
    (kéo một phương tiện ra khỏi bùn)
  • a person extricate a person from danger
    (giải cứu một người khỏi nguy hiểm)
'Extricate' từ tình huống/vấn đề
  • difficulty extricate from financial difficulty
    (thoát khỏi khó khăn tài chính)
  • a bind extricate from a political bind
    (thoát khỏi một ràng buộc chính trị)
  • a trap extricate from a legal trap
    (thoát khỏi một cái bẫy pháp lý)

Idioms

  • extricate oneself from a predicament

    tự giải thoát khỏi một tình thế khó khăn/nan giải

    "She skillfully extricated herself from the awkward social predicament."

    (Cô ấy đã khéo léo tự giải thoát mình khỏi tình huống khó xử trong xã giao.)

  • extricate something from the clutches of (something/someone)

    giải thoát cái gì khỏi sự kìm kẹp/kiểm soát của (ai đó/điều gì đó)

    "They worked tirelessly to extricate the company from the clutches of bankruptcy."

    (Họ đã làm việc không mệt mỏi để giải thoát công ty khỏi bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extricate

verb
Lật mặt

Giải thoát (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một sự ràng buộc hoặc khó khăn.

"The pilot managed to extricate himself from the burning wreckage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, it took a team of rescuers, working carefully, to extricate the driver from the wreckage.
Sau tai nạn, cần một đội cứu hộ làm việc cẩn thận để giải cứu người lái xe khỏi đống đổ nát.
Phủ định
Despite their best efforts, they could not, in the limited time available, extricate the trapped animal.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng họ không thể, trong thời gian hạn chế, giải thoát con vật bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Having assessed the situation, can we, with the tools we have, safely extricate the climber from the crevasse?
Sau khi đánh giá tình hình, chúng ta có thể, với các công cụ hiện có, giải cứu người leo núi khỏi khe nứt một cách an toàn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the map, she would be able to extricate herself from this situation now.
Nếu cô ấy đã đi theo bản đồ, cô ấy đã có thể tự giải thoát khỏi tình huống này bây giờ.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have been able to extricate the company from the crisis.
Nếu anh ấy không quá bướng bỉnh, anh ấy đã có thể giải thoát công ty khỏi cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
If they had acted faster, would they be able to extricate the hostages from the building?
Nếu họ hành động nhanh hơn, họ có thể giải cứu con tin khỏi tòa nhà không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a bird is caught in a net, it tries to extricate itself.
Nếu một con chim bị mắc vào lưới, nó cố gắng gỡ mình ra.
Phủ định
If you don't apply lubricant, you don't extricate the bolt easily.
Nếu bạn không bôi trơn, bạn sẽ không dễ dàng gỡ bu lông ra.
Nghi vấn
If someone is stuck in a difficult situation, do they always try to extricate themselves?
Nếu ai đó bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, họ có luôn cố gắng tự giải thoát mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescuers arrive, the mountain climber will have extricated himself from the crevice.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, người leo núi sẽ đã tự giải thoát mình khỏi khe nứt.
Phủ định
She won't have extricated all the data from the damaged hard drive by tomorrow.
Cô ấy sẽ không giải nén được tất cả dữ liệu từ ổ cứng bị hỏng trước ngày mai.
Nghi vấn
Will they have extricated the car from the mud by the time the tow truck arrives?
Liệu họ đã kéo được chiếc xe ra khỏi bùn trước khi xe kéo đến chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could extricate myself from this tedious meeting.
Tôi ước tôi có thể thoát khỏi cuộc họp tẻ nhạt này.
Phủ định
If only I hadn't gotten involved; now I wish I could extricate him from this mess, but it's too late.
Giá mà tôi đã không dính vào; giờ tôi ước tôi có thể gỡ anh ta ra khỏi mớ hỗn độn này, nhưng đã quá muộn.
Nghi vấn
I wish he would extricate his company from these lawsuits; what can we do?
Tôi ước anh ấy sẽ giải thoát công ty của mình khỏi những vụ kiện này; chúng ta có thể làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extricate".

Khái niệm tự giải thoát và ý chí cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng 'tự giải thoát' (extricate oneself) thường được nhấn mạnh trong các câu chuyện về sự kiên cường và ý chí cá nhân. Nó thể hiện khả năng của con người trong việc vượt qua thử thách, thoát khỏi những tình huống nguy hiểm, khó khăn về tài chính, hoặc thậm chí là sự ràng buộc về cảm xúc thông qua trí tuệ, sự bền bỉ hoặc sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Chủ đề trong văn học và điện ảnh

Từ 'extricate' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và điện ảnh, đặc biệt là thể loại phiêu lưu, trinh thám hoặc giật gân. Nhân vật chính thường phải tìm cách 'extricate' bản thân hoặc người khác khỏi các cạm bẫy, bẫy rập, hoặc những tình huống nguy hiểm đến tính mạng, qua đó thể hiện sự thông minh, lòng dũng cảm và khả năng ứng phó trong nghịch cảnh.