(Top Banner Ad)
dishonoring
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Đạo đức, Xã hội

dishonoring

UK: /dɪˈsɒnərɪŋ/ • US: /dɪˈsɑːnərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm ô danh làm mất danh dự xúc phạm bôi nhọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating someone or something with disrespect or causing them to lose respect.

Vietnamese Meaning

Hành động thiếu tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây ra sự mất uy tín, danh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dishonoring his family's name by engaging in criminal activities."

    "Anh ta đang làm ô danh gia đình bằng cách tham gia vào các hoạt động tội phạm."

  • "The politician was accused of dishonoring the office he held."

    "Chính trị gia bị cáo buộc làm ô danh chức vụ mà ông ta nắm giữ."

  • "Dishonoring a promise can damage trust."

    "Việc không giữ lời hứa có thể phá hủy lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn kính
Verb honor tôn vinh, vinh danh
Adjective honorable đáng kính trọng, vinh dự
Noun dishonor sự ô nhục, điều sỉ nhục
Verb dishonor làm mất danh dự, làm ô nhục
Adjective dishonorable đáng hổ thẹn, ô nhục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
honor/honos
Old French
deshonorer
Middle English
dishonouren
English
dishonor
English
dishonoring

Nguồn gốc của 'dishonor'

Từ 'dishonor' (và sau đó là 'dishonoring') có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'dis-' mang nghĩa phủ định hoặc đối lập, tương tự như 'không' hay 'làm mất'. Gốc từ 'honor' (hay 'honos') trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự tôn trọng, danh dự, địa vị'. Khi kết hợp lại, 'dishonor' có nghĩa là 'làm mất danh dự' hoặc 'mang lại sự sỉ nhục'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('deshonorer').

Usage Note

Từ 'dishonoring' thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một hành vi mang tính xúc phạm, làm mất danh dự một cách chủ động. Nó mạnh hơn so với việc đơn thuần 'không tôn trọng' mà bao hàm cả sự làm nhục, bôi nhọ.

Prepositions

by with

'Dishonoring by' chỉ hành động làm mất danh dự bằng một hành động cụ thể. 'Dishonoring with' ám chỉ việc sử dụng một thứ gì đó để làm mất danh dự (ví dụ: lời nói dối, hành động tàn bạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dishonoring (làm mất danh dự/ô nhục)
  • accused of accused of dishonoring his family
    (bị buộc tội làm mất danh dự gia đình anh ta)
  • risk risk dishonoring their ancestors
    (có nguy cơ làm ô nhục tổ tiên của họ)
  • avoid avoid dishonoring the tradition
    (tránh làm trái/phạm đến truyền thống)
Noun + of dishonoring (hành động làm mất danh dự/ô nhục)
  • an act of an act of dishonoring his name
    (một hành động làm ô danh tên tuổi của anh ấy)
  • the shame of the shame of dishonoring his country
    (nỗi ô nhục khi làm mất danh dự đất nước của anh ấy)
Dishonoring + Noun (làm mất danh dự/ô nhục cái gì)
  • dishonoring dishonoring a legacy
    (làm mất giá trị/làm ô nhục di sản)
  • dishonoring dishonoring the dead
    (xúc phạm/làm ô nhục người đã khuất)

Idioms

  • dishonoring one's family name

    làm ô danh, làm mất danh dự gia đình

    "His actions were seen as dishonoring his family name."

    (Những hành động của anh ấy bị coi là làm ô danh gia đình.)

  • dishonoring the memory of someone

    làm hoen ố ký ức/kỷ niệm về ai đó (bằng hành động sai trái)

    "Such behavior is dishonoring the memory of our ancestors."

    (Hành vi như vậy đang làm hoen ố ký ức về tổ tiên của chúng ta.)

  • dishonoring a sacred tradition

    xúc phạm, làm trái một truyền thống thiêng liêng

    "They were accused of dishonoring a sacred tradition."

    (Họ bị buộc tội xúc phạm một truyền thống thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishonoring

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động thiếu tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây ra sự mất uy tín, danh dự.

"He was dishonoring his family's name by engaging in criminal activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishonoring".

Danh dự gia đình và cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông và các cộng đồng truyền thống, danh dự không chỉ thuộc về cá nhân mà còn gắn liền với gia đình, dòng họ, hoặc cộng đồng. Một hành động 'dishonoring' (làm mất danh dự) của một cá nhân có thể bị coi là mang lại sự sỉ nhục cho cả gia đình hoặc dòng tộc, dẫn đến sự kỳ thị hoặc trừng phạt xã hội.

Sự ô nhục công khai và Tẩy chay xã hội

Trong lịch sử và đôi khi cả hiện tại, những hành vi bị coi là 'dishonoring' có thể dẫn đến sự sỉ nhục công khai và tẩy chay xã hội. Điều này có thể nghiêm trọng đến mức một người bị mất đi vị thế, tài sản, hoặc thậm chí bị trục xuất khỏi cộng đồng, bởi vì 'danh dự' từng là nền tảng của địa vị xã hội và lòng tin.