(Top Banner Ad)
shaming
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

shaming

UK: /ˈʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bêu riếu làm nhục sỉ nhục xúc phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of publicly humiliating or disgracing someone.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực tiễn làm nhục hoặc bêu riếu ai đó trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online shaming can have devastating consequences for the victim."

    "Việc bêu riếu trên mạng có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho nạn nhân."

  • "The company faced public shaming after the scandal was revealed."

    "Công ty phải đối mặt với sự bêu riếu của công chúng sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "Social media platforms are often used for online shaming."

    "Các nền tảng truyền thông xã hội thường được sử dụng để bêu riếu trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, điều đáng xấu hổ
Verb shame làm cho xấu hổ, làm cho hổ thẹn
Adjective ashamed xấu hổ, hổ thẹn
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skamō
Old English
scamu
Middle English
shame
English
shame
English
shaming

Từ gốc Đức đến ý nghĩa hiện đại

Từ 'shame' có nguồn gốc từ từ '*skamō' trong tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa về sự xấu hổ hoặc cảm giác hổ thẹn. Theo thời gian, nó phát triển thành 'scamu' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'shame' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại. Từ 'shaming' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ 'to shame', dùng để chỉ hành động làm cho người khác cảm thấy xấu hổ hoặc sự kiện bị làm cho xấu hổ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'shaming' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng sự xấu hổ để kiểm soát hoặc trừng phạt hành vi. Khác với 'criticism' (chỉ trích) mang tính xây dựng hơn, 'shaming' tập trung vào việc hạ thấp phẩm giá người khác. So với 'bullying' (bắt nạt), 'shaming' có thể diễn ra công khai và rộng rãi hơn, đặc biệt trên mạng xã hội.
Khi là dạng V-ing của động từ 'shame', 'shaming' nhấn mạnh hành động gây ra sự xấu hổ đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc lời nói có tính chất làm nhục người khác.

Prepositions

for into

Shaming *for* something: làm nhục ai đó vì điều gì đó. Shaming someone *into* doing something: làm ai đó xấu hổ để họ làm điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại 'Shaming' phổ biến
  • body body shaming
    (miệt thị ngoại hình)
  • fat fat shaming
    (miệt thị người béo)
  • slut slut shaming
    (miệt thị phụ nữ lẳng lơ (do quan hệ tình dục))
  • victim victim shaming
    (đổ lỗi/chỉ trích nạn nhân)
  • public public shaming
    (làm nhục công khai)
Động từ đi kèm 'Shaming'
  • engage in engage in shaming
    (tham gia vào việc miệt thị/làm nhục)
  • call out call out shaming
    (lên tiếng phản đối hành vi miệt thị/làm nhục)
  • prevent prevent shaming
    (ngăn chặn việc miệt thị/làm nhục)

Idioms

  • body shaming

    Hành vi miệt thị, chỉ trích ngoại hình của người khác, thường là về cân nặng, hình dáng cơ thể.

    "Body shaming can severely impact a person's self-esteem and mental health."

    (Miệt thị ngoại hình có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần của một người.)

  • public shaming

    Hành động làm cho một người hoặc một nhóm người cảm thấy xấu hổ trước công chúng, thường thông qua mạng xã hội hoặc các phương tiện truyền thông khác.

    "In ancient times, public shaming was a common form of punishment for minor offenses."

    (Trong thời cổ đại, làm nhục công khai là một hình thức trừng phạt phổ biến cho các tội nhẹ.)

  • slut shaming

    Hành vi miệt thị, chỉ trích hoặc làm cho ai đó (thường là phụ nữ) cảm thấy xấu hổ vì bị coi là 'lẳng lơ' hoặc có hoạt động tình dục không theo chuẩn mực xã hội.

    "Slut shaming often blames the victim of sexual assault, shifting responsibility from the perpetrator."

    (Miệt thị 'lẳng lơ' thường đổ lỗi cho nạn nhân của tấn công tình dục, chuyển trách nhiệm khỏi kẻ gây án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaming

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thực tiễn làm nhục hoặc bêu riếu ai đó trước công chúng.

"Online shaming can have devastating consequences for the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should feel shameful about their actions.
Họ nên cảm thấy xấu hổ về hành động của mình.
Phủ định
It is not shaming to point out someone's mistake if done constructively.
Việc chỉ ra lỗi của ai đó một cách xây dựng không phải là sự sỉ nhục.
Nghi vấn
Is he shaming her for her past?
Anh ta có đang sỉ nhục cô ấy vì quá khứ của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaming".

Sự phát triển của 'Shaming' trên mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, 'shaming' đã phát triển mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội. Điều này cho phép mọi người nhanh chóng phơi bày và chỉ trích hành vi của người khác trước công chúng, đôi khi dẫn đến 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay), nơi cá nhân bị cô lập và chỉ trích gay gắt vì những sai lầm hoặc phát ngôn bị cho là không phù hợp. Mặc dù đôi khi mang lại công lý, nhưng cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân, bất kể mức độ vi phạm.

Lịch sử của sự làm nhục công khai

Trong lịch sử phương Tây, các hình thức 'public shaming' (làm nhục công khai) từng là một phần phổ biến của hệ thống pháp luật và kiểm soát xã hội. Ví dụ, việc đeo 'scarlet letter' (chữ A màu đỏ để chỉ tội ngoại tình) như trong tiểu thuyết của Nathaniel Hawthorne, hoặc bị cùm ở quảng trường thị trấn, là những cách để trừng phạt và làm xấu hổ tội phạm trước cộng đồng, nhằm răn đe và duy trì trật tự xã hội.