(Top Banner Ad)
idealistic
C1
adjective C1 Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

idealistic

UK: /ˌaɪˌdɪəˈlɪstɪk/ • US: /ˌaɪdiːəˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

duy tâm lý tưởng hóa mộng mơ ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by idealism; unrealistically aiming for perfection.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất duy tâm; theo đuổi những mục tiêu hoàn hảo một cách phi thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has idealistic views about how society should be organized."

    "Cô ấy có những quan điểm duy tâm về cách xã hội nên được tổ chức."

  • "He was young and idealistic, eager to change the world."

    "Anh ấy còn trẻ và đầy lý tưởng, khao khát thay đổi thế giới."

  • "Her idealistic beliefs often clashed with the harsh realities of politics."

    "Những niềm tin duy tâm của cô ấy thường xung đột với thực tế khắc nghiệt của chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideal Lý tưởng
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism Chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa
Adverb ideally Một cách lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
French
idéal
English
ideal
English
idealistic

Nguồn gốc của 'Idealistic'

Từ 'idealistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'mẫu'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'idéal'. Đến thế kỷ 17, nó được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa 'thuộc về lý tưởng'. 'Idealistic' thể hiện một niềm tin mạnh mẽ vào những lý tưởng cao đẹp và mong muốn biến chúng thành hiện thực.

Usage Note

Từ 'idealistic' thường được dùng để mô tả những người có tầm nhìn xa và tin tưởng vào những giá trị cao đẹp, nhưng đôi khi bị coi là thiếu thực tế hoặc ngây thơ. Nó khác với 'realistic' (thực tế) ở chỗ tập trung vào những gì nên là thay vì những gì đang là. So với 'utopian' (không tưởng), 'idealistic' ít cực đoan hơn và thường chỉ tập trung vào việc cải thiện hiện tại chứ không phải xây dựng một xã hội hoàn toàn mới.

Prepositions

about in

Khi sử dụng 'idealistic about', nó nhấn mạnh sự lạc quan và tin tưởng vào một điều gì đó. Ví dụ: 'He is idealistic about the future of renewable energy.' (Anh ấy lạc quan về tương lai của năng lượng tái tạo.) Khi sử dụng 'idealistic in', nó thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'She is idealistic in her approach to social work.' (Cô ấy có cách tiếp cận duy tâm trong công tác xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealistic
  • young young idealistic
    (người trẻ tuổi đầy lý tưởng)
  • naively naively idealistic
    (lý tưởng một cách ngây thơ)
Verb + idealistic
  • seem seem idealistic
    (có vẻ lý tưởng)
  • become become idealistic
    (trở nên lý tưởng)
idealistic + Noun
  • views idealistic views
    (quan điểm lý tưởng)
  • goals idealistic goals
    (mục tiêu lý tưởng)

Idioms

  • to have idealistic expectations

    có những kỳ vọng quá lý tưởng

    "He had idealistic expectations about married life."

    (Anh ấy có những kỳ vọng quá lý tưởng về cuộc sống hôn nhân.)

  • to be an idealistic dreamer

    là một người mơ mộng đầy lý tưởng

    "She is an idealistic dreamer who believes she can change the world."

    (Cô ấy là một người mơ mộng đầy lý tưởng, người tin rằng cô ấy có thể thay đổi thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealistic

adjective
Lật mặt

Mang tính chất duy tâm; theo đuổi những mục tiêu hoàn hảo một cách phi thực tế.

"She has idealistic views about how society should be organized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he remains idealistic despite facing numerous setbacks is admirable.
Việc anh ấy vẫn giữ được sự lý tưởng mặc dù đối mặt với nhiều thất bại là điều đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
Whether she is an idealist is not certain, given her pragmatic approach.
Liệu cô ấy có phải là một người theo chủ nghĩa lý tưởng hay không thì không chắc chắn, xét đến cách tiếp cận thực dụng của cô ấy.
Nghi vấn
How idealistic they were when they first started the project is hard to believe now.
Ngày xưa họ lý tưởng đến mức nào khi mới bắt đầu dự án, bây giờ thật khó tin.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be idealistic is to believe in the possibility of a better world.
Sống lý tưởng là tin vào khả năng về một thế giới tốt đẹp hơn.
Phủ định
It's important not to be idealistic to the point of ignoring practical considerations.
Điều quan trọng là không nên quá lý tưởng đến mức bỏ qua những cân nhắc thực tế.
Nghi vấn
Is it wise to be idealistic when making financial decisions?
Có khôn ngoan không khi trở nên lý tưởng khi đưa ra các quyết định tài chính?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be remaining idealistic about finding a job, even after dozens of rejections.
Cô ấy sẽ vẫn tiếp tục lý tưởng hóa về việc tìm được việc làm, ngay cả sau hàng chục lần bị từ chối.
Phủ định
He won't be acting so idealistically if he faces real-world challenges.
Anh ấy sẽ không hành động quá lý tưởng nếu anh ấy đối mặt với những thử thách thực tế.
Nghi vấn
Will they be believing in idealistic solutions when the crisis worsens?
Liệu họ sẽ tiếp tục tin vào những giải pháp lý tưởng khi cuộc khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been idealistically pursuing her dreams despite the hardships.
Cô ấy sẽ vẫn đang theo đuổi những giấc mơ của mình một cách đầy lý tưởng bất chấp những khó khăn.
Phủ định
They won't have been idealistically thinking that world peace will be easily achieved.
Họ sẽ không còn lý tưởng đến mức nghĩ rằng hòa bình thế giới có thể dễ dàng đạt được.
Nghi vấn
Will he have been idealistically trying to change the system before realizing its deep-rooted issues?
Liệu anh ấy có đang cố gắng thay đổi hệ thống một cách đầy lý tưởng trước khi nhận ra những vấn đề sâu sắc của nó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as idealistic as her mother.
Cô ấy lý tưởng như mẹ cô ấy.
Phủ định
He is less idealistic than he used to be.
Anh ấy ít lý tưởng hơn so với trước đây.
Nghi vấn
Is she the most idealistic person you know?
Cô ấy có phải là người lý tưởng nhất mà bạn biết không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The idealist's vision for the company's future was ambitious and inspiring.
Tầm nhìn của nhà lý tưởng về tương lai của công ty rất tham vọng và đầy cảm hứng.
Phủ định
The cynic dismissed the idealist's plans, claiming they were unrealistic and unachievable.
Người hoài nghi bác bỏ kế hoạch của nhà lý tưởng, cho rằng chúng phi thực tế và không thể đạt được.
Nghi vấn
Was the idealist's dream of a completely sustainable society naive or forward-thinking?
Giấc mơ của nhà lý tưởng về một xã hội hoàn toàn bền vững là ngây thơ hay có tầm nhìn xa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealistic".

Lý tưởng trong chính trị

Trong chính trị, 'idealistic' thường được dùng để mô tả những người có tầm nhìn về một xã hội tốt đẹp hơn, công bằng hơn. Tuy nhiên, đôi khi họ bị chỉ trích vì quá xa rời thực tế.

Vai trò của lý tưởng trong nghệ thuật

Nhiều phong trào nghệ thuật, như Chủ nghĩa lãng mạn (Romanticism), thể hiện những lý tưởng về vẻ đẹp, tình yêu và tự do. Các nghệ sĩ sử dụng tác phẩm của mình để truyền tải những thông điệp và giá trị lý tưởng.