(Top Banner Ad)
antiseptic
B2
tính từ B2 Y học

antiseptic

UK: /ˌæntiˈseptɪk/ • US: /ˌæntiˈseptɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc sát trùng chất khử trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting substances that prevent the growth of disease-causing microorganisms.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Use an antiseptic wipe to clean the wound."

    "Sử dụng khăn lau khử trùng để làm sạch vết thương."

  • "The nurse cleaned the area with an antiseptic solution."

    "Y tá làm sạch khu vực bằng dung dịch sát trùng."

  • "It is important to keep the wound clean and apply an antiseptic."

    "Điều quan trọng là giữ cho vết thương sạch sẽ và bôi thuốc sát trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antiseptic khử trùng, sát trùng
Noun antiseptic chất khử trùng, thuốc sát trùng
Adverb antiseptically một cách khử trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti (ἀντί)
Greek
septikos (σηπτικός)
English
antiseptic

Nguồn gốc của Antiseptic

Từ 'antiseptic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'anti' (chống lại) và 'septikos' (gây thối rữa). Ý tưởng ban đầu là ngăn chặn sự thối rữa do vi khuẩn gây ra, một khái niệm quan trọng trong phẫu thuật và y học hiện đại.

Usage Note

Từ 'antiseptic' dùng để mô tả các chất có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Thường được sử dụng để khử trùng vết thương hoặc bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiseptic
  • strong antiseptic
    (thuốc sát trùng mạnh)
  • mild antiseptic
    (thuốc sát trùng nhẹ)
  • topical antiseptic
    (thuốc sát trùng ngoài da)
Verb + antiseptic
  • apply antiseptic
    (bôi thuốc sát trùng)
  • use antiseptic
    (sử dụng thuốc sát trùng)
  • wash with antiseptic
    (rửa bằng thuốc sát trùng)

Idioms

  • antiseptic environment

    môi trường vô trùng, sạch sẽ một cách thái quá (cả nghĩa đen và bóng)

    "The hospital maintains an antiseptic environment to prevent infections."

    (Bệnh viện duy trì một môi trường vô trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • antiseptic language

    ngôn ngữ khô khan, thiếu cảm xúc

    "His antiseptic language made the presentation boring."

    (Ngôn ngữ khô khan của anh ấy khiến bài thuyết trình trở nên nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiseptic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các chất ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh.

"Use an antiseptic wipe to clean the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital, which uses antiseptic solutions liberally, has a very low infection rate.
Bệnh viện, nơi sử dụng các dung dịch sát trùng một cách rộng rãi, có tỷ lệ nhiễm trùng rất thấp.
Phủ định
A wound, which doesn't receive antiseptic treatment, is more prone to infection.
Vết thương, mà không được điều trị bằng chất khử trùng, dễ bị nhiễm trùng hơn.
Nghi vấn
Is this the antiseptic spray that you said would prevent infection?
Đây có phải là bình xịt khử trùng mà bạn nói là sẽ ngăn ngừa nhiễm trùng không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using antiseptic is crucial for preventing infection.
Sử dụng chất khử trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Phủ định
Not applying antiseptic increases the risk of complications.
Việc không sử dụng chất khử trùng làm tăng nguy cơ biến chứng.
Nghi vấn
Is applying antiseptic necessary after such a minor cut?
Có cần thiết phải dùng chất khử trùng sau một vết cắt nhỏ như vậy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An antiseptic is crucial for preventing infection in minor cuts.
Chất khử trùng rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng ở những vết cắt nhỏ.
Phủ định
Antiseptic alone isn't always enough to treat severe wounds; professional medical attention may be needed.
Chỉ riêng chất khử trùng không phải lúc nào cũng đủ để điều trị vết thương nghiêm trọng; có thể cần sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is antiseptic readily available in your first-aid kit?
Chất khử trùng có sẵn trong bộ sơ cứu của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse applied an antiseptic to the wound.
Y tá đã bôi thuốc sát trùng lên vết thương.
Phủ định
The doctor did not use antiseptic soap for the surgery.
Bác sĩ đã không sử dụng xà phòng sát trùng cho cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
Did the patient use an antiseptic mouthwash?
Bệnh nhân có sử dụng nước súc miệng sát trùng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antiseptic cream is effective, isn't it?
Loại kem sát trùng này hiệu quả, phải không?
Phủ định
The antiseptic solution isn't contaminated, is it?
Dung dịch sát trùng không bị ô nhiễm, phải không?
Nghi vấn
The wound is antiseptic, is it?
Vết thương đã được khử trùng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will be applying antiseptic cream to the wound tomorrow morning.
Bác sĩ sẽ bôi kem khử trùng lên vết thương vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be using antiseptic wipes on her hands after washing them.
Cô ấy sẽ không sử dụng khăn ướt khử trùng trên tay sau khi rửa chúng.
Nghi vấn
Will they be cleaning the operating room with antiseptic solutions all afternoon?
Liệu họ có đang lau dọn phòng mổ bằng dung dịch khử trùng cả buổi chiều không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been applying antiseptic cream to the wound for hours before the infection started spreading.
Bác sĩ đã bôi kem sát trùng lên vết thương hàng giờ trước khi nhiễm trùng bắt đầu lan rộng.
Phủ định
The nurse hadn't been using antiseptic solutions properly, which is why the patient developed an infection.
Y tá đã không sử dụng dung dịch sát trùng đúng cách, đó là lý do tại sao bệnh nhân bị nhiễm trùng.
Nghi vấn
Had the cleaning staff been using antiseptic wipes on all surfaces before the health inspector arrived?
Nhân viên vệ sinh đã sử dụng khăn lau sát trùng trên tất cả các bề mặt trước khi thanh tra viên y tế đến phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital was very antiseptic.
Bệnh viện đã rất sạch khuẩn.
Phủ định
The doctor didn't use antiseptic on the wound.
Bác sĩ đã không sử dụng chất khử trùng lên vết thương.
Nghi vấn
Was the antiseptic effective against the bacteria?
Chất khử trùng có hiệu quả chống lại vi khuẩn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This soap is antiseptic.
Loại xà phòng này có tính sát khuẩn.
Phủ định
She does not use antiseptic wipes on her hands every day.
Cô ấy không sử dụng khăn ướt khử trùng lên tay mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he apply antiseptic cream to the wound?
Anh ấy có bôi kem sát trùng lên vết thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiseptic".

Sử dụng Antiseptic trong Y học

Việc sử dụng chất khử trùng đã cách mạng hóa y học. Trước khi có các biện pháp khử trùng, nhiễm trùng sau phẫu thuật là một vấn đề lớn. Chất khử trùng giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn và cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

Antiseptic trong đời sống hàng ngày

Antiseptic không chỉ được sử dụng trong y học mà còn trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta sử dụng nó để làm sạch vết thương nhỏ, rửa tay và vệ sinh nhà cửa. Nó giúp bảo vệ chúng ta khỏi vi khuẩn và bệnh tật.