(Top Banner Ad)
fragmentation
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Xã hội học, v.v.)

fragmentation

UK: /ˌfræɡmənˈteɪʃən/ • US: /ˌfræɡmənˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân mảnh sự chia cắt sự tan rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of breaking or being broken into small or separate parts or pieces.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái vỡ hoặc bị vỡ thành các phần hoặc mảnh nhỏ, riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragmentation of the rainforest is a serious environmental concern."

    "Sự phân mảnh của rừng mưa nhiệt đới là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường."

  • "The increasing fragmentation of society is leading to a loss of community."

    "Sự phân mảnh ngày càng tăng của xã hội đang dẫn đến sự mất mát cộng đồng."

  • "Data fragmentation can slow down computer performance."

    "Sự phân mảnh dữ liệu có thể làm chậm hiệu suất máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, mẩu, đoạn
Noun fragmentation sự phân mảnh, sự chia nhỏ
Noun fragmentariness tính rời rạc, tính không hoàn chỉnh
Verb fragment làm vỡ ra, chia thành mảnh, phân mảnh
Adjective fragmented bị phân mảnh, rời rạc, chia cắt
Adjective fragmentary chỉ là mảnh vụn, không đầy đủ, rời rạc
Adverb fragmentarily một cách rời rạc, không đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Xã hội học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰreg-
Latin
frangere
Latin
fragmentum
English
fragment
English
fragmentation

Hành trình của 'fragmentation' từ 'vỡ vụn'

Từ 'fragmentation' có một lịch sử hình thành rất thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bʰreg- có nghĩa là 'phá vỡ'. Từ này phát triển thành động từ 'frangere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm vỡ' hoặc 'đập nát'. Sau đó, nó tạo ra danh từ 'fragmentum', chỉ 'một mảnh vỡ'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'fragmentum' trở thành 'fragment', và với việc thêm hậu tố '-ation', chúng ta có 'fragmentation' – mô tả quá trình hoặc trạng thái bị chia cắt thành nhiều mảnh nhỏ. Vậy nên, mỗi khi dùng 'fragmentation', chúng ta đang gợi nhớ về một hành động 'làm vỡ' có từ rất xa xưa!

Usage Note

Fragmentation thường ám chỉ sự chia cắt, phân mảnh một cách không mong muốn hoặc có hệ quả tiêu cực. Khác với 'division' (sự phân chia) mang tính trung lập hoặc có chủ đích.

Prepositions

of in

‘Fragmentation of’ chỉ sự phân mảnh của một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: fragmentation of habitat). 'Fragmentation in' thường được dùng để chỉ sự phân mảnh trong một lĩnh vực hoặc hệ thống rộng lớn hơn (ví dụ: fragmentation in the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fragmentation
  • severe severe fragmentation
    (sự phân mảnh nghiêm trọng)
  • political political fragmentation
    (sự phân mảnh chính trị)
  • social social fragmentation
    (sự phân mảnh xã hội)
  • economic economic fragmentation
    (sự phân mảnh kinh tế)
  • data data fragmentation
    (tình trạng dữ liệu bị phân mảnh)
  • increasing increasing fragmentation
    (sự phân mảnh ngày càng tăng)
  • further further fragmentation
    (sự phân mảnh hơn nữa)
Động từ + fragmentation
  • cause cause fragmentation
    (gây ra sự phân mảnh)
  • lead to lead to fragmentation
    (dẫn đến sự phân mảnh)
  • prevent prevent fragmentation
    (ngăn chặn sự phân mảnh)
  • reduce reduce fragmentation
    (giảm thiểu sự phân mảnh)
  • address address fragmentation
    (giải quyết vấn đề phân mảnh)
  • overcome overcome fragmentation
    (khắc phục sự phân mảnh)

Idioms

  • political fragmentation

    tình trạng phân mảnh chính trị (quyền lực hoặc cử tri bị chia thành nhiều nhóm nhỏ, cạnh tranh)

    "The country is suffering from political fragmentation, making it difficult to form a stable government."

    (Đất nước đang chịu đựng tình trạng phân mảnh chính trị, khiến việc thành lập một chính phủ ổn định trở nên khó khăn.)

  • data fragmentation

    sự phân mảnh dữ liệu (dữ liệu rải rác ở nhiều nơi, định dạng khác nhau, gây khó khăn cho việc quản lý và truy cập)

    "Data fragmentation can lead to inefficiencies and increased storage costs for companies."

    (Sự phân mảnh dữ liệu có thể dẫn đến kém hiệu quả và tăng chi phí lưu trữ cho các công ty.)

  • market fragmentation

    sự phân mảnh thị trường (thị trường bị chia thành nhiều phân khúc nhỏ, đặc trưng riêng biệt)

    "The rise of niche products has contributed to market fragmentation in many industries."

    (Sự xuất hiện của các sản phẩm ngách đã góp phần vào sự phân mảnh thị trường trong nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragmentation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái vỡ hoặc bị vỡ thành các phần hoặc mảnh nhỏ, riêng biệt.

"The fragmentation of the rainforest is a serious environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To fragment the data would compromise security.
Việc chia nhỏ dữ liệu sẽ làm ảnh hưởng đến an ninh.
Phủ định
It's important not to fragment the community further.
Điều quan trọng là không chia rẽ cộng đồng hơn nữa.
Nghi vấn
Why did the government choose to fragment the territory?
Tại sao chính phủ lại chọn chia cắt lãnh thổ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fragmentation of the ancient vase was irreversible.
Sự vỡ vụn của chiếc bình cổ không thể phục hồi.
Phủ định
The researcher did not fragment the sample any further.
Nhà nghiên cứu đã không làm vỡ vụn mẫu vật thêm nữa.
Nghi vấn
Does the fragmentation of data pose a security risk?
Việc phân mảnh dữ liệu có gây ra rủi ro bảo mật không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer had fragmented the code into smaller modules before the system crashed.
Nhà phát triển phần mềm đã chia nhỏ code thành các mô-đun nhỏ hơn trước khi hệ thống bị sập.
Phủ định
She had not fragmented her presentation slides, so it was difficult for the audience to follow.
Cô ấy đã không chia nhỏ các slide thuyết trình của mình, vì vậy khán giả khó theo dõi.
Nghi vấn
Had the artist fragmented the canvas before starting the final painting?
Họa sĩ đã chia nhỏ bức vẽ trước khi bắt đầu bức tranh cuối cùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmentation".

Sự phân mảnh xã hội và chính trị

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'fragmentation' thường được dùng để mô tả sự chia rẽ trong các cộng đồng hoặc hệ thống chính trị. Sự phân mảnh xã hội có thể biểu hiện qua sự phân cực về quan điểm, sự thiếu vắng điểm chung hoặc sự suy yếu của các mối liên kết cộng đồng. Trong chính trị, nó ám chỉ việc quyền lực hoặc cử tri bị chia thành nhiều nhóm nhỏ, khiến việc xây dựng đồng thuận và ra quyết định chung trở nên khó khăn. Đây là một thách thức lớn mà nhiều quốc gia phương Tây đang phải đối mặt, ảnh hưởng đến sự ổn định và gắn kết xã hội.

Sự phân mảnh trong nghệ thuật và văn học

Từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các trào lưu Hiện đại (Modernism) và Hậu hiện đại (Postmodernism), sự 'fragmentation' đã trở thành một kỹ thuật nghệ thuật và một chủ đề quan trọng. Các tác phẩm thường không theo lối kể chuyện tuyến tính, sử dụng các mảnh ghép rời rạc, nhiều góc nhìn hoặc cắt dán (collage) để phản ánh một thế giới phức tạp, đổ vỡ và phi tuyến tính. Điều này thách thức người đọc/người xem phải tự mình kết nối các mảnh ghép để tạo ra ý nghĩa, một cách tiếp cận khác biệt so với các hình thức nghệ thuật truyền thống hơn.