disjointed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking a coherent sequence or connection.
Vietnamese Meaning
Thiếu mạch lạc, thiếu sự liên kết, rời rạc, không ăn khớp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel's disjointed narrative made it difficult to follow."
"Cốt truyện rời rạc của cuốn tiểu thuyết khiến việc theo dõi trở nên khó khăn."
-
"His disjointed thoughts made it hard to understand what he was trying to say."
"Những suy nghĩ rời rạc của anh ấy khiến người khác khó hiểu anh ấy đang cố gắng nói gì."
-
"The film suffered from a disjointed plot and weak character development."
"Bộ phim bị ảnh hưởng bởi cốt truyện rời rạc và sự phát triển nhân vật yếu kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disjoint | tháo rời, tách ra, làm cho rời rạc |
| Adverb | disjointedly | một cách rời rạc, không mạch lạc |
| Noun | disjointedness | sự rời rạc, tính không mạch lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disjointed' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có sự liên tục hoặc sự kết nối logic. Nó có thể áp dụng cho các ý tưởng, cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc thậm chí là các bộ phận cơ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên kết, gây khó khăn cho việc hiểu hoặc duy trì sự tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly disjointed (rất rời rạc)
-
somewhat somewhat disjointed (hơi rời rạc)
-
rather rather disjointed (khá rời rạc)
-
terribly terribly disjointed (cực kỳ rời rạc)
-
feel feel disjointed (cảm thấy rời rạc)
-
seem seem disjointed (dường như rời rạc)
-
become become disjointed (trở nên rời rạc)
-
narrative disjointed narrative (câu chuyện rời rạc)
-
thoughts disjointed thoughts (những suy nghĩ rời rạc)
-
conversation disjointed conversation (cuộc trò chuyện rời rạc)
-
report disjointed report (báo cáo rời rạc)
-
efforts disjointed efforts (những nỗ lực rời rạc)
Idioms
-
disjointed thoughts/ideas
suy nghĩ/ý tưởng không mạch lạc, lộn xộn
"After the accident, he only had disjointed thoughts and couldn't form a coherent sentence."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy chỉ có những suy nghĩ rời rạc và không thể nói thành câu mạch lạc.)
-
a disjointed narrative/story
một câu chuyện/lời kể rời rạc, không theo trình tự
"The film was criticized for its disjointed narrative, making it hard to follow."
(Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện rời rạc, khiến người xem khó theo dõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disjointed
AdjectiveThiếu mạch lạc, thiếu sự liên kết, rời rạc, không ăn khớp.
"The novel's disjointed narrative made it difficult to follow."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project had been better planned, the presentation wouldn't be so disjointed now. |
Nếu dự án được lên kế hoạch tốt hơn, bài thuyết trình đã không rời rạc như bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't felt so ill, his speech wouldn't be disjointed. |
Nếu anh ấy không cảm thấy quá ốm, bài phát biểu của anh ấy đã không rời rạc. |
| Nghi vấn | If she had studied harder, would her explanation be so disjointed? |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu lời giải thích của cô ấy có trở nên rời rạc như vậy không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor will be making the story disjointed by cutting out key scenes. |
Biên tập viên sẽ làm cho câu chuyện rời rạc bằng cách cắt bỏ các cảnh quan trọng. |
| Phủ định | The speaker won't be presenting a disjointed argument if they prepare beforehand. |
Diễn giả sẽ không trình bày một lập luận rời rạc nếu họ chuẩn bị trước. |
| Nghi vấn | Will the film be appearing disjointed after all the reshoots? |
Liệu bộ phim có trở nên rời rạc sau tất cả các cảnh quay lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjointed".
