(Top Banner Ad)
disjointed
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

disjointed

UK: /dɪsˈdʒɔɪntɪd/ • US: /dɪsˈdʒɔɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rời rạc không mạch lạc thiếu liên kết lủng củng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking a coherent sequence or connection.

Vietnamese Meaning

Thiếu mạch lạc, thiếu sự liên kết, rời rạc, không ăn khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel's disjointed narrative made it difficult to follow."

    "Cốt truyện rời rạc của cuốn tiểu thuyết khiến việc theo dõi trở nên khó khăn."

  • "His disjointed thoughts made it hard to understand what he was trying to say."

    "Những suy nghĩ rời rạc của anh ấy khiến người khác khó hiểu anh ấy đang cố gắng nói gì."

  • "The film suffered from a disjointed plot and weak character development."

    "Bộ phim bị ảnh hưởng bởi cốt truyện rời rạc và sự phát triển nhân vật yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disjoint tháo rời, tách ra, làm cho rời rạc
Adverb disjointedly một cách rời rạc, không mạch lạc
Noun disjointedness sự rời rạc, tính không mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
iungere
Old French
desjoint
English
disjoint
English
disjointed

Gốc gác của sự rời rạc

Từ 'disjointed' có gốc từ tiền tố 'dis-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách ra, không còn nữa', kết hợp với động từ 'iungere' cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'nối lại, kết nối'. Ban đầu, nó tạo thành từ 'disjoint' trong tiếng Pháp cổ để chỉ hành động tháo rời các bộ phận. Sau này, từ 'disjointed' trong tiếng Anh phát triển ý nghĩa để mô tả sự thiếu mạch lạc, rời rạc trong suy nghĩ, lời nói hoặc cấu trúc nào đó, giống như các mảnh bị tách rời không còn liên kết chặt chẽ.

Usage Note

Từ 'disjointed' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có sự liên tục hoặc sự kết nối logic. Nó có thể áp dụng cho các ý tưởng, cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc thậm chí là các bộ phận cơ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu liên kết, gây khó khăn cho việc hiểu hoặc duy trì sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disjointed
  • highly highly disjointed
    (rất rời rạc)
  • somewhat somewhat disjointed
    (hơi rời rạc)
  • rather rather disjointed
    (khá rời rạc)
  • terribly terribly disjointed
    (cực kỳ rời rạc)
Verb + disjointed
  • feel feel disjointed
    (cảm thấy rời rạc)
  • seem seem disjointed
    (dường như rời rạc)
  • become become disjointed
    (trở nên rời rạc)
disjointed + Noun
  • narrative disjointed narrative
    (câu chuyện rời rạc)
  • thoughts disjointed thoughts
    (những suy nghĩ rời rạc)
  • conversation disjointed conversation
    (cuộc trò chuyện rời rạc)
  • report disjointed report
    (báo cáo rời rạc)
  • efforts disjointed efforts
    (những nỗ lực rời rạc)

Idioms

  • disjointed thoughts/ideas

    suy nghĩ/ý tưởng không mạch lạc, lộn xộn

    "After the accident, he only had disjointed thoughts and couldn't form a coherent sentence."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy chỉ có những suy nghĩ rời rạc và không thể nói thành câu mạch lạc.)

  • a disjointed narrative/story

    một câu chuyện/lời kể rời rạc, không theo trình tự

    "The film was criticized for its disjointed narrative, making it hard to follow."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì cốt truyện rời rạc, khiến người xem khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disjointed

Adjective
Lật mặt

Thiếu mạch lạc, thiếu sự liên kết, rời rạc, không ăn khớp.

"The novel's disjointed narrative made it difficult to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had been better planned, the presentation wouldn't be so disjointed now.
Nếu dự án được lên kế hoạch tốt hơn, bài thuyết trình đã không rời rạc như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't felt so ill, his speech wouldn't be disjointed.
Nếu anh ấy không cảm thấy quá ốm, bài phát biểu của anh ấy đã không rời rạc.
Nghi vấn
If she had studied harder, would her explanation be so disjointed?
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu lời giải thích của cô ấy có trở nên rời rạc như vậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor will be making the story disjointed by cutting out key scenes.
Biên tập viên sẽ làm cho câu chuyện rời rạc bằng cách cắt bỏ các cảnh quan trọng.
Phủ định
The speaker won't be presenting a disjointed argument if they prepare beforehand.
Diễn giả sẽ không trình bày một lập luận rời rạc nếu họ chuẩn bị trước.
Nghi vấn
Will the film be appearing disjointed after all the reshoots?
Liệu bộ phim có trở nên rời rạc sau tất cả các cảnh quay lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disjointed".

Sự mạch lạc trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, khả năng trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, có tổ chức là rất quan trọng. Một bài phát biểu, bài viết, hoặc cuộc trò chuyện bị 'disjointed' (rời rạc) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc khó hiểu, phản ánh sự thiếu chuẩn bị hoặc tư duy không rõ ràng. Do đó, tránh sự rời rạc là một kỹ năng giao tiếp được đánh giá cao.

Cảm giác rời rạc trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với sự bùng nổ thông tin và nhịp sống nhanh, nhiều người đôi khi cảm thấy cuộc sống của mình trở nên 'disjointed' – các khía cạnh khác nhau (công việc, gia đình, giải trí) không kết nối liền mạch, hoặc cảm thấy tư duy bị phân mảnh do phải xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc. Điều này có thể dẫn đến cảm giác căng thẳng và thiếu sự thống nhất trong trải nghiệm cá nhân.