disliked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'dislike': to not like someone or something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dislike': không thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He disliked the taste of broccoli as a child."
"Khi còn nhỏ, anh ấy không thích mùi vị của bông cải xanh."
-
"The movie was disliked by many critics."
"Bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình không thích."
-
"She disliked the way he spoke to her."
"Cô ấy không thích cách anh ấy nói chuyện với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'disliked' được sử dụng, nó cho thấy một sự không thích đã xảy ra trong quá khứ. 'Dislike' thể hiện một cảm xúc, một trạng thái, trong khi 'disliked' ám chỉ hành động không thích trong quá khứ đã hoàn thành. Nó khác với 'hated' (ghét) vì 'dislike' có mức độ không thích nhẹ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely disliked (bị nhiều người không thích/ghét)
-
generally generally disliked (thường bị không thích/ghét)
-
intensely intensely disliked (bị ghét bỏ/không thích một cách mạnh mẽ)
-
deeply deeply disliked (bị ghét bỏ/không thích sâu sắc)
-
universally universally disliked (bị tất cả mọi người không thích/ghét)
-
became became disliked (trở nên không được yêu thích)
-
remained remained disliked (vẫn không được yêu thích)
-
was was disliked by (bị không thích/ghét bởi ai đó)
Idioms
-
to be widely disliked
Bị rất nhiều người không thích/ghét bỏ. Chỉ sự thiếu phổ biến hoặc sự không được lòng công chúng.
"The new policy was widely disliked by the public."
(Chính sách mới bị công chúng rộng rãi không ưa.)
-
to be deeply disliked
Bị ghét bỏ sâu sắc; có ác cảm mạnh mẽ từ người khác.
"He was deeply disliked for his arrogant attitude."
(Anh ta bị ghét bỏ sâu sắc vì thái độ kiêu ngạo của mình.)
-
the most disliked person/thing
Người/vật bị không thích nhất, bị ghét nhất. Thường dùng để chỉ sự tệ nhất trong một nhóm.
"The politician became the most disliked figure in the country."
(Vị chính trị gia đó đã trở thành nhân vật bị ghét nhất trong cả nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disliked
Verb (past simple and past participle)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dislike': không thích ai đó hoặc cái gì đó.
"He disliked the taste of broccoli as a child."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be disliking the new rules if they are implemented. |
Cô ấy sẽ không thích những quy tắc mới nếu chúng được thực hiện. |
| Phủ định | They won't be disliking the movie; they are big fans of the director. |
Họ sẽ không ghét bộ phim đâu; họ là những người hâm mộ lớn của đạo diễn. |
| Nghi vấn | Will he be disliking his new job after only a week? |
Liệu anh ấy có không thích công việc mới của mình chỉ sau một tuần không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She disliked the taste of the coffee yesterday. |
Cô ấy không thích vị cà phê ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't dislike the movie, but they didn't love it either. |
Họ không ghét bộ phim, nhưng họ cũng không yêu thích nó. |
| Nghi vấn | Did he dislike the present I gave him? |
Anh ấy có không thích món quà tôi tặng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's dislike of broccoli is well-known. |
Sự không thích bông cải xanh của em gái tôi là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | The students' dislike of the test wasn't obvious. |
Sự không thích bài kiểm tra của các học sinh không hề rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's dislike of each other affecting the project? |
Sự không thích nhau của John và Mary có đang ảnh hưởng đến dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disliked".
