(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disliked
B1

disliked

Verb (past simple and past participle)

Nghĩa tiếng Việt

không thích không ưa không bằng lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disliked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dislike': không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'dislike': to not like someone or something.

Ví dụ Thực tế với 'Disliked'

  • "He disliked the taste of broccoli as a child."

    "Khi còn nhỏ, anh ấy không thích mùi vị của bông cải xanh."

  • "The movie was disliked by many critics."

    "Bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình không thích."

  • "She disliked the way he spoke to her."

    "Cô ấy không thích cách anh ấy nói chuyện với cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disliked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dislike
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

liked(thích)
loved(yêu)
admired(ngưỡng mộ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Disliked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'disliked' được sử dụng, nó cho thấy một sự không thích đã xảy ra trong quá khứ. 'Dislike' thể hiện một cảm xúc, một trạng thái, trong khi 'disliked' ám chỉ hành động không thích trong quá khứ đã hoàn thành. Nó khác với 'hated' (ghét) vì 'dislike' có mức độ không thích nhẹ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disliked'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She disliked the taste of the coffee yesterday.
Cô ấy không thích vị cà phê ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't dislike the movie, but they didn't love it either.
Họ không ghét bộ phim, nhưng họ cũng không yêu thích nó.
Nghi vấn
Did he dislike the present I gave him?
Anh ấy có không thích món quà tôi tặng không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's dislike of broccoli is well-known.
Sự không thích bông cải xanh của em gái tôi là điều ai cũng biết.
Phủ định
The students' dislike of the test wasn't obvious.
Sự không thích bài kiểm tra của các học sinh không hề rõ ràng.
Nghi vấn
Is John and Mary's dislike of each other affecting the project?
Sự không thích nhau của John và Mary có đang ảnh hưởng đến dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)