(Top Banner Ad)
disliked
B1
Verb (past simple and past participle) B1 General

disliked

UK: /dɪsˈlaɪkt/ • US: /dɪsˈlaɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

không thích không ưa không bằng lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'dislike': to not like someone or something.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dislike': không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He disliked the taste of broccoli as a child."

    "Khi còn nhỏ, anh ấy không thích mùi vị của bông cải xanh."

  • "The movie was disliked by many critics."

    "Bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình không thích."

  • "She disliked the way he spoke to her."

    "Cô ấy không thích cách anh ấy nói chuyện với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike Không thích, ghét
Noun dislike Sự không thích, ác cảm, mối ác cảm
Adjective unlikeable Không dễ mến, khó ưa
Noun disliking Cảm giác không thích, sự không thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līkijaną
Old English
līcian
Middle English
liken
Middle English
disliken
Modern English
dislike
Modern English
disliked

Nguồn gốc của 'disliked'

Từ 'disliked' là dạng quá khứ của động từ 'dislike'. 'Dislike' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'dis-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại') và động từ 'like'. Bản thân từ 'like' trong tiếng Anh cổ ('līcian') ban đầu có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'có vẻ phù hợp'. Mãi đến thời Trung Anh, 'like' mới mang nghĩa 'thích' như ngày nay. Khi kết hợp với 'dis-', 'dislike' ra đời để diễn tả hành động 'không thích' hoặc 'không hài lòng', và 'disliked' là hình thức chỉ sự việc đã không được yêu thích hoặc bị ghét bỏ trong quá khứ.

Usage Note

Khi 'disliked' được sử dụng, nó cho thấy một sự không thích đã xảy ra trong quá khứ. 'Dislike' thể hiện một cảm xúc, một trạng thái, trong khi 'disliked' ám chỉ hành động không thích trong quá khứ đã hoàn thành. Nó khác với 'hated' (ghét) vì 'dislike' có mức độ không thích nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disliked
  • widely widely disliked
    (bị nhiều người không thích/ghét)
  • generally generally disliked
    (thường bị không thích/ghét)
  • intensely intensely disliked
    (bị ghét bỏ/không thích một cách mạnh mẽ)
  • deeply deeply disliked
    (bị ghét bỏ/không thích sâu sắc)
  • universally universally disliked
    (bị tất cả mọi người không thích/ghét)
Verb + disliked (phrases)
  • became became disliked
    (trở nên không được yêu thích)
  • remained remained disliked
    (vẫn không được yêu thích)
  • was was disliked by
    (bị không thích/ghét bởi ai đó)

Idioms

  • to be widely disliked

    Bị rất nhiều người không thích/ghét bỏ. Chỉ sự thiếu phổ biến hoặc sự không được lòng công chúng.

    "The new policy was widely disliked by the public."

    (Chính sách mới bị công chúng rộng rãi không ưa.)

  • to be deeply disliked

    Bị ghét bỏ sâu sắc; có ác cảm mạnh mẽ từ người khác.

    "He was deeply disliked for his arrogant attitude."

    (Anh ta bị ghét bỏ sâu sắc vì thái độ kiêu ngạo của mình.)

  • the most disliked person/thing

    Người/vật bị không thích nhất, bị ghét nhất. Thường dùng để chỉ sự tệ nhất trong một nhóm.

    "The politician became the most disliked figure in the country."

    (Vị chính trị gia đó đã trở thành nhân vật bị ghét nhất trong cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disliked

Verb (past simple and past participle)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dislike': không thích ai đó hoặc cái gì đó.

"He disliked the taste of broccoli as a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be disliking the new rules if they are implemented.
Cô ấy sẽ không thích những quy tắc mới nếu chúng được thực hiện.
Phủ định
They won't be disliking the movie; they are big fans of the director.
Họ sẽ không ghét bộ phim đâu; họ là những người hâm mộ lớn của đạo diễn.
Nghi vấn
Will he be disliking his new job after only a week?
Liệu anh ấy có không thích công việc mới của mình chỉ sau một tuần không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She disliked the taste of the coffee yesterday.
Cô ấy không thích vị cà phê ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't dislike the movie, but they didn't love it either.
Họ không ghét bộ phim, nhưng họ cũng không yêu thích nó.
Nghi vấn
Did he dislike the present I gave him?
Anh ấy có không thích món quà tôi tặng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's dislike of broccoli is well-known.
Sự không thích bông cải xanh của em gái tôi là điều ai cũng biết.
Phủ định
The students' dislike of the test wasn't obvious.
Sự không thích bài kiểm tra của các học sinh không hề rõ ràng.
Nghi vấn
Is John and Mary's dislike of each other affecting the project?
Sự không thích nhau của John và Mary có đang ảnh hưởng đến dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disliked".

Sự Phản Đối Xã Hội

'Disliked' không chỉ là một cảm xúc cá nhân mà còn có thể phản ánh một dạng phản đối xã hội. Khi một người, một chính sách, hoặc một tác phẩm nghệ thuật 'bị không thích rộng rãi' (widely disliked), điều này thường dẫn đến sự tẩy chay, chỉ trích công khai, hoặc thậm chí là 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay) trong các xã hội phương Tây và trên mạng xã hội. Việc bị không thích có thể gây ra hậu quả đáng kể đến danh tiếng và sự nghiệp.

Biểu hiện cảm xúc 'không thích'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự 'không thích' (dislike) một cách lịch sự, gián tiếp hoặc qua các kênh chính thức được coi là phù hợp hơn là sự thù địch công khai. Tuy nhiên, trong bối cảnh các cuộc tranh luận về chính trị hoặc xã hội, việc thể hiện rõ ràng sự 'không thích' một quan điểm hoặc nhân vật lại là điều thường thấy, thậm chí được khuyến khích như một phần của quyền tự do ngôn luận.