(Top Banner Ad)
dislodged
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

dislodged

UK: /dɪsˈlɒdʒd/ • US: /dɪsˈlɑːdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bật ra bị đẩy ra bị long ra bị bật gốc (cây)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been forced or knocked out of a position or place.

Vietnamese Meaning

Bị đẩy ra, bật ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm dislodged several roof tiles."

    "Cơn bão đã làm bật tung nhiều viên ngói lợp."

  • "The dentist dislodged the tooth with special tools."

    "Nha sĩ đã lấy chiếc răng ra bằng các dụng cụ chuyên dụng."

  • "The climbers accidentally dislodged some rocks."

    "Những người leo núi vô tình làm bật một vài hòn đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislodge đánh bật, làm trật, làm rời khỏi vị trí
Noun dislodgement sự đánh bật, sự làm trật
Verb lodge ở, trú ngụ; cài, đóng, nộp
Noun lodge nhà nhỏ, chòi; hội quán
Noun lodger người thuê trọ
Noun lodging chỗ ở trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubjō
Old Frankish
*laubja
Old French
loge
English
lodge
Latin
dis-
English
dis-
English
dislodge
English
dislodged

Nguồn gốc của 'dislodged'

Từ 'dislodged' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'dis-' và động từ 'lodge'. 'Dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ, tách ra' hoặc 'làm ngược lại'. 'Lodge' (chỗ ở, nơi trú ngụ) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'loge', chỉ một túp lều hoặc chỗ trú ẩn. Do đó, 'dislodge' có nghĩa đen là 'đánh bật ra khỏi chỗ trú ẩn' hoặc 'làm cho rời khỏi vị trí cố định'. Khi thêm đuôi '-ed', nó trở thành tính từ hoặc thể quá khứ, mô tả trạng thái của thứ đã bị bật ra.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả vật thể bị di dời do một lực tác động. Khác với 'removed' (di chuyển, dời đi) ở chỗ 'dislodged' mang ý nghĩa bị bật ra hoặc di chuyển một cách không chủ ý hoặc đột ngột. Gần nghĩa với 'ejected', 'displaced'.

Prepositions

from by

'Dislodged from': Bị đẩy ra khỏi (vị trí, địa điểm). Ví dụ: The rock was dislodged from the cliff. 'Dislodged by': Bị đẩy ra bởi (tác nhân gây ra sự di dời). Ví dụ: The roof tiles were dislodged by the strong wind.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dislodged (adj)
  • easily easily dislodged
    (dễ dàng bị bật ra/rời khỏi)
  • forcibly forcibly dislodged
    (bị đẩy/bật ra một cách cưỡng bức)
  • permanently permanently dislodged
    (bị bật ra vĩnh viễn)
Noun (subject) + was/were dislodged
  • tooth a tooth was dislodged
    (một chiếc răng bị bật ra)
  • rock a rock was dislodged
    (một tảng đá bị bật ra)
  • government the government was dislodged
    (chính phủ bị lật đổ)
Verb + dislodged (as part of verb phrase)
  • got got dislodged
    (bị bật ra/rơi ra)
  • became became dislodged
    (trở nên bị bật ra/lỏng lẻo)

Idioms

  • dislodge a memory/belief

    loại bỏ/xóa bỏ một ký ức/niềm tin đã ăn sâu

    "It's hard to dislodge old habits, but not impossible."

    (Thật khó để loại bỏ những thói quen cũ, nhưng không phải là không thể.)

  • dislodge someone from their position/seat

    buộc ai đó rời khỏi vị trí/ghế của họ (thường là quyền lực hoặc nơi chốn)

    "The challenger tried to dislodge the incumbent from his political seat."

    (Ứng cử viên thách thức đã cố gắng đánh bật đương kim từ ghế chính trị của ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislodged

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị đẩy ra, bật ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó.

"The storm dislodged several roof tiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislodged".

Sự thay đổi quyền lực

Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, 'dislodged' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc lật đổ một chính phủ, một nhà lãnh đạo, hoặc loại bỏ một ý tưởng/tập quán đã ăn sâu. Nó gợi lên hình ảnh về một sự thay đổi mạnh mẽ, đôi khi là bạo lực, làm lung lay những gì đã được thiết lập vững chắc. Điều này phản ánh quan niệm về sự ổn định và bất ổn trong các cấu trúc quyền lực.

An toàn và sự cố hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày và kỹ thuật, từ 'dislodged' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định và an toàn. Một vật bị 'dislodged' (như một bu lông, một phần của máy móc, hoặc thậm chí một chiếc răng) có thể gây ra nguy hiểm hoặc sự cố. Ý thức về việc ngăn chặn mọi thứ bị 'dislodged' là một phần quan trọng của văn hóa an toàn lao động và thiết kế sản phẩm, đảm bảo mọi thứ được cố định chắc chắn để tránh rủi ro.