dislodged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been forced or knocked out of a position or place.
Vietnamese Meaning
Bị đẩy ra, bật ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The storm dislodged several roof tiles."
"Cơn bão đã làm bật tung nhiều viên ngói lợp."
-
"The dentist dislodged the tooth with special tools."
"Nha sĩ đã lấy chiếc răng ra bằng các dụng cụ chuyên dụng."
-
"The climbers accidentally dislodged some rocks."
"Những người leo núi vô tình làm bật một vài hòn đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả vật thể bị di dời do một lực tác động. Khác với 'removed' (di chuyển, dời đi) ở chỗ 'dislodged' mang ý nghĩa bị bật ra hoặc di chuyển một cách không chủ ý hoặc đột ngột. Gần nghĩa với 'ejected', 'displaced'.
Prepositions
'Dislodged from': Bị đẩy ra khỏi (vị trí, địa điểm). Ví dụ: The rock was dislodged from the cliff. 'Dislodged by': Bị đẩy ra bởi (tác nhân gây ra sự di dời). Ví dụ: The roof tiles were dislodged by the strong wind.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily dislodged (dễ dàng bị bật ra/rời khỏi)
-
forcibly forcibly dislodged (bị đẩy/bật ra một cách cưỡng bức)
-
permanently permanently dislodged (bị bật ra vĩnh viễn)
-
tooth a tooth was dislodged (một chiếc răng bị bật ra)
-
rock a rock was dislodged (một tảng đá bị bật ra)
-
government the government was dislodged (chính phủ bị lật đổ)
-
got got dislodged (bị bật ra/rơi ra)
-
became became dislodged (trở nên bị bật ra/lỏng lẻo)
Idioms
-
dislodge a memory/belief
loại bỏ/xóa bỏ một ký ức/niềm tin đã ăn sâu
"It's hard to dislodge old habits, but not impossible."
(Thật khó để loại bỏ những thói quen cũ, nhưng không phải là không thể.)
-
dislodge someone from their position/seat
buộc ai đó rời khỏi vị trí/ghế của họ (thường là quyền lực hoặc nơi chốn)
"The challenger tried to dislodge the incumbent from his political seat."
(Ứng cử viên thách thức đã cố gắng đánh bật đương kim từ ghế chính trị của ông ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dislodged
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Bị đẩy ra, bật ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó.
"The storm dislodged several roof tiles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislodged".
