(Top Banner Ad)
dispenser
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Công nghiệp

dispenser

UK: /dɪˈspɛnsə/ • US: /dɪˈspɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy/bình phân phối máy/bình nhả máy/bình cấp phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or container that releases something, such as a drink, soap, or paper towels.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc bình chứa nhả ra một thứ gì đó, chẳng hạn như đồ uống, xà phòng hoặc khăn giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office has a water dispenser in the break room."

    "Văn phòng có một máy lọc nước ở phòng nghỉ."

  • "She refilled the soap dispenser in the bathroom."

    "Cô ấy đổ đầy bình đựng xà phòng trong phòng tắm."

  • "The coffee dispenser wasn't working properly."

    "Máy pha cà phê không hoạt động tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispense phân phát, cấp phát, ban phát
Noun dispensation sự phân phát; sự miễn trừ; sự ân xá
Adjective dispensable có thể bỏ qua, không cần thiết
Adjective indispensable không thể thiếu, rất cần thiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pendere
Latin
dispendere
Latin
dispensare
Old French
dispenser
English
dispense
English
dispenser

Từ Việc Cân Đo Đến Máy Phân Phát

Từ gốc Latinh 'dispensare' có nghĩa là 'cân đo, phân phát, quản lý'. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'dispendere' (cân ra, trả tiền) và 'pendere' (treo, cân). Ban đầu, nó gợi lên hình ảnh quản lý cẩn thận, cân đong từng phần. Về sau, khi thêm hậu tố '-er' vào 'dispense' (phân phát), 'dispenser' ra đời để chỉ vật hoặc người thực hiện việc phân phát, thường là máy móc tự động.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các thiết bị tự động hoặc bán tự động cung cấp một lượng sản phẩm đã định. Khác với 'container' (bình chứa) đơn thuần vì 'dispenser' có cơ chế để lấy sản phẩm ra.

Prepositions

of for

'dispenser of/for something' cho thấy thiết bị đó dùng để chứa và cung cấp cái gì. Ví dụ: 'a dispenser of hand sanitizer' (một máy/bình xịt nước rửa tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispenser
  • automatic automatic dispenser
    (máy phân phát tự động)
  • soap soap dispenser
    (bình đựng xà phòng)
  • water water dispenser
    (máy lọc nước, cây nước)
  • hand sanitizer hand sanitizer dispenser
    (máy/bình xịt rửa tay khô)
  • paper towel paper towel dispenser
    (hộp đựng khăn giấy)
  • cash cash dispenser
    (máy rút tiền tự động (ATM))
  • ticket ticket dispenser
    (máy lấy vé tự động)
Verb + dispenser
  • refill refill a dispenser
    (châm lại, đổ đầy lại máy/bình phân phát)
  • install install a dispenser
    (lắp đặt máy/bình phân phát)
  • operate operate a dispenser
    (vận hành máy/bình phân phát)
  • use use a dispenser
    (sử dụng máy/bình phân phát)

Idioms

  • cash dispenser

    Máy rút tiền tự động (ATM)

    "I need to find a cash dispenser to withdraw some money."

    (Tôi cần tìm một máy rút tiền tự động để rút tiền.)

  • water dispenser

    Máy lọc nước, cây nước

    "Please refill the water dispenser in the office."

    (Làm ơn đổ đầy lại máy lọc nước trong văn phòng.)

  • soap dispenser

    Bình đựng xà phòng

    "The soap dispenser in the bathroom is empty."

    (Bình đựng xà phòng trong phòng tắm đã hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispenser

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc bình chứa nhả ra một thứ gì đó, chẳng hạn như đồ uống, xà phòng hoặc khăn giấy.

"The office has a water dispenser in the break room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the dispenser's convenience is a daily habit for many office workers.
Tận hưởng sự tiện lợi của bình đựng nước là thói quen hàng ngày của nhiều nhân viên văn phòng.
Phủ định
Not having a dispenser readily available is causing some inconvenience.
Việc không có sẵn bình đựng nước đang gây ra một số bất tiện.
Nghi vấn
Is maintaining the water dispenser your responsibility?
Việc bảo trì bình đựng nước có phải là trách nhiệm của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the company will have installed a new water dispenser in the lobby.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, công ty sẽ đã lắp đặt một máy lọc nước mới ở sảnh.
Phủ định
By the end of the day, they won't have emptied the entire dispenser of hand sanitizer, even with the increased usage.
Đến cuối ngày, họ sẽ không làm trống toàn bộ bình đựng nước rửa tay, ngay cả khi lượng sử dụng tăng lên.
Nghi vấn
Will the office staff have refilled the soap dispenser by the time the cleaning crew arrives?
Liệu nhân viên văn phòng đã đổ đầy bình đựng xà phòng trước khi đội vệ sinh đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispenser".

Sự Phát Triển Của Máy Phân Phát Và Vệ Sinh Công Cộng

Ban đầu, máy phân phát thường là những thiết bị cơ học đơn giản. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về sức khỏe, chúng đã trở nên tiên tiến hơn, đặc biệt là các loại máy cảm ứng (touchless) không cần chạm. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện vệ sinh công cộng, đặc biệt là trong các đợt dịch bệnh khi máy rửa tay khô trở nên cực kỳ phổ biến.

Dispenser Như Một Phần Của Cuộc Sống Hiện Đại

Từ máy rút tiền tự động (cash dispenser/ATM) đến máy bán hàng tự động (vending machine) hay máy cấp nước uống, máy phân phát đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Chúng mang lại sự tiện lợi, nhanh chóng và hiệu quả, giúp con người dễ dàng tiếp cận các dịch vụ hoặc sản phẩm cần thiết mà không cần đến sự can thiệp trực tiếp của nhân viên.