displeasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
causing unhappiness or dissatisfaction; unpleasant
Vietnamese Meaning
gây ra sự không vui hoặc không hài lòng; khó chịu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The displeasing result of the experiment required further investigation."
"Kết quả không mấy hài lòng của thí nghiệm đòi hỏi phải có sự điều tra thêm."
-
"The food was displeasing to her taste."
"Thức ăn không hợp khẩu vị của cô ấy."
-
"His displeasing behavior caused a lot of trouble."
"Hành vi không chấp nhận được của anh ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | displease | làm phật ý, làm không hài lòng |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự phật ý |
| Adjective | pleasing | dễ chịu, làm hài lòng (đối lập với displeasing) |
| Verb | please | làm hài lòng, làm ơn |
| Adverb | displeasingly | một cách khó chịu, không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'displeasing' thường được dùng để mô tả những thứ hoặc tình huống không đáp ứng được kỳ vọng hoặc gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc mang lại sự hài lòng. So với 'unpleasant', 'displeasing' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự không vừa ý hơn là sự khó chịu mạnh mẽ. 'Annoying' tập trung vào việc gây phiền toái, trong khi 'displeasing' nhấn mạnh việc không làm hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite displeasing (khá khó chịu, khá không hài lòng)
-
deeply deeply displeasing (cực kỳ khó chịu, vô cùng không hài lòng)
-
displeasing a displeasing odor (một mùi khó chịu)
-
displeasing a displeasing sight (một cảnh tượng không mấy dễ chịu, chướng mắt)
-
displeasing displeasing news (tin tức không vui, tin không hay)
-
displeasing displeasing actions (những hành động không đẹp, không chấp nhận được)
-
displeasing to displeasing to the eye (không đẹp mắt, chướng mắt)
-
displeasing to displeasing to the ear (chói tai, khó nghe)
-
displeasing to displeasing to the taste (khó ăn, khó nuốt (về hương vị))
Idioms
-
to find something displeasing
thấy/cho rằng cái gì đó không hài lòng/khó chịu
"Many people find his aggressive tone displeasing."
(Nhiều người cảm thấy giọng điệu hung hăng của anh ta thật khó chịu.)
-
a most displeasing outcome
một kết quả vô cùng không mong muốn/tệ hại
"The cancelled flight was a most displeasing outcome for our travel plans."
(Chuyến bay bị hủy là một kết quả vô cùng không mong muốn cho kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
-
displeasing to God/the gods
không đẹp lòng Chúa/các vị thần (thường trong bối cảnh tôn giáo, cổ điển)
"In ancient times, certain rituals were performed to avoid actions displeasing to the gods."
(Trong thời cổ đại, một số nghi lễ được thực hiện để tránh những hành động làm phật lòng các vị thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
displeasing
adjectivegây ra sự không vui hoặc không hài lòng; khó chịu
"The displeasing result of the experiment required further investigation."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the weather weren't so displeasing today. |
Tôi ước thời tiết hôm nay không khó chịu đến vậy. |
| Phủ định | If only he hadn't said such displeasing things about my work. |
Giá mà anh ta không nói những điều khó chịu như vậy về công việc của tôi. |
| Nghi vấn | If only you could make the displeasing noise stop! |
Giá mà bạn có thể làm cho tiếng ồn khó chịu đó dừng lại! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displeasing".
