(Top Banner Ad)
displeasing
B2
adjective B2 Chung

displeasing

UK: /dɪsˈpliːzɪŋ/ • US: /dɪsˈpliːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không vừa ý khó chịu không hài lòng gây khó chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing unhappiness or dissatisfaction; unpleasant

Vietnamese Meaning

gây ra sự không vui hoặc không hài lòng; khó chịu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The displeasing result of the experiment required further investigation."

    "Kết quả không mấy hài lòng của thí nghiệm đòi hỏi phải có sự điều tra thêm."

  • "The food was displeasing to her taste."

    "Thức ăn không hợp khẩu vị của cô ấy."

  • "His displeasing behavior caused a lot of trouble."

    "Hành vi không chấp nhận được của anh ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb displease làm phật ý, làm không hài lòng
Noun displeasure sự không hài lòng, sự phật ý
Adjective pleasing dễ chịu, làm hài lòng (đối lập với displeasing)
Verb please làm hài lòng, làm ơn
Adverb displeasingly một cách khó chịu, không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisir
Old French
desplaisir
Middle English
displesen
Modern English
displease
Modern English
displeasing

Gốc từ “làm hài lòng”

Từ “displeasing” có gốc từ động từ “displease”, vốn xuất phát từ “desplaisir” trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa ngược lại của “plaisir” (làm hài lòng). “Plaisir” lại bắt nguồn từ động từ “placere” trong tiếng Latin, có nghĩa là “làm vừa lòng, làm hài lòng”.

Tiền tố “dis-” phủ định

Tiền tố “dis-” trong tiếng Anh thường được dùng để tạo nghĩa phủ định hoặc đối lập. Khi kết hợp với “please” (làm hài lòng), nó tạo ra “displease” (làm phật ý, không hài lòng), và “displeasing” là dạng tính từ/phân từ hiện tại của nó, chỉ điều gì đó gây ra sự không hài lòng.

Usage Note

Từ 'displeasing' thường được dùng để mô tả những thứ hoặc tình huống không đáp ứng được kỳ vọng hoặc gây ra cảm giác tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc mang lại sự hài lòng. So với 'unpleasant', 'displeasing' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự không vừa ý hơn là sự khó chịu mạnh mẽ. 'Annoying' tập trung vào việc gây phiền toái, trong khi 'displeasing' nhấn mạnh việc không làm hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + displeasing
  • quite quite displeasing
    (khá khó chịu, khá không hài lòng)
  • deeply deeply displeasing
    (cực kỳ khó chịu, vô cùng không hài lòng)
Displeasing + Noun
  • displeasing a displeasing odor
    (một mùi khó chịu)
  • displeasing a displeasing sight
    (một cảnh tượng không mấy dễ chịu, chướng mắt)
  • displeasing displeasing news
    (tin tức không vui, tin không hay)
  • displeasing displeasing actions
    (những hành động không đẹp, không chấp nhận được)
Displeasing + Prepositional Phrase
  • displeasing to displeasing to the eye
    (không đẹp mắt, chướng mắt)
  • displeasing to displeasing to the ear
    (chói tai, khó nghe)
  • displeasing to displeasing to the taste
    (khó ăn, khó nuốt (về hương vị))

Idioms

  • to find something displeasing

    thấy/cho rằng cái gì đó không hài lòng/khó chịu

    "Many people find his aggressive tone displeasing."

    (Nhiều người cảm thấy giọng điệu hung hăng của anh ta thật khó chịu.)

  • a most displeasing outcome

    một kết quả vô cùng không mong muốn/tệ hại

    "The cancelled flight was a most displeasing outcome for our travel plans."

    (Chuyến bay bị hủy là một kết quả vô cùng không mong muốn cho kế hoạch du lịch của chúng tôi.)

  • displeasing to God/the gods

    không đẹp lòng Chúa/các vị thần (thường trong bối cảnh tôn giáo, cổ điển)

    "In ancient times, certain rituals were performed to avoid actions displeasing to the gods."

    (Trong thời cổ đại, một số nghi lễ được thực hiện để tránh những hành động làm phật lòng các vị thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displeasing

adjective
Lật mặt

gây ra sự không vui hoặc không hài lòng; khó chịu

"The displeasing result of the experiment required further investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the weather weren't so displeasing today.
Tôi ước thời tiết hôm nay không khó chịu đến vậy.
Phủ định
If only he hadn't said such displeasing things about my work.
Giá mà anh ta không nói những điều khó chịu như vậy về công việc của tôi.
Nghi vấn
If only you could make the displeasing noise stop!
Giá mà bạn có thể làm cho tiếng ồn khó chịu đó dừng lại!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displeasing".

Thẩm mỹ và sự khó chịu cá nhân

Khái niệm “displeasing” thường gắn liền với sự cảm thụ cá nhân về thẩm mỹ hoặc giác quan. Điều gì đó có thể ‘displeasing to the eye’ (chướng mắt) hoặc ‘displeasing to the ear’ (chói tai) tùy thuộc vào sở thích, kinh nghiệm và nền văn hóa của mỗi người. Ví dụ, một phong cách kiến trúc có thể được coi là đẹp ở một nơi nhưng lại khó chấp nhận ở nơi khác.

Ứng xử xã hội và tránh gây phật ý

Trong văn hóa phương Tây, việc tránh làm 'displeasing' (phật ý) người khác là một phần quan trọng của phép tắc xã giao. Điều này liên quan đến việc tôn trọng không gian cá nhân, tránh những chủ đề nhạy cảm, hoặc kiềm chế những hành vi có thể gây khó chịu như nói to, chen lấn, hoặc phê phán công khai. Mục đích là để duy trì sự hòa nhã và tôn trọng lẫn nhau trong các mối quan hệ xã hội.