(Top Banner Ad)
satisfactory
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

satisfactory

UK: /ˌsætɪsˈfæktəri/ • US: /ˌsætɪsˈfæktəri/

Nghĩa tiếng Việt

đạt yêu cầu chấp nhận được vừa ý tạm ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptable or good enough, though not outstanding or perfect.

Vietnamese Meaning

Đủ tốt, chấp nhận được, nhưng không xuất sắc hay hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of his work was satisfactory."

    "Chất lượng công việc của anh ấy ở mức chấp nhận được."

  • "Her performance in the test was satisfactory."

    "Màn trình diễn của cô ấy trong bài kiểm tra đạt yêu cầu."

  • "The meal was satisfactory, but nothing special."

    "Bữa ăn chấp nhận được, nhưng không có gì đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy Làm hài lòng, thỏa mãn
Noun satisfaction Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adverb satisfactorily Một cách thỏa đáng, đủ tốt
Adjective unsatisfactory Không thỏa đáng, không đủ tốt
Adjective dissatisfied Bất mãn, không hài lòng (thường với người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sā-
Latin
satis
Latin
facere
Latin
satisfacere
Old French
satisfaire
English
satisfy
English
satisfactory

Đủ tốt là được!

Từ 'satisfactory' có gốc từ tiếng Latin 'satis' (nghĩa là 'đủ') và 'facere' (nghĩa là 'làm'). Ghép lại, 'satisfacere' có nghĩa là 'làm đủ'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'satisfactory' không phải là hoàn hảo hay xuất sắc, mà là 'đủ tốt', 'đáp ứng yêu cầu tối thiểu'. Vì vậy, khi bạn nghe 'satisfactory', hãy nghĩ đến việc đã đạt được mức chấp nhận được.

Usage Note

"Satisfactory" thường được dùng để diễn tả một mức độ đáp ứng nhu cầu hoặc kỳ vọng tối thiểu. Nó ngụ ý rằng kết quả hoặc tình huống không gây thất vọng nhưng cũng không đặc biệt ấn tượng. Khác với "excellent" (xuất sắc) hay "outstanding" (nổi bật), "satisfactory" mang tính trung lập hơn. So với "adequate" (đầy đủ), "satisfactory" có thể mang sắc thái tích cực hơn một chút, ngụ ý sự vừa ý hơn là chỉ đơn thuần đủ.

Prepositions

to for

"Satisfactory to": Diễn tả cái gì đó đáp ứng được yêu cầu hoặc mong đợi của ai đó. Ví dụ: The result was satisfactory to the client.
"Satisfactory for": Diễn tả cái gì đó phù hợp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: The grade was satisfactory for graduation requirements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + satisfactory
  • highly highly satisfactory
    (Cực kỳ thỏa đáng)
  • quite quite satisfactory
    (Khá thỏa đáng)
  • reasonably reasonably satisfactory
    (Tương đối thỏa đáng)
  • fully fully satisfactory
    (Hoàn toàn thỏa đáng)
  • generally generally satisfactory
    (Nói chung là thỏa đáng)
Verb + satisfactory
  • prove prove satisfactory
    (Chứng tỏ là thỏa đáng)
  • find find something satisfactory
    (Thấy cái gì đó thỏa đáng/hài lòng)
  • consider consider something satisfactory
    (Coi cái gì đó là thỏa đáng)
Satisfactory + Noun
  • result satisfactory result
    (Kết quả thỏa đáng)
  • level satisfactory level
    (Mức độ thỏa đáng/đạt yêu cầu)
  • progress satisfactory progress
    (Tiến độ đạt yêu cầu)
  • explanation satisfactory explanation
    (Lời giải thích thỏa đáng)
  • performance satisfactory performance
    (Hiệu suất đạt yêu cầu)

Idioms

  • Far from satisfactory

    Hoàn toàn không thỏa đáng, không đạt yêu cầu chút nào

    "The service we received was far from satisfactory."

    (Dịch vụ mà chúng tôi nhận được hoàn toàn không đạt yêu cầu.)

  • Come to a satisfactory conclusion

    Đi đến một kết luận thỏa đáng/hài lòng

    "We hope the negotiations will come to a satisfactory conclusion."

    (Chúng tôi hy vọng cuộc đàm phán sẽ đi đến một kết luận thỏa đáng.)

  • Provide a satisfactory explanation

    Đưa ra lời giải thích thỏa đáng

    "The manager demanded a satisfactory explanation for the delay."

    (Người quản lý yêu cầu một lời giải thích thỏa đáng cho sự chậm trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfactory

Tính từ
Lật mặt

Đủ tốt, chấp nhận được, nhưng không xuất sắc hay hoàn hảo.

"The quality of his work was satisfactory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfactory".

Mức 'Đủ Tốt' trong học tập và công việc

Trong môi trường giáo dục và công việc phương Tây, 'satisfactory' thường mang ý nghĩa 'đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu hoặc tiêu chuẩn cơ bản'. Điều này khác với 'good' (tốt) hay 'excellent' (xuất sắc). Khi một học sinh hoặc nhân viên đạt mức 'satisfactory', họ đã hoàn thành nhiệm vụ ở mức chấp nhận được, nhưng có thể chưa phải là tốt nhất hoặc xuất sắc nhất.

Sự hài lòng của khách hàng và tiêu chuẩn chất lượng

Khái niệm 'customer satisfaction' (sự hài lòng của khách hàng) là một yếu tố then chốt trong kinh doanh phương Tây. 'Satisfactory' cũng được dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ – liệu chúng có đạt đến mức độ mà khách hàng cảm thấy hài lòng, đủ tốt để đáp ứng nhu cầu và mong đợi của họ hay không.