(Top Banner Ad)
unhappiness
B2
noun B2 Cảm xúc, Tâm lý học

unhappiness

UK: /ʌnˈhæpɪnəs/ • US: /ʌnˈhæpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất hạnh nỗi bất hạnh sự không hạnh phúc nỗi khổ tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state of being unhappy; sadness

Vietnamese Meaning

trạng thái không hạnh phúc; nỗi buồn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unhappiness was evident in his withdrawn behavior."

    "Sự bất hạnh của anh ấy thể hiện rõ qua hành vi khép kín của anh ấy."

  • "The survey revealed widespread unhappiness among employees."

    "Cuộc khảo sát cho thấy sự bất hạnh lan rộng trong số các nhân viên."

  • "She tried to hide her unhappiness, but it was obvious."

    "Cô cố gắng che giấu sự bất hạnh của mình, nhưng nó quá rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness sự hạnh phúc
Adverb happily một cách hạnh phúc
Adjective unhappy không vui, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unhappiness

Nguồn Gốc của 'Unhappiness'

Từ 'unhappiness' trong tiếng Anh được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'happiness' (hạnh phúc). Điều này cho thấy khái niệm về sự không hạnh phúc đã được nhận thức rõ ràng và diễn đạt một cách trực tiếp trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'unhappiness' chỉ trạng thái thiếu hạnh phúc, có thể là tạm thời hoặc kéo dài. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của niềm vui và sự hài lòng. So với 'sadness' (nỗi buồn), 'unhappiness' có thể bao hàm một mức độ bất mãn sâu sắc hơn, không nhất thiết phải liên quan đến một sự kiện cụ thể. 'Misery' là một từ mạnh hơn, biểu thị sự đau khổ tột cùng.

Prepositions

about at with

* about (về điều gì): The poem speaks about the unhappiness of war.
* at (tại đâu/điều gì): Her unhappiness at work was visible.
* with (với ai/điều gì): There was a general feeling of unhappiness with the way the company was run.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhappiness
  • deep deep unhappiness
    (nỗi bất hạnh sâu sắc)
  • great great unhappiness
    (nỗi bất hạnh lớn)
  • personal personal unhappiness
    (nỗi bất hạnh cá nhân)
Verb + unhappiness
  • cause cause unhappiness
    (gây ra sự bất hạnh)
  • feel feel unhappiness
    (cảm thấy bất hạnh)
  • mask mask unhappiness
    (che giấu sự bất hạnh)

Idioms

  • a recipe for unhappiness

    một công thức cho sự bất hạnh (một tình huống chắc chắn dẫn đến bất hạnh)

    "Trying to please everyone is a recipe for unhappiness."

    (Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người là một công thức cho sự bất hạnh.)

  • stew in one's own unhappiness

    chìm đắm trong sự bất hạnh của bản thân

    "He just sits there, stewing in his own unhappiness."

    (Anh ta cứ ngồi đó, chìm đắm trong sự bất hạnh của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhappiness

noun
Lật mặt

trạng thái không hạnh phúc; nỗi buồn

"His unhappiness was evident in his withdrawn behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling trapped, overwhelmed, and ultimately, unhappy, she decided to make a change.
Cảm thấy bị mắc kẹt, choáng ngợp và cuối cùng là bất hạnh, cô ấy quyết định thay đổi.
Phủ định
Despite her wealth, her fame, and her apparent success, she couldn't escape the underlying unhappiness, a constant shadow in her life.
Mặc dù giàu có, nổi tiếng và thành công rõ ràng, cô ấy không thể thoát khỏi sự bất hạnh tiềm ẩn, một cái bóng thường trực trong cuộc đời cô.
Nghi vấn
John, facing constant setbacks, and harboring deep unhappiness, are you sure you want to continue down this path?
John, đối mặt với những thất bại liên tục và ấp ủ sự bất hạnh sâu sắc, bạn có chắc chắn muốn tiếp tục con đường này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unhappiness was evident in his silence.
Sự bất hạnh của anh ấy thể hiện rõ trong sự im lặng của anh ấy.
Phủ định
She is not unhappy with her current situation.
Cô ấy không bất hạnh với tình hình hiện tại của mình.
Nghi vấn
Does their unhappiness stem from financial problems?
Sự bất hạnh của họ có bắt nguồn từ các vấn đề tài chính không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's unhappiness was evident in his poor grades.
Sự bất hạnh của học sinh thể hiện rõ qua điểm số kém của cậu ấy.
Phủ định
The company's unhappiness with the new policy was not a secret.
Sự không hài lòng của công ty với chính sách mới không phải là một bí mật.
Nghi vấn
Is the child's unhappiness due to the lack of attention?
Sự bất hạnh của đứa trẻ có phải là do thiếu sự quan tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappiness".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ và Hạnh Phúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism), hạnh phúc được xem là kết quả của việc chấp nhận những gì chúng ta không thể thay đổi và tập trung vào những gì chúng ta có thể kiểm soát. Sự bất hạnh thường đến từ việc mong muốn những điều nằm ngoài tầm tay.