(Top Banner Ad)
disproportion
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Kinh tế, Xã hội học

disproportion

UK: /ˌdɪsprəˈpɔːʃən/ • US: /ˌdɪsprəˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất cân đối sự thiếu cân xứng sự không tương xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being out of proportion; lack of proper relation between things or parts.

Vietnamese Meaning

Sự mất cân đối; sự thiếu cân xứng; sự không tương xứng giữa các vật hoặc các phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a clear disproportion in the amount of money spent on education and healthcare."

    "Có một sự mất cân đối rõ rệt trong số tiền được chi cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe."

  • "The study revealed a disproportionate number of deaths among the elderly population."

    "Nghiên cứu cho thấy một số lượng tử vong không cân xứng trong số dân số cao tuổi."

  • "The country's wealth is disproportionately concentrated in the hands of a few."

    "Sự giàu có của đất nước tập trung một cách không cân xứng trong tay một số ít người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disproportion Sự mất cân đối, sự không cân xứng
Verb disproportion Làm cho mất cân đối, làm cho không cân xứng
Adjective disproportionate Không cân xứng, không cân đối, quá mức
Adverb disproportionately Một cách không cân xứng, một cách quá mức
Noun proportion Tỷ lệ, sự cân đối, phần
Verb proportion Làm cho cân đối, chia theo tỷ lệ
Adjective proportional Có tỷ lệ, tương xứng
Adverb proportionally Theo tỷ lệ, một cách cân xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proportio
Old French
desproportion
English
disproportion

Nguồn Gốc Latin

Từ 'disproportion' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và từ 'proportio' (nghĩa là 'tỷ lệ', 'phần'). Do đó, về cơ bản, 'disproportion' mang ý nghĩa 'sự thiếu cân xứng' hoặc 'không cân đối', chỉ một tình trạng mà các phần không khớp nhau một cách hài hòa.

Usage Note

Từ 'disproportion' nhấn mạnh sự thiếu cân bằng, không cân xứng về kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ giữa các thành phần khác nhau. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy một sự khác biệt đáng kể và có thể gây ra vấn đề hoặc bất công. Cần phân biệt với 'imbalance' (sự mất cân bằng), có thể mang nghĩa trung tính hơn.

Prepositions

of between

'Disproportion of' thường được dùng để chỉ sự mất cân đối về số lượng hoặc kích thước của một thành phần so với tổng thể. Ví dụ: 'The disproportion of male to female students is concerning.' ('Disproportion between' được dùng để chỉ sự mất cân đối giữa hai hoặc nhiều thành phần khác nhau. Ví dụ: 'The disproportion between effort and reward was discouraging.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disproportion
  • great great disproportion
    (sự mất cân đối lớn)
  • huge huge disproportion
    (sự mất cân đối khổng lồ)
  • marked marked disproportion
    (sự mất cân đối rõ rệt)
  • stark stark disproportion
    (sự mất cân đối gay gắt, rõ rệt)
  • significant significant disproportion
    (sự mất cân đối đáng kể)
Verb + disproportion
  • cause cause a disproportion
    (gây ra sự mất cân đối)
  • create create a disproportion
    (tạo ra sự mất cân đối)
  • highlight highlight the disproportion
    (làm nổi bật sự mất cân đối)
Disproportion + Preposition
  • between disproportion between A and B
    (sự mất cân đối giữa A và B)
  • in disproportion in resources
    (sự mất cân đối trong các nguồn lực)
  • of disproportion of power
    (sự mất cân đối về quyền lực)

Idioms

  • out of all proportion

    Quá mức, không cân xứng với thực tế, phóng đại

    "His anger was completely out of all proportion to the minor mistake."

    (Sự tức giận của anh ấy hoàn toàn quá mức so với lỗi nhỏ đó.)

  • a disproportionate amount/share

    Một lượng/phần không cân xứng, không tương xứng

    "The poorest families bear a disproportionate share of the tax burden."

    (Những gia đình nghèo nhất phải gánh chịu một phần gánh nặng thuế không cân xứng.)

  • disproportionate response

    Phản ứng không cân xứng, quá mức cần thiết

    "Critics argued that the military action was a disproportionate response to the threat."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng hành động quân sự là một phản ứng không cân xứng với mối đe dọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproportion

noun
Lật mặt

Sự mất cân đối; sự thiếu cân xứng; sự không tương xứng giữa các vật hoặc các phần.

"There is a clear disproportion in the amount of money spent on education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resources were disproportionately allocated to the urban areas.
Các nguồn lực đã được phân bổ không cân xứng cho các khu vực đô thị.
Phủ định
The complaints were not disproportionately handled by the management.
Những lời phàn nàn không bị xử lý một cách không cân xứng bởi ban quản lý.
Nghi vấn
Was the budget disproportionately affected by the new regulations?
Ngân sách có bị ảnh hưởng một cách không cân xứng bởi các quy định mới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The response to his comment was disproportionate, wasn't it?
Phản ứng đối với bình luận của anh ấy là không cân xứng, phải không?
Phủ định
The funding wasn't disproportionately allocated this year, was it?
Năm nay, nguồn tài trợ không được phân bổ một cách không cân xứng, phải không?
Nghi vấn
There is a disproportion of males to females in the class, isn't there?
Có sự mất cân đối giữa nam và nữ trong lớp, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The punishment was disproportionate to the crime.
Hình phạt không tương xứng với tội ác.
Phủ định
Why wasn't the budget allocation disproportionately focused on education?
Tại sao việc phân bổ ngân sách không tập trung một cách không cân xứng vào giáo dục?
Nghi vấn
Why is there such a disproportion in the number of male and female CEOs?
Tại sao lại có sự mất cân đối lớn như vậy về số lượng CEO nam và nữ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportion".

Bất Bình Đẳng Xã Hội và Công Lý

Trong các cuộc thảo luận về xã hội và chính trị phương Tây, 'disproportion' thường được sử dụng để chỉ sự bất bình đẳng. Ví dụ, 'disproportionate representation' (đại diện không cân xứng) có thể đề cập đến việc một nhóm dân số nào đó có ít hoặc nhiều đại diện hơn mức hợp lý trong một cơ quan chính phủ. Tương tự, 'disproportionate impact' (tác động không cân xứng) thường chỉ việc một chính sách hay hành động nào đó gây ảnh hưởng tiêu cực nặng nề hơn lên một nhóm người cụ thể so với các nhóm khác, làm dấy lên lo ngại về công lý và bình đẳng.

Thẩm Mỹ Trong Nghệ Thuật và Thiết Kế

Trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế, 'proportion' (tỷ lệ) là một nguyên tắc cơ bản để tạo ra vẻ đẹp, sự hài hòa và cân bằng thị giác. Ngược lại, 'disproportion' (sự mất cân đối) thường được coi là một lỗi trong thiết kế, hoặc đôi khi được sử dụng một cách có chủ ý để tạo ra sự kịch tính, nhấn mạnh một yếu tố, hoặc truyền tải một thông điệp cụ thể. Ví dụ, trong tranh biếm họa, việc phóng đại các bộ phận cơ thể một cách mất cân đối là một kỹ thuật phổ biến để tạo tiếng cười.