(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disproved
C1

disproved

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

bị bác bỏ đã bị chứng minh là sai bị phản bác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disproved'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of disprove: to prove that something is false or wrong.

Ví dụ Thực tế với 'Disproved'

  • "The scientist disproved the old theory with new evidence."

    "Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết cũ bằng chứng cứ mới."

  • "His alibi was easily disproved."

    "Chứng cứ ngoại phạm của anh ta dễ dàng bị bác bỏ."

  • "The initial assumption was later disproved by further research."

    "Giả định ban đầu sau đó đã bị bác bỏ bởi nghiên cứu sâu hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disproved'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

proved(chứng minh)
validated(xác nhận)
confirmed(xác nhận)

Từ liên quan (Related Words)

hypothesis(giả thuyết)
evidence(chứng cứ)
theory(lý thuyết)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Logic Tranh luận

Ghi chú Cách dùng 'Disproved'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Disproved” được sử dụng khi một tuyên bố, lý thuyết, hoặc ý tưởng đã được chứng minh là sai bằng chứng hoặc lập luận. Nó nhấn mạnh vào việc bác bỏ một điều gì đó đã được chấp nhận hoặc xem xét là đúng trước đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, học thuật, hoặc pháp lý. So với 'refuted', 'disproved' mang tính dứt khoát và có sức nặng hơn về mặt chứng cứ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disproved'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)