(Top Banner Ad)
disproved
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Khoa học, Logic, Tranh luận

disproved

UK: /ˌdɪsˈpruːvd/ • US: /ˌdɪsˈpruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bác bỏ đã bị chứng minh là sai bị phản bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of disprove: to prove that something is false or wrong.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist disproved the old theory with new evidence."

    "Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết cũ bằng chứng cứ mới."

  • "His alibi was easily disproved."

    "Chứng cứ ngoại phạm của anh ta dễ dàng bị bác bỏ."

  • "The initial assumption was later disproved by further research."

    "Giả định ban đầu sau đó đã bị bác bỏ bởi nghiên cứu sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective proven đã được chứng minh, có cơ sở
Adjective unproven chưa được chứng minh, chưa có cơ sở
Verb disprove bác bỏ, chứng minh là sai
Noun disproof sự bác bỏ, bằng chứng bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Logic, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prover
Middle English
preoven
Latin (prefix)
dis-
Old French (prefix)
des-
English
disprove

Nguồn gốc của 'disproved'

'Disproved' là dạng quá khứ của động từ 'disprove', được hình thành từ tiền tố 'dis-' và động từ 'prove'. Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' và tiếng Pháp cổ 'des-', mang ý nghĩa 'tách rời, phủ định' hoặc 'làm ngược lại'. Động từ 'prove' xuất phát từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'kiểm tra, thử nghiệm, chứng minh'. Vì vậy, 'disprove' mang ý nghĩa 'chứng minh rằng điều gì đó là sai' hoặc 'bác bỏ'. Nó phản ánh quá trình loại bỏ những quan niệm sai lầm thông qua bằng chứng.

Usage Note

“Disproved” được sử dụng khi một tuyên bố, lý thuyết, hoặc ý tưởng đã được chứng minh là sai bằng chứng hoặc lập luận. Nó nhấn mạnh vào việc bác bỏ một điều gì đó đã được chấp nhận hoặc xem xét là đúng trước đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, học thuật, hoặc pháp lý. So với 'refuted', 'disproved' mang tính dứt khoát và có sức nặng hơn về mặt chứng cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disproved
  • conclusively conclusively disproved
    (đã bị bác bỏ một cách thuyết phục)
  • scientifically scientifically disproved
    (đã bị khoa học bác bỏ)
  • easily easily disproved
    (dễ dàng bị bác bỏ)
  • definitively definitively disproved
    (đã bị bác bỏ dứt khoát)
Noun (subject) + be disproved
  • theory theory was disproved
    (lý thuyết đã bị bác bỏ)
  • claim claim has been disproved
    (tuyên bố đã bị bác bỏ)
  • hypothesis hypothesis can be disproved
    (giả thuyết có thể bị bác bỏ)
  • argument argument is disproved
    (lập luận bị bác bỏ)
Verb Structures / Common Phrases
  • be completely be completely disproved
    (bị bác bỏ hoàn toàn)
  • cannot be cannot be disproved
    (không thể bị bác bỏ)
  • was later was later disproved
    (sau đó đã bị bác bỏ)

Idioms

  • disproved beyond a shadow of a doubt

    bị bác bỏ một cách không thể nghi ngờ

    "Her alibi was disproved beyond a shadow of a doubt by security footage."

    (Lời biện hộ của cô ấy đã bị bác bỏ một cách không thể nghi ngờ bởi đoạn phim an ninh.)

  • a widely disproved myth/belief

    một huyền thoại/niềm tin đã bị bác bỏ rộng rãi

    "That idea is a widely disproved myth about nutrition."

    (Ý tưởng đó là một huyền thoại về dinh dưỡng đã bị bác bỏ rộng rãi.)

  • be quickly disproved

    nhanh chóng bị bác bỏ

    "His bold statement was quickly disproved by new evidence."

    (Tuyên bố táo bạo của anh ta đã nhanh chóng bị bác bỏ bởi bằng chứng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproved

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của disprove: chứng minh rằng điều gì đó là sai hoặc không đúng.

"The scientist disproved the old theory with new evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproved".

Phương pháp khoa học và Falsifiability

Trong khoa học phương Tây, khái niệm 'disproved' (bác bỏ) rất quan trọng. Các nhà khoa học không chỉ cố gắng 'prove' (chứng minh) một lý thuyết mà còn tìm cách 'disprove' (bác bỏ) nó. Một lý thuyết được coi là khoa học nếu nó có thể bị bác bỏ (falsifiable). Nếu một lý thuyết vượt qua nhiều lần thử bác bỏ, nó càng trở nên đáng tin cậy. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và liên tục kiểm tra lại các giả định để tiến gần hơn đến sự thật.

Tầm quan trọng của bằng chứng và tư duy phản biện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'disproved' nhấn mạnh giá trị của bằng chứng và tư duy phản biện. Việc chấp nhận rằng một niềm tin hay tuyên bố có thể bị bác bỏ bởi bằng chứng mới là một phần cốt lõi của việc tìm kiếm sự thật và tiến bộ. Nó khuyến khích mọi người không chấp nhận mọi thứ một cách mù quáng mà phải yêu cầu bằng chứng và sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có thông tin mới xuất hiện, thay vì bám víu vào những ý tưởng đã lỗi thời.